(Top Banner Ad)
recipient country
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Quan hệ quốc tế

recipient country

UK: /rɪˈsɪpiənt ˈkʌntri/ • US: /rɪˈsɪpiənt ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia nhận viện trợ nước nhận viện trợ quốc gia được viện trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country that receives aid, assistance, or resources from another country or organization.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia nhận viện trợ, hỗ trợ hoặc tài nguyên từ một quốc gia hoặc tổ chức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipient country used the funds to improve its infrastructure."

    "Quốc gia nhận viện trợ đã sử dụng số tiền đó để cải thiện cơ sở hạ tầng của mình."

  • "The World Bank provides loans to recipient countries to support economic growth."

    "Ngân hàng Thế giới cung cấp các khoản vay cho các quốc gia nhận viện trợ để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế."

  • "Corruption in the recipient country can hinder the effectiveness of aid programs."

    "Tham nhũng ở quốc gia nhận viện trợ có thể cản trở hiệu quả của các chương trình viện trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive nhận, tiếp nhận, đón nhận
Noun reception sự tiếp nhận, buổi tiếp tân, bộ phận tiếp tân
Adjective receptive dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận, cởi mở
Noun receiver người nhận, vật nhận, ống nghe
Noun countryside vùng nông thôn, miền quê
Noun countryman/countrywoman người đồng hương, người cùng quốc gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere
Old French
receivre
English
recipient

Nguồn gốc của 'Recipient'

Từ 'recipient' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'recipere', mang ý nghĩa 'nhận lại, chấp nhận' hoặc 'thu nhận'. Trải qua tiếng Pháp cổ ('receivre'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh để chỉ người hoặc vật tiếp nhận một thứ gì đó.

Sự kết hợp 'Recipient Country'

Trong cụm từ 'recipient country', 'country' có nghĩa là 'quốc gia' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contra' qua tiếng Pháp cổ). Khi kết hợp, 'recipient country' mô tả một quốc gia đóng vai trò là bên nhận, thường là nhận được sự hỗ trợ, viện trợ, đầu tư hoặc tiếp nhận người di cư, tị nạn từ các quốc gia hoặc tổ chức khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh viện trợ phát triển, viện trợ nhân đạo hoặc đầu tư quốc tế. Nó nhấn mạnh vai trò của quốc gia là người nhận sự hỗ trợ, trái ngược với quốc gia hoặc tổ chức cung cấp hỗ trợ. Sự khác biệt giữa 'recipient country' và các cụm từ liên quan như 'developing country' hoặc 'aid beneficiary' nằm ở chỗ nó tập trung vào hành động nhận viện trợ chứ không chỉ đơn thuần là tình trạng kinh tế hoặc xã hội.

Prepositions

of for

'Recipient country of': nhấn mạnh nguồn gốc của viện trợ (ví dụ: The recipient country of the aid package). 'Recipient country for': nhấn mạnh mục đích của viện trợ (ví dụ: The recipient country for this project is facing severe drought).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recipient country
  • major major recipient country
    (quốc gia nhận viện trợ/hỗ trợ/đầu tư chính)
  • primary primary recipient country
    (quốc gia nhận viện trợ/hỗ trợ chủ yếu)
  • developing developing recipient country
    (quốc gia đang phát triển nhận viện trợ)
  • poorer poorer recipient country
    (quốc gia nghèo hơn nhận hỗ trợ)
  • host host recipient country (for refugees)
    (quốc gia tiếp nhận (người tị nạn))
Verb + recipient country
  • become a become a recipient country
    (trở thành một quốc gia tiếp nhận)
  • serve as a serve as a recipient country
    (đóng vai trò là một quốc gia tiếp nhận)
Noun phrase + recipient country
  • aid aid recipient country
    (quốc gia nhận viện trợ)
  • refugee refugee recipient country
    (quốc gia tiếp nhận người tị nạn)

Idioms

  • a recipient country of foreign aid

    một quốc gia nhận viện trợ nước ngoài

    "Many developing nations are a recipient country of foreign aid."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển là một quốc gia nhận viện trợ nước ngoài.)

  • a recipient country for refugees

    một quốc gia tiếp nhận người tị nạn

    "Turkey has been a major recipient country for refugees from Syria."

    (Thổ Nhĩ Kỳ đã là một quốc gia tiếp nhận lớn cho người tị nạn từ Syria.)

  • the largest recipient country

    quốc gia nhận nhiều nhất (về một loại hình hỗ trợ/đầu tư)

    "China was once the largest recipient country of foreign direct investment."

    (Trung Quốc từng là quốc gia nhận đầu tư trực tiếp nước ngoài lớn nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recipient country

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia nhận viện trợ, hỗ trợ hoặc tài nguyên từ một quốc gia hoặc tổ chức khác.

"The recipient country used the funds to improve its infrastructure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the recipient country received aid is undeniable.
Việc quốc gia nhận viện trợ đã nhận được viện trợ là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the country is a recipient country or not is not important.
Việc một quốc gia có phải là quốc gia nhận viện trợ hay không không quan trọng.
Nghi vấn
Why the country became a recipient country is a matter of political debate.
Tại sao quốc gia đó trở thành một quốc gia nhận viện trợ là một vấn đề tranh luận chính trị.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Vietnam is a recipient country of foreign aid.
Việt Nam là một quốc gia nhận viện trợ nước ngoài.
Phủ định
That country is not a recipient of international support.
Quốc gia đó không phải là nước nhận hỗ trợ quốc tế.
Nghi vấn
Is India still a recipient country for development assistance?
Ấn Độ có còn là quốc gia nhận viện trợ phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recipient country".

Viện trợ phát triển quốc tế (ODA)

Khái niệm 'recipient country' thường gắn liền với viện trợ phát triển quốc tế (ODA – Official Development Assistance). Đây là sự hỗ trợ tài chính, kỹ thuật hoặc hàng hóa từ các quốc gia phát triển hoặc tổ chức quốc tế nhằm giúp các quốc gia đang phát triển cải thiện kinh tế, xã hội và môi trường. Các quốc gia nhận viện trợ này thường đối mặt với các thách thức về nghèo đói, y tế, giáo dục hoặc cơ sở hạ tầng, và viện trợ ODA đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển bền vững.

Vấn đề di cư và tị nạn toàn cầu

Trong bối cảnh di cư và tị nạn, 'recipient country' là quốc gia mở cửa biên giới để tiếp nhận người di cư kinh tế hoặc người tị nạn chạy trốn khỏi chiến tranh, xung đột, khủng bố, hoặc thiên tai. Việc này đặt ra nhiều thách thức về xã hội, kinh tế, an ninh và văn hóa cho cả quốc gia tiếp nhận và những người đến, đồng thời cũng mang lại cơ hội về đa dạng văn hóa và nguồn nhân lực.