(Top Banner Ad)
overseas aid
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Quan hệ quốc tế

overseas aid

UK: /ˌəʊvəˈsiːz eɪd/ • US: /ˈoʊvərˌsiːz eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

viện trợ nước ngoài hỗ trợ từ nước ngoài viện trợ quốc tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assistance given by richer countries to poorer countries, usually in the form of money, goods, or services.

Vietnamese Meaning

Sự viện trợ được cung cấp bởi các quốc gia giàu có hơn cho các quốc gia nghèo hơn, thường dưới dạng tiền bạc, hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has pledged to increase overseas aid to developing countries."

    "Chính phủ đã cam kết tăng viện trợ nước ngoài cho các nước đang phát triển."

  • "Overseas aid can help improve healthcare in poorer nations."

    "Viện trợ nước ngoài có thể giúp cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở các quốc gia nghèo hơn."

  • "Some people argue that overseas aid is ineffective and can create dependency."

    "Một số người cho rằng viện trợ nước ngoài không hiệu quả và có thể tạo ra sự phụ thuộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective overseas ở nước ngoài, hải ngoại
Adverb overseas ra nước ngoài, ở nước ngoài
Noun aid sự giúp đỡ, viện trợ
Verb aid giúp đỡ, viện trợ
Noun aid worker nhân viên cứu trợ
Noun donor nhà tài trợ, nước tài trợ
Noun recipient nước nhận viện trợ, người nhận
Noun development aid viện trợ phát triển
Noun humanitarian aid viện trợ nhân đạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old English
Latin
adiutare
Old French
aide
Modern English
overseas aid

Nguồn gốc của 'overseas aid'

Cụm từ 'overseas aid' là sự kết hợp của hai từ 'overseas' và 'aid'. Từ 'overseas' có nghĩa là 'ở nước ngoài' hoặc 'vượt biển', bắt nguồn từ 'over' (trên, vượt qua) và 'sæ' (biển) trong tiếng Anh cổ. Từ 'aid' mang nghĩa 'sự giúp đỡ, viện trợ', có nguồn gốc từ động từ 'adiutare' trong tiếng Latin (giúp đỡ) thông qua tiếng Pháp cổ 'aide'. Khi ghép lại, 'overseas aid' mô tả cụ thể hình thức hỗ trợ tài chính, vật chất hoặc kỹ thuật mà một quốc gia hoặc tổ chức cung cấp cho một quốc gia khác trên thế giới, thường với mục đích phát triển hoặc nhân đạo.

Usage Note

Cụm từ 'overseas aid' thường đề cập đến viện trợ phát triển chính thức (ODA - Official Development Assistance), tức là viện trợ từ chính phủ các nước phát triển cho các nước đang phát triển. Tuy nhiên, nó cũng có thể bao gồm viện trợ nhân đạo khẩn cấp (ví dụ, sau thiên tai). Cần phân biệt với các hình thức đầu tư hoặc cho vay khác, vì viện trợ thường (nhưng không phải luôn luôn) được cung cấp dưới dạng không hoàn lại hoặc với các điều khoản ưu đãi.

