(Top Banner Ad)
coddled
B2
Tính từ B2 Xã hội học/Tâm lý học

coddled

UK: /ˈkɒdl̩d/ • US: /ˈkɑːdl̩d/

Nghĩa tiếng Việt

được nuông chiều được nâng niu được chăm sóc quá mức được bảo bọc thái quá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Treated in an indulgent or overprotective way.

Vietnamese Meaning

Được nuông chiều, chăm sóc quá mức hoặc bảo vệ thái quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coddled child never learned to face adversity."

    "Đứa trẻ được nuông chiều quá mức không bao giờ học được cách đối mặt với nghịch cảnh."

  • "The students were coddled by the teacher, who never gave them any challenging assignments."

    "Những học sinh đó được giáo viên nuông chiều, người không bao giờ giao cho họ những bài tập khó."

  • "She worried that her son was being too coddled at home."

    "Cô lo lắng rằng con trai mình đang bị nuông chiều quá mức ở nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coddle Nuông chiều, chiều chuộng quá mức (đối với người); om (trứng) non.
Noun coddling Sự nuông chiều, sự chiều chuộng quá mức.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Middle English
coddle (to parboil or treat tenderly)

Nguồn gốc của 'Coddle'

Từ 'coddle' trong tiếng Anh xuất phát từ khoảng cuối thời Trung Cổ, mang nghĩa ban đầu là 'luộc sơ' hoặc 'đối xử nhẹ nhàng'. Cách sử dụng sau này phát triển thành ý chỉ sự nuông chiều, chăm sóc quá mức, có lẽ bắt nguồn từ việc chăm sóc một quả trứng khi luộc nó một cách cẩn thận.

Usage Note

Từ 'coddled' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó được đối xử quá đặc biệt, thiếu thử thách, dẫn đến sự yếu đuối hoặc không có khả năng tự lập. Nó thường dùng để chỉ trẻ em hoặc người lớn có tính cách ỷ lại. Khác với 'spoiled' (hư hỏng), 'coddled' nhấn mạnh vào sự bảo bọc quá mức hơn là việc đáp ứng mọi nhu cầu vật chất. So với 'pampered' (được chiều chuộng), 'coddled' mang sắc thái tiêu cực hơn, cho thấy sự bảo bọc này gây hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coddled
  • overly overly coddled child
    (đứa trẻ bị nuông chiều quá mức)
  • carefully carefully coddled eggs
    (trứng được om cẩn thận)
Verb + coddled
  • become become coddled
    (trở nên được nuông chiều)
  • feel feel coddled
    (cảm thấy được nuông chiều)

Idioms

  • coddled existence

    một cuộc sống được nuông chiều

    "He led a coddled existence, never having to work hard."

    (Anh ta có một cuộc sống được nuông chiều, không bao giờ phải làm việc vất vả.)

  • Don't coddle them!

    Đừng nuông chiều chúng!

    "The children need to learn responsibility; don't coddle them!"

    (Bọn trẻ cần học cách chịu trách nhiệm; đừng nuông chiều chúng!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coddled

Tính từ
Lật mặt

Được nuông chiều, chăm sóc quá mức hoặc bảo vệ thái quá.

"The coddled child never learned to face adversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a child is coddled, they often expect special treatment.
Nếu một đứa trẻ bị nuông chiều, chúng thường mong đợi được đối xử đặc biệt.
Phủ định
When a plant is coddled too much, it doesn't grow stronger.
Khi một cái cây được chăm sóc quá kỹ, nó không trở nên mạnh mẽ hơn.
Nghi vấn
If a student is coddled, does it help them develop resilience?
Nếu một học sinh được nuông chiều, điều đó có giúp họ phát triển khả năng phục hồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coddled".

Ảnh hưởng của việc nuông chiều

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, có một cuộc tranh luận liên tục về tác động của việc nuông chiều trẻ em. Một số người cho rằng nó có thể dẫn đến sự thiếu tự lập và khó khăn trong việc đối mặt với thử thách. Ngược lại, những người khác tin rằng sự chăm sóc và hỗ trợ đầy đủ là cần thiết để phát triển sự tự tin và khả năng phục hồi.