coddled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Treated in an indulgent or overprotective way.
Vietnamese Meaning
Được nuông chiều, chăm sóc quá mức hoặc bảo vệ thái quá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coddled child never learned to face adversity."
"Đứa trẻ được nuông chiều quá mức không bao giờ học được cách đối mặt với nghịch cảnh."
-
"The students were coddled by the teacher, who never gave them any challenging assignments."
"Những học sinh đó được giáo viên nuông chiều, người không bao giờ giao cho họ những bài tập khó."
-
"She worried that her son was being too coddled at home."
"Cô lo lắng rằng con trai mình đang bị nuông chiều quá mức ở nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'coddled' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó được đối xử quá đặc biệt, thiếu thử thách, dẫn đến sự yếu đuối hoặc không có khả năng tự lập. Nó thường dùng để chỉ trẻ em hoặc người lớn có tính cách ỷ lại. Khác với 'spoiled' (hư hỏng), 'coddled' nhấn mạnh vào sự bảo bọc quá mức hơn là việc đáp ứng mọi nhu cầu vật chất. So với 'pampered' (được chiều chuộng), 'coddled' mang sắc thái tiêu cực hơn, cho thấy sự bảo bọc này gây hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
overly overly coddled child (đứa trẻ bị nuông chiều quá mức)
-
carefully carefully coddled eggs (trứng được om cẩn thận)
-
become become coddled (trở nên được nuông chiều)
-
feel feel coddled (cảm thấy được nuông chiều)
Idioms
-
coddled existence
một cuộc sống được nuông chiều
"He led a coddled existence, never having to work hard."
(Anh ta có một cuộc sống được nuông chiều, không bao giờ phải làm việc vất vả.)
-
Don't coddle them!
Đừng nuông chiều chúng!
"The children need to learn responsibility; don't coddle them!"
(Bọn trẻ cần học cách chịu trách nhiệm; đừng nuông chiều chúng!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coddled
Tính từĐược nuông chiều, chăm sóc quá mức hoặc bảo vệ thái quá.
"The coddled child never learned to face adversity."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a child is coddled, they often expect special treatment. |
Nếu một đứa trẻ bị nuông chiều, chúng thường mong đợi được đối xử đặc biệt. |
| Phủ định | When a plant is coddled too much, it doesn't grow stronger. |
Khi một cái cây được chăm sóc quá kỹ, nó không trở nên mạnh mẽ hơn. |
| Nghi vấn | If a student is coddled, does it help them develop resilience? |
Nếu một học sinh được nuông chiều, điều đó có giúp họ phát triển khả năng phục hồi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coddled".