Prepositions

to for

'Overseas aid to [country]' chỉ rõ quốc gia nhận viện trợ. Ví dụ: 'Overseas aid to Africa'. 'Overseas aid for [purpose]' chỉ rõ mục đích của viện trợ. Ví dụ: 'Overseas aid for education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overseas aid
  • provide provide overseas aid
    (cung cấp viện trợ hải ngoại)
  • receive receive overseas aid
    (nhận viện trợ hải ngoại)
  • cut cut overseas aid
    (cắt giảm viện trợ hải ngoại)
  • increase increase overseas aid
    (tăng viện trợ hải ngoại)
  • channel channel overseas aid
    (chuyển viện trợ hải ngoại)
Adjective + overseas aid
  • financial financial overseas aid
    (viện trợ tài chính hải ngoại)
  • humanitarian humanitarian overseas aid
    (viện trợ nhân đạo hải ngoại)
  • development development overseas aid
    (viện trợ phát triển hải ngoại)
  • bilateral bilateral overseas aid
    (viện trợ song phương hải ngoại)
  • multilateral multilateral overseas aid
    (viện trợ đa phương hải ngoại)
Noun + overseas aid (phrases with 'of')
  • donor of donor of overseas aid
    (nhà tài trợ viện trợ hải ngoại)
  • recipient of recipient of overseas aid
    (nước nhận viện trợ hải ngoại)
  • effectiveness of effectiveness of overseas aid
    (hiệu quả của viện trợ hải ngoại)
  • impact of impact of overseas aid
    (tác động của viện trợ hải ngoại)

Idioms

  • tied overseas aid

    viện trợ hải ngoại có điều kiện (viện trợ mà nước nhận phải sử dụng để mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước tài trợ)

    "Some economists argue against tied overseas aid, saying it limits choices for recipient countries."

    (Một số nhà kinh tế học phản đối viện trợ hải ngoại có điều kiện, cho rằng nó hạn chế lựa chọn của các nước nhận.)

  • untied overseas aid

    viện trợ hải ngoại không điều kiện (viện trợ mà nước nhận có thể tự do sử dụng)

    "Advocates for transparency often call for more untied overseas aid."

    (Những người ủng hộ tính minh bạch thường kêu gọi nhiều viện trợ hải ngoại không điều kiện hơn.)

  • a lifeline of overseas aid

    một huyết mạch viện trợ hải ngoại (nguồn viện trợ cực kỳ quan trọng, như một sự cứu cánh)

    "For many developing nations, overseas aid is a lifeline, crucial for basic services."

    (Đối với nhiều quốc gia đang phát triển, viện trợ hải ngoại là một huyết mạch, rất quan trọng cho các dịch vụ cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overseas aid

Danh từ
Lật mặt

Sự viện trợ được cung cấp bởi các quốc gia giàu có hơn cho các quốc gia nghèo hơn, thường dưới dạng tiền bạc, hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The government has pledged to increase overseas aid to developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should provide more overseas aid to developing countries.
Chính phủ nên cung cấp nhiều viện trợ nước ngoài hơn cho các nước đang phát triển.
Phủ định
The government mustn't cut overseas aid during a crisis.
Chính phủ không được cắt giảm viện trợ nước ngoài trong thời kỳ khủng hoảng.
Nghi vấn
Can overseas aid really make a difference in impoverished regions?
Viện trợ nước ngoài có thực sự tạo ra sự khác biệt ở các khu vực nghèo khó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overseas aid".

Viện trợ: Lòng nhân ái hay lợi ích chiến lược?

Khái niệm 'overseas aid' thường đi kèm với các cuộc tranh luận về động cơ thực sự của các nước tài trợ. Trong khi nhiều gói viện trợ xuất phát từ lòng nhân đạo và mong muốn giúp đỡ các quốc gia kém phát triển, một số khác lại bị coi là công cụ để thúc đẩy lợi ích kinh tế hoặc chiến lược của nước tài trợ (ví dụ, yêu cầu mua sản phẩm từ nước tài trợ hoặc ủng hộ các chính sách nhất định).

Hiệu quả và sự phụ thuộc

Mặc dù viện trợ hải ngoại có thể mang lại lợi ích đáng kể, nhưng nó cũng là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận về hiệu quả. Một số nhà phê bình cho rằng viện trợ có thể tạo ra sự phụ thuộc, làm suy yếu các ngành kinh tế địa phương và không luôn giải quyết được gốc rễ của nghèo đói hoặc các vấn đề phát triển. Ngược lại, những người ủng hộ nhấn mạnh tầm quan trọng của viện trợ trong việc cứu sống, giảm nghèo và thúc đẩy ổn định.