(Top Banner Ad)
smothered
B2
tính từ B2 Ẩm thực, Cảm xúc, Bạo lực

smothered

UK: /ˈsmʌðəd/ • US: /ˈsmʌðərd/

Nghĩa tiếng Việt

bị bao phủ bị ngạt thở bị kìm nén vùi dập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered completely; often used in cooking to describe food covered in sauce.

Vietnamese Meaning

Bị che phủ hoàn toàn; thường được dùng trong nấu ăn để mô tả thức ăn được phủ trong nước sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chicken was smothered in a rich, creamy sauce."

    "Gà được phủ trong một lớp nước sốt kem đậm đà."

  • "The town was smothered in fog."

    "Thị trấn bị bao phủ trong sương mù."

  • "She smothered him with kisses."

    "Cô ấy vùi anh ấy trong những nụ hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smother Làm ngạt thở, dập tắt, che phủ dày đặc, áp chế
Noun smothering Sự làm ngạt thở, sự áp chế, sự bao phủ
Adjective smothering Gây ngạt thở, ngột ngạt, quá bao bọc
Noun smotherer Người/vật làm ngạt thở, người/vật áp chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm xúc, Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smorian
Middle English
smoren
Modern English
smother

Nguồn gốc của 'smother'

Từ 'smother' có nguồn gốc từ từ 'smorian' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'làm ngạt, bóp nghẹt, dập tắt'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm cả việc 'che phủ dày đặc' hoặc 'áp chế một cảm xúc', điều này vẫn được dùng phổ biến ngày nay.

Usage Note

Thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn để chỉ việc thức ăn được bao phủ hoàn toàn bởi nước sốt hoặc các nguyên liệu khác. Ngoài ra, có thể dùng để chỉ cảm giác bị đè nén, kìm hãm về mặt cảm xúc.
Miêu tả hành động giết người bằng cách che miệng và mũi, hoặc chèn ép khiến nạn nhân không thở được. Thường mang sắc thái bạo lực, tiêu cực.
Diễn tả cảm xúc, ý tưởng bị đè nén, kìm hãm không cho phát triển hoặc thể hiện ra bên ngoài. Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý.

Prepositions

in with

Smothered in/with: thường dùng để chỉ vật liệu được dùng để bao phủ. Ví dụ: 'chicken smothered in gravy' (gà được phủ sốt gravy). 'Smothered with kisses' (bị vùi dập trong những nụ hôn).

Collocations (Từ đi kèm)

Ẩm thực (Food)
  • chicken smothered chicken
    (Gà om (thường là trong nước sốt đặc))
  • pork chops smothered pork chops
    (Sườn heo om (trong nước sốt đặc))
  • onions smothered in onions
    (Phủ đầy hành tây)
  • cheese smothered with cheese
    (Phủ một lớp phô mai dày)
Cảm xúc & Hành động (Emotions & Actions)
  • a yawn smothered a yawn
    (Kìm nén một cái ngáp)
  • a giggle smothered a giggle
    (Kìm nén một tiếng cười khúc khích)
  • a fire smothered a fire
    (Dập tắt một đám cháy (bằng cách lấy đi oxy))
  • with kisses smothered with kisses
    (Ôm hôn tới tấp/bao trùm bằng nụ hôn)
Trạng từ với 'smothered' (Adverb + smothered)
  • completely completely smothered
    (Bị bao phủ hoàn toàn/bị dập tắt hoàn toàn)
  • effectively effectively smothered
    (Bị dập tắt một cách hiệu quả)

Idioms

  • smother someone with affection/attention/love

    Yêu thương/quan tâm/chăm sóc ai đó quá mức, đến nỗi người đó cảm thấy bị ngột ngạt, mất tự do.

    "She tends to smother her children with too much love, not giving them space to grow independently."

    (Cô ấy có xu hướng yêu thương con cái quá mức, không cho chúng không gian để phát triển độc lập.)

  • smother a scream/cry/laugh

    Kìm nén, cố gắng không để phát ra tiếng hét/tiếng khóc/tiếng cười.

    "He tried to smother a laugh when his friend tripped, but a small snort escaped."

    (Anh ấy cố kìm nén tiếng cười khi bạn mình vấp ngã, nhưng vẫn thoát ra một tiếng khịt mũi nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smothered

tính từ
Lật mặt

Bị che phủ hoàn toàn; thường được dùng trong nấu ăn để mô tả thức ăn được phủ trong nước sốt.

"The chicken was smothered in a rich, creamy sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smothered".

Ẩm thực miền Nam nước Mỹ và Latinh

Trong ẩm thực miền Nam nước Mỹ (Southern U.S. cuisine), Creole và Cajun, thuật ngữ 'smothered' thường dùng để chỉ các món ăn (như gà, thịt heo) được nấu chậm trong nước sốt đặc, sánh mịn, thường là roux (hỗn hợp bột và mỡ) và hành tây, ớt chuông, cần tây. Món 'smothered chicken' hay 'smothered pork chops' là những ví dụ điển hình, nơi thịt được 'phủ' hoàn toàn trong nước sốt, tạo nên hương vị đậm đà, khó cưỡng.

Ngụ ý tâm lý: Sự ngột ngạt

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học, hành vi 'smothering' có thể ám chỉ việc một người (thường là cha mẹ) thể hiện tình yêu, sự quan tâm hoặc sự kiểm soát quá mức đối với người khác, đến mức người đó cảm thấy bị ngột ngạt, không có không gian riêng để phát triển cá tính và sự độc lập. Điều này thường được coi là không lành mạnh và có thể dẫn đến các vấn đề về lòng tự trọng hoặc sự phụ thuộc.