(Top Banner Ad)
authoritarian parenting
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Giáo dục học

authoritarian parenting

UK: /ɔːˌθɒrɪˈteəriən ˈpeərəntɪŋ/ • US: /əˌθɔːrɪˈteriən ˈperəntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu nuôi dạy con độc đoán phương pháp nuôi dạy con độc đoán nuôi dạy con theo kiểu áp đặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A parenting style characterized by high expectations for obedience, strict discipline, and little warmth or explanation.

Vietnamese Meaning

Một kiểu nuôi dạy con cái đặc trưng bởi kỳ vọng cao về sự vâng lời, kỷ luật nghiêm khắc và ít sự ấm áp hoặc giải thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Authoritarian parenting can lead to children who are obedient but lack self-esteem."

    "Việc nuôi dạy con cái theo kiểu độc đoán có thể dẫn đến những đứa trẻ ngoan ngoãn nhưng thiếu tự tin."

  • "The study examined the effects of authoritarian parenting on academic performance."

    "Nghiên cứu đã xem xét những ảnh hưởng của việc nuôi dạy con theo kiểu độc đoán đối với kết quả học tập."

  • "Some cultures traditionally favor a more authoritarian parenting approach."

    "Một số nền văn hóa theo truyền thống ưa chuộng cách tiếp cận nuôi dạy con cái theo kiểu độc đoán hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun authority quyền lực, uy quyền
Adjective authoritative có thẩm quyền, có uy tín
Noun parent cha mẹ
Verb parent làm cha mẹ, nuôi dạy con

Synonyms

strict parenting (nuôi dạy con nghiêm khắc)

Antonyms

Related Words

child development (phát triển trẻ em)parenting styles (các kiểu nuôi dạy con cái)discipline (kỷ luật)

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục học

Etymology (Nguồn gốc)

English
authoritarian
English
parenting
English
authoritarian parenting

Nguồn gốc của 'Authoritarian'

Từ 'authoritarian' xuất phát từ 'authority' (quyền lực). Nó mang ý nghĩa là việc áp đặt quyền lực một cách tuyệt đối. Trong bối cảnh nuôi dạy con, nó ám chỉ phong cách nuôi dạy mà cha mẹ kiểm soát con cái một cách nghiêm ngặt.

Sự ra đời của 'Parenting'

Từ 'parenting' là một thuật ngữ hiện đại, thể hiện quá trình nuôi dưỡng và giáo dục con cái. Nó bao gồm nhiều khía cạnh từ việc chăm sóc vật chất đến việc định hình tính cách và giá trị cho trẻ.

Usage Note

Kiểu nuôi dạy này tập trung vào việc kiểm soát hành vi của trẻ thông qua các quy tắc và hình phạt. Cha mẹ độc đoán thường không khuyến khích sự độc lập hoặc biểu hiện cảm xúc của con cái. Nó khác với 'authoritative parenting' (nuôi dạy con có uy quyền), là sự kết hợp giữa kỳ vọng cao và sự ấm áp, thấu hiểu.

Prepositions

in on

Có thể sử dụng 'in' để nói về một nghiên cứu hoặc bối cảnh nào đó: 'Research in authoritarian parenting shows...'. 'On' có thể dùng khi thảo luận về tác động của kiểu nuôi dạy này: 'The impact on children of authoritarian parenting...'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + authoritarian parenting
  • strict authoritarian parenting
    (phong cách nuôi dạy con cái độc đoán, nghiêm khắc)
  • rigid authoritarian parenting
    (phong cách nuôi dạy con cái cứng nhắc, độc đoán)
Động từ + authoritarian parenting
  • practice authoritarian parenting
    (thực hành/áp dụng kiểu nuôi dạy con cái độc đoán)
  • discourage authoritarian parenting
    (không khuyến khích/phản đối kiểu nuôi dạy con cái độc đoán)
Các cụm từ
  • effects of authoritarian parenting
    (những ảnh hưởng của việc nuôi dạy con cái theo kiểu độc đoán)
  • style of authoritarian parenting
    (phong cách nuôi dạy con cái độc đoán)

Idioms

  • Rule with an iron fist

    cai trị bằng bàn tay sắt, kiểm soát một cách nghiêm khắc (tương tự như authoritarian parenting)

    "The manager rules his employees with an iron fist."

    (Người quản lý cai trị nhân viên của mình bằng bàn tay sắt.)

  • My way or the highway

    Theo ý tôi hoặc thôi (thể hiện sự độc đoán, tương tự authoritarian parenting)

    "The boss's attitude is always 'my way or the highway'."

    (Thái độ của ông chủ luôn là 'theo ý tôi hoặc thôi'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authoritarian parenting

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu nuôi dạy con cái đặc trưng bởi kỳ vọng cao về sự vâng lời, kỷ luật nghiêm khắc và ít sự ấm áp hoặc giải thích.

"Authoritarian parenting can lead to children who are obedient but lack self-esteem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children had been rebelling against their parents, who had been practicing authoritarian parenting for years, leading to strained relationships.
Những đứa trẻ đã nổi loạn chống lại cha mẹ, những người đã thực hành kiểu nuôi dạy độc đoán trong nhiều năm, dẫn đến những mối quan hệ căng thẳng.
Phủ định
The school hadn't been promoting authoritarian parenting; instead, they advocated for a more collaborative approach.
Trường học đã không quảng bá kiểu nuôi dạy con độc đoán; thay vào đó, họ ủng hộ một phương pháp tiếp cận hợp tác hơn.
Nghi vấn
Had the government been advocating authoritarian parenting policies before the recent backlash?
Chính phủ đã ủng hộ các chính sách nuôi dạy con độc đoán trước phản ứng dữ dội gần đây phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authoritarian parenting".

Ảnh hưởng văn hóa đến phong cách nuôi dạy con

Ở một số nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là các quốc gia có truyền thống Nho giáo, vai trò của cha mẹ thường được coi trọng và quyền lực của họ trong gia đình thường lớn hơn. Điều này có thể dẫn đến việc áp dụng các phương pháp nuôi dạy con có phần nghiêm khắc và kỷ luật hơn so với các nền văn hóa phương Tây.

Sự thay đổi trong quan điểm nuôi dạy con

Ngày nay, nhiều chuyên gia tâm lý khuyến khích các bậc cha mẹ nên áp dụng các phương pháp nuôi dạy con cái dân chủ và tôn trọng hơn, thay vì chỉ tập trung vào việc kiểm soát và áp đặt. Điều này nhằm giúp trẻ phát triển toàn diện về mặt cảm xúc, xã hội và trí tuệ.