overstocking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động tích trữ hàng hóa hoặc vật liệu vượt quá nhu cầu hoặc cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company suffered losses due to overstocking of seasonal items."
"Công ty chịu lỗ do tích trữ quá nhiều hàng hóa theo mùa."
-
"Careful planning is essential to avoid overstocking."
"Lập kế hoạch cẩn thận là điều cần thiết để tránh tích trữ quá mức."
-
"Overstocking can tie up capital and reduce profitability."
"Tích trữ quá mức có thể làm đóng băng vốn và giảm lợi nhuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overstock | tích trữ quá nhiều |
| Noun | stock | hàng tồn kho |
| Adjective | stocked | được tích trữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Overstocking thường đề cập đến việc mua quá nhiều hàng tồn kho, dẫn đến các vấn đề như tăng chi phí lưu trữ, rủi ro hàng hóa lỗi thời và giảm lợi nhuận. Nó khác với 'stocking' đơn thuần, là hành động dự trữ hàng hóa để bán hoặc sử dụng.
Prepositions
Thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ đối tượng bị tích trữ quá mức (ví dụ: overstocking of inventory).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe overstocking (tình trạng tích trữ quá mức nghiêm trọng)
-
massive massive overstocking (tình trạng tích trữ quá mức lớn)
-
seasonal seasonal overstocking (tình trạng tích trữ quá mức theo mùa)
-
cause cause overstocking (gây ra tình trạng tích trữ quá mức)
-
lead to lead to overstocking (dẫn đến tình trạng tích trữ quá mức)
-
prevent prevent overstocking (ngăn chặn tình trạng tích trữ quá mức)
Idioms
-
To be knee-deep in overstocking
Ngập đầu trong tình trạng tích trữ quá mức
"The warehouse is knee-deep in overstocking."
(Nhà kho ngập đầu trong tình trạng tích trữ quá mức.)
-
Overstocking and underperforming
Tích trữ quá mức và hoạt động kém hiệu quả
"The company struggled with overstocking and underperforming sales."
(Công ty chật vật với tình trạng tích trữ quá mức và doanh số bán hàng kém hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overstocking
Danh từHành động tích trữ hàng hóa hoặc vật liệu vượt quá nhu cầu hoặc cần thiết.
"The company suffered losses due to overstocking of seasonal items."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Overstocking the shelves led to significant losses for the company. |
Việc tích trữ quá nhiều hàng hóa lên kệ dẫn đến những tổn thất đáng kể cho công ty. |
| Phủ định | There is no overstocking of essential goods in the market right now. |
Hiện tại không có tình trạng tích trữ quá nhiều hàng hóa thiết yếu trên thị trường. |
| Nghi vấn | Is overstocking a major concern for retailers during the holiday season? |
Liệu việc tích trữ quá nhiều hàng hóa có phải là một mối lo ngại lớn đối với các nhà bán lẻ trong mùa lễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overstocking".
