smothered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covered completely; often used in cooking to describe food covered in sauce.
Vietnamese Meaning
Bị che phủ hoàn toàn; thường được dùng trong nấu ăn để mô tả thức ăn được phủ trong nước sốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chicken was smothered in a rich, creamy sauce."
"Gà được phủ trong một lớp nước sốt kem đậm đà."
-
"The town was smothered in fog."
"Thị trấn bị bao phủ trong sương mù."
-
"She smothered him with kisses."
"Cô ấy vùi anh ấy trong những nụ hôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | smother | Làm ngạt thở, dập tắt, che phủ dày đặc, áp chế |
| Noun | smothering | Sự làm ngạt thở, sự áp chế, sự bao phủ |
| Adjective | smothering | Gây ngạt thở, ngột ngạt, quá bao bọc |
| Noun | smotherer | Người/vật làm ngạt thở, người/vật áp chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn để chỉ việc thức ăn được bao phủ hoàn toàn bởi nước sốt hoặc các nguyên liệu khác. Ngoài ra, có thể dùng để chỉ cảm giác bị đè nén, kìm hãm về mặt cảm xúc.
Miêu tả hành động giết người bằng cách che miệng và mũi, hoặc chèn ép khiến nạn nhân không thở được. Thường mang sắc thái bạo lực, tiêu cực.
Diễn tả cảm xúc, ý tưởng bị đè nén, kìm hãm không cho phát triển hoặc thể hiện ra bên ngoài. Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý.
Prepositions
Smothered in/with: thường dùng để chỉ vật liệu được dùng để bao phủ. Ví dụ: 'chicken smothered in gravy' (gà được phủ sốt gravy). 'Smothered with kisses' (bị vùi dập trong những nụ hôn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
chicken smothered chicken (Gà om (thường là trong nước sốt đặc))
-
pork chops smothered pork chops (Sườn heo om (trong nước sốt đặc))
-
onions smothered in onions (Phủ đầy hành tây)
-
cheese smothered with cheese (Phủ một lớp phô mai dày)
-
a yawn smothered a yawn (Kìm nén một cái ngáp)
-
a giggle smothered a giggle (Kìm nén một tiếng cười khúc khích)
-
a fire smothered a fire (Dập tắt một đám cháy (bằng cách lấy đi oxy))
-
with kisses smothered with kisses (Ôm hôn tới tấp/bao trùm bằng nụ hôn)
-
completely completely smothered (Bị bao phủ hoàn toàn/bị dập tắt hoàn toàn)
-
effectively effectively smothered (Bị dập tắt một cách hiệu quả)
Idioms
-
smother someone with affection/attention/love
Yêu thương/quan tâm/chăm sóc ai đó quá mức, đến nỗi người đó cảm thấy bị ngột ngạt, mất tự do.
"She tends to smother her children with too much love, not giving them space to grow independently."
(Cô ấy có xu hướng yêu thương con cái quá mức, không cho chúng không gian để phát triển độc lập.)
-
smother a scream/cry/laugh
Kìm nén, cố gắng không để phát ra tiếng hét/tiếng khóc/tiếng cười.
"He tried to smother a laugh when his friend tripped, but a small snort escaped."
(Anh ấy cố kìm nén tiếng cười khi bạn mình vấp ngã, nhưng vẫn thoát ra một tiếng khịt mũi nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smothered
tính từBị che phủ hoàn toàn; thường được dùng trong nấu ăn để mô tả thức ăn được phủ trong nước sốt.
"The chicken was smothered in a rich, creamy sauce."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smothered".
