(Top Banner Ad)
overstory
C1
danh từ C1 Sinh thái học, Lâm nghiệp

overstory

UK: /ˈəʊvəˌstɔːri/ • US: /ˈoʊvərˌstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

tầng tán trên tầng cây vượt trội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The layer of foliage in a forest canopy, including the tallest trees.

Vietnamese Meaning

Tầng tán lá trên cùng của một khu rừng, bao gồm những cây cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The overstory of this forest is dominated by oak and maple trees."

    "Tầng tán trên của khu rừng này chủ yếu là cây sồi và cây phong."

  • "The health of the overstory is a key indicator of overall forest health."

    "Sức khỏe của tầng tán trên là một chỉ số quan trọng về sức khỏe tổng thể của rừng."

  • "Changes in the overstory can significantly impact the understory."

    "Những thay đổi ở tầng tán trên có thể ảnh hưởng đáng kể đến tầng dưới tán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overstory tầng cây trên cùng (của rừng)
Noun understory tầng cây bụi, tầng cây thấp hơn (trong rừng)
Noun story / storey tầng (của một tòa nhà); tầng lớp (trong hệ sinh thái rừng)
Adjective multi-story / multi-storey nhiều tầng (dùng để chỉ các tòa nhà)

Synonyms

canopy (tán cây)treetop layer (tầng ngọn cây)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer-
Old French
estorie
English
overstory

Nguồn gốc từ 'overstory'

Từ 'overstory' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'over' (nghĩa là 'trên', 'phía trên') và 'story' (trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'tầng', 'lớp' - giống như tầng của một tòa nhà). Do đó, 'overstory' mô tả tầng cây cao nhất, nằm phía trên cùng của một khu rừng. Nó là một thuật ngữ kỹ thuật trong sinh thái học và lâm nghiệp, xuất hiện khá muộn trong tiếng Anh để mô tả rõ ràng cấu trúc của thảm thực vật rừng.

Usage Note

Thuật ngữ 'overstory' dùng để chỉ lớp thực vật cao nhất trong một khu rừng, tạo thành tán chính. Nó khác với 'understory' (tầng dưới tán) là lớp thực vật thấp hơn, nhận ít ánh sáng hơn. 'Canopy' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả overstory và các lớp tán khác.

Prepositions

in of

‘In the overstory’ chỉ vị trí bên trong tầng tán trên. ‘Of the overstory’ chỉ thuộc về tầng tán trên, ví dụ như thành phần của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overstory
  • dense dense overstory
    (tầng cây trên cùng rậm rạp)
  • sparse sparse overstory
    (tầng cây trên cùng thưa thớt)
  • mature mature overstory
    (tầng cây trên cùng trưởng thành)
  • dominant dominant overstory
    (tầng cây trên cùng chiếm ưu thế)
Verb + overstory
  • form form the overstory
    (tạo thành tầng cây trên cùng)
  • develop develop an overstory
    (phát triển tầng cây trên cùng)
  • remove remove the overstory
    (loại bỏ/cắt bỏ tầng cây trên cùng)
Overstory + Noun
  • overstory overstory trees
    (các cây thuộc tầng trên cùng)
  • overstory overstory canopy
    (tán lá của tầng cây trên cùng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overstory

danh từ
Lật mặt

Tầng tán lá trên cùng của một khu rừng, bao gồm những cây cao nhất.

"The overstory of this forest is dominated by oak and maple trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We observed the overstory, and it provided vital shade for the undergrowth.
Chúng tôi quan sát tầng vượt tán, và nó cung cấp bóng mát quan trọng cho tầng cây bụi thấp hơn.
Phủ định
They didn't expect the overstory to be so dense; its canopy blocked most of the sunlight.
Họ không ngờ tầng vượt tán lại dày đặc đến vậy; tán của nó che khuất hầu hết ánh sáng mặt trời.
Nghi vấn
Does this forest's overstory consist primarily of oak trees, or are there other dominant species within it?
Tầng vượt tán của khu rừng này chủ yếu bao gồm cây sồi, hay có các loài cây thống trị khác trong đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overstory".

Tầm quan trọng sinh thái của tầng cây trên cùng

Trong nhiều nền văn hóa, rừng được coi là biểu tượng của sự sống và phát triển. Tầng cây trên cùng (overstory) đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe của toàn bộ hệ sinh thái rừng. Nó cung cấp bóng mát, điều hòa nhiệt độ và độ ẩm, bảo vệ các tầng cây phía dưới khỏi gió và nắng gắt, đồng thời là môi trường sống thiết yếu cho nhiều loài chim, côn trùng và động vật có vú. Sự hiện diện của một tầng cây trên cùng khỏe mạnh phản ánh một hệ sinh thái rừng đa dạng và bền vững.

Quản lý rừng và sự can thiệp của con người

Việc quản lý tầng cây trên cùng là một phần cốt yếu trong lâm nghiệp và bảo tồn. Các hoạt động như khai thác gỗ có chọn lọc, tỉa thưa cây, hoặc trồng mới đều ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc và sức khỏe của tầng cây này. Điều này phản ánh mối quan hệ phức tạp giữa con người và thiên nhiên, nơi các quyết định quản lý rừng không chỉ tác động đến kinh tế mà còn định hình cảnh quan, đa dạng sinh học và các giá trị tinh thần mà rừng mang lại cho cộng đồng.