(Top Banner Ad)
overstocking
B2
Danh từ B2 Kinh tế

overstocking

UK: /ˌəʊvəˈstɒkɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈstɑːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tích trữ quá mức dự trữ quá nhiều bán quá nhiều (cây trồng, vật nuôi)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of stocking goods or materials in excess of demand or need.

Vietnamese Meaning

Hành động tích trữ hàng hóa hoặc vật liệu vượt quá nhu cầu hoặc cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered losses due to overstocking of seasonal items."

    "Công ty chịu lỗ do tích trữ quá nhiều hàng hóa theo mùa."

  • "Careful planning is essential to avoid overstocking."

    "Lập kế hoạch cẩn thận là điều cần thiết để tránh tích trữ quá mức."

  • "Overstocking can tie up capital and reduce profitability."

    "Tích trữ quá mức có thể làm đóng băng vốn và giảm lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overstock tích trữ quá nhiều
Noun stock hàng tồn kho
Adjective stocked được tích trữ

Synonyms

Antonyms

understocking (tích trữ thiếu)stockout (hết hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
overstocking

Sự ra đời của 'overstocking'

Từ 'overstocking' xuất phát từ việc ghép 'over' (quá mức) và 'stocking' (tích trữ). Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và sản xuất để chỉ việc tích trữ hàng hóa vượt quá nhu cầu, gây ra lãng phí và thiệt hại tài chính. Ngày nay, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa đó và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Overstocking thường đề cập đến việc mua quá nhiều hàng tồn kho, dẫn đến các vấn đề như tăng chi phí lưu trữ, rủi ro hàng hóa lỗi thời và giảm lợi nhuận. Nó khác với 'stocking' đơn thuần, là hành động dự trữ hàng hóa để bán hoặc sử dụng.

Prepositions

of

Thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ đối tượng bị tích trữ quá mức (ví dụ: overstocking of inventory).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + overstocking
  • severe severe overstocking
    (tình trạng tích trữ quá mức nghiêm trọng)
  • massive massive overstocking
    (tình trạng tích trữ quá mức lớn)
  • seasonal seasonal overstocking
    (tình trạng tích trữ quá mức theo mùa)
Động từ + overstocking
  • cause cause overstocking
    (gây ra tình trạng tích trữ quá mức)
  • lead to lead to overstocking
    (dẫn đến tình trạng tích trữ quá mức)
  • prevent prevent overstocking
    (ngăn chặn tình trạng tích trữ quá mức)

Idioms

  • To be knee-deep in overstocking

    Ngập đầu trong tình trạng tích trữ quá mức

    "The warehouse is knee-deep in overstocking."

    (Nhà kho ngập đầu trong tình trạng tích trữ quá mức.)

  • Overstocking and underperforming

    Tích trữ quá mức và hoạt động kém hiệu quả

    "The company struggled with overstocking and underperforming sales."

    (Công ty chật vật với tình trạng tích trữ quá mức và doanh số bán hàng kém hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overstocking

Danh từ
Lật mặt

Hành động tích trữ hàng hóa hoặc vật liệu vượt quá nhu cầu hoặc cần thiết.

"The company suffered losses due to overstocking of seasonal items."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Overstocking the shelves led to significant losses for the company.
Việc tích trữ quá nhiều hàng hóa lên kệ dẫn đến những tổn thất đáng kể cho công ty.
Phủ định
There is no overstocking of essential goods in the market right now.
Hiện tại không có tình trạng tích trữ quá nhiều hàng hóa thiết yếu trên thị trường.
Nghi vấn
Is overstocking a major concern for retailers during the holiday season?
Liệu việc tích trữ quá nhiều hàng hóa có phải là một mối lo ngại lớn đối với các nhà bán lẻ trong mùa lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overstocking".

Ngày Thứ Sáu Đen Tối (Black Friday)

Ngày Thứ Sáu Đen Tối là một ví dụ điển hình về việc các nhà bán lẻ cố gắng tránh tình trạng 'overstocking' bằng cách giảm giá mạnh để bán hết hàng tồn kho trước mùa mua sắm Giáng Sinh. Tuy nhiên, đôi khi việc dự đoán sai nhu cầu cũng có thể dẫn đến tình trạng ngược lại.