(Top Banner Ad)
international development
C1
Noun C1 Kinh tế, Chính trị, Xã hội học

international development

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl dɪˈveləpmənt/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển quốc tế hợp tác phát triển quốc tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving the quality of life in developing countries, typically through economic growth, poverty reduction, and improvements in health, education, and governance.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải thiện chất lượng cuộc sống ở các quốc gia đang phát triển, thường thông qua tăng trưởng kinh tế, giảm nghèo và cải thiện sức khỏe, giáo dục và quản trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The World Bank provides funding for international development projects."

    "Ngân hàng Thế giới cung cấp tài trợ cho các dự án phát triển quốc tế."

  • "The organization works in the field of international development."

    "Tổ chức này hoạt động trong lĩnh vực phát triển quốc tế."

  • "International development efforts are crucial for reducing global poverty."

    "Những nỗ lực phát triển quốc tế là rất quan trọng để giảm nghèo toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc quốc gia, dân tộc
Verb develop phát triển, tiến triển
Adjective developing đang phát triển (ví dụ: nước đang phát triển)
Adjective developed đã phát triển (ví dụ: nước phát triển)
Noun developer nhà phát triển (ví dụ: phần mềm, bất động sản)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
natio
Old French
developer
English
international
English
development
English
international development

Nguồn gốc 'International'

Từ 'international' (quốc tế) được hình thành từ tiền tố Latin 'inter-' (giữa, giữa các) và từ gốc Latin 'natio' (quốc gia, dân tộc). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào đầu thế kỷ 19, đặc biệt là bởi nhà triết học Jeremy Bentham, để mô tả mối quan hệ giữa các quốc gia.

Nguồn gốc 'Development'

Từ 'development' (phát triển) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'developer', có nghĩa là 'mở ra, bung ra'. Trong tiếng Anh, nó dần mang ý nghĩa 'lớn lên, tiến bộ' và đến giữa thế kỷ 19, nó được dùng để chỉ sự tiến bộ về kinh tế và xã hội.

Sự kết hợp 'International Development'

Khái niệm 'phát triển quốc tế' (international development) như chúng ta biết ngày nay xuất hiện mạnh mẽ sau Thế chiến II, khi các quốc gia nhận ra tầm quan trọng của việc hợp tác để giúp đỡ các nước nghèo hơn và thúc đẩy sự tiến bộ toàn cầu. Nó trở thành một lĩnh vực chuyên biệt về viện trợ, hợp tác và giải quyết các vấn đề chung của thế giới.

Usage Note

Cụm từ 'international development' nhấn mạnh sự hợp tác và hỗ trợ từ các quốc gia phát triển hơn và các tổ chức quốc tế để giúp các quốc gia đang phát triển đạt được tiến bộ. Nó bao gồm một loạt các hoạt động và chính sách nhằm mục đích giảm đói nghèo, cải thiện sức khỏe và giáo dục, thúc đẩy quản trị tốt và bảo vệ môi trường.

Prepositions

in for

'in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc quốc gia nơi phát triển quốc tế diễn ra (e.g., 'investment in international development'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của phát triển quốc tế (e.g., 'aid for international development').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + international development
  • promote promote international development
    (thúc đẩy phát triển quốc tế)
  • support support international development
    (hỗ trợ phát triển quốc tế)
  • contribute to contribute to international development
    (đóng góp vào sự phát triển quốc tế)
  • work in work in international development
    (làm việc trong lĩnh vực phát triển quốc tế)
Adjective + international development
  • sustainable sustainable international development
    (phát triển quốc tế bền vững)
  • economic economic international development
    (phát triển kinh tế quốc tế)
  • social social international development
    (phát triển xã hội quốc tế)
  • global global international development
    (phát triển quốc tế toàn cầu)
Noun + of international development
  • field the field of international development
    (lĩnh vực phát triển quốc tế)
  • agency an international development agency
    (một cơ quan phát triển quốc tế)
  • cooperation international development cooperation
    (hợp tác phát triển quốc tế)
  • goals international development goals
    (các mục tiêu phát triển quốc tế)

Idioms

  • The field of international development

    Lĩnh vực phát triển quốc tế (chỉ một ngành nghề, một lĩnh vực nghiên cứu và hoạt động chuyên biệt)

    "She decided to pursue a career in the field of international development after graduating."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực phát triển quốc tế sau khi tốt nghiệp.)

  • A pillar of international development

    Một trụ cột/nhân tố quan trọng của sự phát triển quốc tế (chỉ một yếu tố, nguyên tắc cốt lõi)

    "Education is often considered a pillar of international development."

    (Giáo dục thường được coi là một trụ cột của sự phát triển quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international development

Noun
Lật mặt

Quá trình cải thiện chất lượng cuộc sống ở các quốc gia đang phát triển, thường thông qua tăng trưởng kinh tế, giảm nghèo và cải thiện sức khỏe, giáo dục và quản trị.

"The World Bank provides funding for international development projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international development".

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)

Liên Hợp Quốc đã đề ra 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (Sustainable Development Goals - SDGs) vào năm 2015, là một kế hoạch toàn cầu nhằm chấm dứt nghèo đói, bảo vệ hành tinh và đảm bảo hòa bình, thịnh vượng cho mọi người vào năm 2030. Đây là kim chỉ nam cho các nỗ lực phát triển quốc tế trên toàn thế giới.

Viện trợ và Hợp tác Toàn cầu

Phát triển quốc tế thường liên quan đến viện trợ nước ngoài, hợp tác giữa các chính phủ, tổ chức phi chính phủ (NGOs) và các tổ chức quốc tế. Nó phản ánh niềm tin rằng các quốc gia có trách nhiệm chung trong việc giải quyết các thách thức toàn cầu như nghèo đói, bệnh tật và biến đổi khí hậu, nhằm xây dựng một thế giới công bằng và bền vững hơn.