(Top Banner Ad)
development aid
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Phát triển Quốc tế

development aid

UK: /dɪˈveləpmənt eɪd/ • US: /dɪˈveləpmənt eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

viện trợ phát triển hỗ trợ phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assistance given by governments and other agencies to support the economic, environmental, social, and political development of developing countries.

Vietnamese Meaning

Viện trợ phát triển, sự hỗ trợ được cung cấp bởi chính phủ và các tổ chức khác để hỗ trợ sự phát triển kinh tế, môi trường, xã hội và chính trị của các quốc gia đang phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country relies heavily on development aid to improve its infrastructure."

    "Quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào viện trợ phát triển để cải thiện cơ sở hạ tầng."

  • "Development aid can be an effective tool for promoting long-term growth."

    "Viện trợ phát triển có thể là một công cụ hiệu quả để thúc đẩy tăng trưởng dài hạn."

  • "The effectiveness of development aid is often debated."

    "Hiệu quả của viện trợ phát triển thường gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, triển khai, xây dựng
Noun development sự phát triển, sự triển khai, khu dân cư mới
Adjective developing đang phát triển (ví dụ: nước đang phát triển)
Adjective developed đã phát triển (ví dụ: nước phát triển)
Noun developer nhà phát triển, chủ đầu tư
Verb aid viện trợ, giúp đỡ, hỗ trợ
Noun aid sự viện trợ, sự giúp đỡ, nguồn hỗ trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Phát triển Quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
development aid

Nguồn gốc của 'Development'

Từ 'development' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', mang nghĩa 'mở ra', 'tháo gỡ' hoặc 'phát triển'. Nó đi vào tiếng Anh Trung đại (Middle English) thành 'developen' và sau đó là 'develop' trong tiếng Anh hiện đại, ám chỉ quá trình tăng trưởng, tiến bộ hoặc làm cho cái gì đó trở nên phức tạp hơn, đầy đủ hơn.

Nguồn gốc của 'Aid' và ý nghĩa tổng hợp

Từ 'aid' cũng bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aide', có nghĩa là 'giúp đỡ', 'hỗ trợ'. Từ này cũng du nhập vào tiếng Anh Trung đại và giữ nguyên nghĩa 'sự giúp đỡ' hoặc 'hỗ trợ'. Cụm từ 'development aid' (viện trợ phát triển) là một thuật ngữ tiếng Anh hiện đại, xuất hiện phổ biến sau Thế chiến thứ hai, dùng để chỉ sự hỗ trợ tài chính và kỹ thuật mà các quốc gia hoặc tổ chức giàu có hơn cung cấp cho các nước kém phát triển hơn nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Usage Note

Thuật ngữ 'development aid' thường được sử dụng thay thế cho 'foreign aid', mặc dù 'foreign aid' có thể bao gồm các hình thức hỗ trợ khác không trực tiếp liên quan đến phát triển, ví dụ như viện trợ quân sự. 'Development aid' tập trung vào các mục tiêu dài hạn như giảm nghèo, cải thiện giáo dục, và tăng cường cơ sở hạ tầng. Cần phân biệt với 'humanitarian aid' (viện trợ nhân đạo) thường mang tính ngắn hạn và ứng phó với các khủng hoảng.

Prepositions

for to

'Aid for' thường được dùng để chỉ mục tiêu cụ thể của viện trợ. Ví dụ: 'Aid for education'. 'Aid to' thường chỉ quốc gia hoặc khu vực nhận viện trợ. Ví dụ: 'Aid to Africa'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + development aid
  • official official development aid (ODA)
    (viện trợ phát triển chính thức (ODA))
  • foreign foreign development aid
    (viện trợ phát triển nước ngoài)
  • bilateral bilateral development aid
    (viện trợ phát triển song phương)
  • multilateral multilateral development aid
    (viện trợ phát triển đa phương)
  • humanitarian humanitarian development aid
    (viện trợ phát triển nhân đạo)
Verb + development aid
  • provide provide development aid
    (cung cấp viện trợ phát triển)
  • receive receive development aid
    (nhận viện trợ phát triển)
  • allocate allocate development aid
    (phân bổ viện trợ phát triển)
  • cut cut development aid
    (cắt giảm viện trợ phát triển)
  • channel channel development aid (to)
    (chuyển viện trợ phát triển (tới))
Nouns related to development aid
  • donor donor of development aid
    (nước/tổ chức viện trợ phát triển)
  • recipient recipient of development aid
    (nước/tổ chức nhận viện trợ phát triển)
  • impact impact of development aid
    (tác động của viện trợ phát triển)

Idioms

  • strings attached to development aid

    viện trợ phát triển có kèm điều kiện (ý chỉ những ràng buộc, điều khoản đi kèm)

    "Many developing countries are wary of development aid with strings attached, as it can compromise their sovereignty."

    (Nhiều nước đang phát triển cảnh giác với viện trợ phát triển có kèm điều kiện, vì nó có thể ảnh hưởng đến chủ quyền của họ.)

  • a lifeline of development aid

    một nguồn viện trợ phát triển cứu sinh/quan trọng sống còn

    "For many impoverished nations, foreign development aid is a crucial lifeline for their economic survival."

    (Đối với nhiều quốc gia nghèo đói, viện trợ phát triển nước ngoài là một nguồn cứu sinh quan trọng cho sự tồn tại kinh tế của họ.)

  • bridge the development gap with aid

    thu hẹp khoảng cách phát triển bằng viện trợ

    "International organizations strive to bridge the development gap with aid programs focused on education and infrastructure."

    (Các tổ chức quốc tế nỗ lực thu hẹp khoảng cách phát triển bằng các chương trình viện trợ tập trung vào giáo dục và cơ sở hạ tầng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

development aid

Danh từ
Lật mặt

Viện trợ phát triển, sự hỗ trợ được cung cấp bởi chính phủ và các tổ chức khác để hỗ trợ sự phát triển kinh tế, môi trường, xã hội và chính trị của các quốc gia đang phát triển.

"The country relies heavily on development aid to improve its infrastructure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development aid".

Kế hoạch Marshall và nguồn gốc viện trợ

Một trong những ví dụ nổi bật và thành công đầu tiên về quy mô viện trợ lớn là Kế hoạch Marshall (Marshall Plan) của Hoa Kỳ sau Thế chiến thứ hai. Mặc dù chủ yếu là viện trợ tái thiết cho các nước châu Âu bị chiến tranh tàn phá, nó đã đặt nền móng cho ý tưởng về việc sử dụng viện trợ để thúc đẩy sự ổn định và phát triển kinh tế toàn cầu, từ đó mở đường cho khái niệm viện trợ phát triển sau này.

Việt Nam và Viện trợ Phát triển (ODA)

Việt Nam là một trong những quốc gia nhận được nhiều Viện trợ Phát triển Chính thức (ODA - Official Development Assistance) từ cộng đồng quốc tế, đặc biệt là từ các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, các nước châu Âu và Hoa Kỳ. ODA đã đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ Việt Nam xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực và thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội trong nhiều thập kỷ qua.