(Top Banner Ad)
donor country
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Quan hệ quốc tế

donor country

UK: /ˈdəʊnər ˈkʌntri/ • US: /ˈdoʊnər ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

nước tài trợ quốc gia viện trợ nước viện trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country that provides aid (financial, technical, humanitarian) to other, less developed countries.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia cung cấp viện trợ (tài chính, kỹ thuật, nhân đạo) cho các quốc gia kém phát triển hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The US is a major donor country, providing billions of dollars in aid annually."

    "Hoa Kỳ là một quốc gia tài trợ lớn, cung cấp hàng tỷ đô la viện trợ mỗi năm."

  • "Many European nations are significant donor countries."

    "Nhiều quốc gia châu Âu là các quốc gia tài trợ quan trọng."

  • "Donor countries often set conditions on their aid."

    "Các quốc gia tài trợ thường đặt ra các điều kiện cho viện trợ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb donate quyên góp, hiến tặng, tài trợ
Noun donation sự quyên góp, khoản tài trợ, vật hiến tặng
Noun countryside vùng nông thôn, miền quê
Adjective countrywide trên toàn quốc, khắp cả nước

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
donare
Old French
doneur
English
donor
Latin
contra terra
Old French
contree
English
country

Nguồn gốc của 'donor country'

Từ 'donor' (nhà tài trợ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'donare' có nghĩa là 'cho' hoặc 'tặng'. Qua tiếng Pháp cổ 'doneur', nó trở thành 'donor' trong tiếng Anh hiện đại để chỉ người hoặc tổ chức cung cấp quà tặng, viện trợ. Từ 'country' (quốc gia) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'contra terra' (vùng đất đối diện) qua tiếng Pháp cổ 'contree'. Cụm từ 'donor country' là sự kết hợp hiện đại, xuất hiện trong thế kỷ 20, để mô tả một quốc gia cung cấp viện trợ tài chính, vật chất hoặc kỹ thuật cho các quốc gia khác, đặc biệt là các nước đang phát triển, trong bối cảnh hợp tác quốc tế và phát triển.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh viện trợ phát triển quốc tế và viện trợ nhân đạo. Nó nhấn mạnh vai trò của quốc gia đó trong việc hỗ trợ các quốc gia khác. 'Donor' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'country', thể hiện chức năng cung cấp, hiến tặng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + donor country
  • major major donor country
    (quốc gia tài trợ chính)
  • leading leading donor country
    (quốc gia tài trợ hàng đầu)
  • wealthy wealthy donor country
    (quốc gia tài trợ giàu có)
  • traditional traditional donor country
    (quốc gia tài trợ truyền thống)
  • developed developed donor country
    (quốc gia tài trợ phát triển)
Verb + donor country (as subject)
  • provides A donor country provides aid.
    (Một quốc gia tài trợ cung cấp viện trợ.)
  • pledges A donor country pledges support.
    (Một quốc gia tài trợ cam kết hỗ trợ.)
  • funds A donor country funds development projects.
    (Một quốc gia tài trợ cấp vốn cho các dự án phát triển.)
Noun + donor country
  • group a group of donor countries
    (một nhóm các quốc gia tài trợ)
  • role the role of a donor country
    (vai trò của một quốc gia tài trợ)

Idioms

  • bilateral donor country

    quốc gia tài trợ song phương (một quốc gia cung cấp viện trợ trực tiếp cho quốc gia khác)

    "Japan is a significant bilateral donor country to many developing nations in Asia."

    (Nhật Bản là một quốc gia tài trợ song phương quan trọng cho nhiều nước đang phát triển ở Châu Á.)

  • multilateral donor country

    quốc gia tài trợ đa phương (một quốc gia đóng góp vào các tổ chức quốc tế để tổ chức này phân phối viện trợ)

    "Germany acts as a major multilateral donor country, contributing significantly to the UN and World Bank."

    (Đức đóng vai trò là một quốc gia tài trợ đa phương lớn, đóng góp đáng kể cho Liên Hợp Quốc và Ngân hàng Thế giới.)

  • key donor country

    quốc gia tài trợ chủ chốt (một quốc gia có vai trò và ảnh hưởng lớn trong việc cung cấp viện trợ)

    "The United States remains a key donor country globally, especially in humanitarian aid."

    (Hoa Kỳ vẫn là một quốc gia tài trợ chủ chốt trên toàn cầu, đặc biệt là trong viện trợ nhân đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

donor country

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia cung cấp viện trợ (tài chính, kỹ thuật, nhân đạo) cho các quốc gia kém phát triển hơn.

"The US is a major donor country, providing billions of dollars in aid annually."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United States, which is a donor country, provides significant financial aid to developing nations.
Hoa Kỳ, một quốc gia tài trợ, cung cấp viện trợ tài chính đáng kể cho các quốc gia đang phát triển.
Phủ định
Germany, which is not always considered a donor country due to fluctuating aid levels, sometimes prioritizes domestic spending.
Đức, quốc gia không phải lúc nào cũng được coi là một quốc gia tài trợ do mức viện trợ dao động, đôi khi ưu tiên chi tiêu trong nước.
Nghi vấn
Is Japan, which has a long history of foreign assistance, still considered a major donor country?
Nhật Bản, quốc gia có lịch sử lâu dài về hỗ trợ nước ngoài, có còn được coi là một quốc gia tài trợ lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "donor country".

Viện trợ phát triển chính thức (ODA)

Khái niệm 'quốc gia tài trợ' gắn liền mật thiết với Viện trợ phát triển chính thức (ODA). ODA là nguồn tài trợ từ các chính phủ của các nước phát triển (các quốc gia tài trợ) cho các nước đang phát triển, với mục tiêu thúc đẩy phát triển kinh tế và phúc lợi xã hội. Đây không chỉ là hành động từ thiện mà còn thường mang tính chiến lược, hướng tới các mục tiêu phát triển bền vững hoặc ảnh hưởng địa chính trị.

Vai trò trong các mục tiêu phát triển toàn cầu

Các quốc gia tài trợ đóng vai trò trung tâm trong việc đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Họ cung cấp tài chính, chuyên môn và công nghệ để giải quyết các vấn đề toàn cầu như xóa đói giảm nghèo, cải thiện y tế, giáo dục, bảo vệ môi trường và chống biến đổi khí hậu trên khắp thế giới. Sự hợp tác giữa các quốc gia tài trợ và các quốc gia nhận viện trợ là chìa khóa cho sự phát triển toàn cầu.