overstory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The layer of foliage in a forest canopy, including the tallest trees.
Vietnamese Meaning
Tầng tán lá trên cùng của một khu rừng, bao gồm những cây cao nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The overstory of this forest is dominated by oak and maple trees."
"Tầng tán trên của khu rừng này chủ yếu là cây sồi và cây phong."
-
"The health of the overstory is a key indicator of overall forest health."
"Sức khỏe của tầng tán trên là một chỉ số quan trọng về sức khỏe tổng thể của rừng."
-
"Changes in the overstory can significantly impact the understory."
"Những thay đổi ở tầng tán trên có thể ảnh hưởng đáng kể đến tầng dưới tán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | overstory | tầng cây trên cùng (của rừng) |
| Noun | understory | tầng cây bụi, tầng cây thấp hơn (trong rừng) |
| Noun | story / storey | tầng (của một tòa nhà); tầng lớp (trong hệ sinh thái rừng) |
| Adjective | multi-story / multi-storey | nhiều tầng (dùng để chỉ các tòa nhà) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'overstory' dùng để chỉ lớp thực vật cao nhất trong một khu rừng, tạo thành tán chính. Nó khác với 'understory' (tầng dưới tán) là lớp thực vật thấp hơn, nhận ít ánh sáng hơn. 'Canopy' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả overstory và các lớp tán khác.
Prepositions
‘In the overstory’ chỉ vị trí bên trong tầng tán trên. ‘Of the overstory’ chỉ thuộc về tầng tán trên, ví dụ như thành phần của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dense dense overstory (tầng cây trên cùng rậm rạp)
-
sparse sparse overstory (tầng cây trên cùng thưa thớt)
-
mature mature overstory (tầng cây trên cùng trưởng thành)
-
dominant dominant overstory (tầng cây trên cùng chiếm ưu thế)
-
form form the overstory (tạo thành tầng cây trên cùng)
-
develop develop an overstory (phát triển tầng cây trên cùng)
-
remove remove the overstory (loại bỏ/cắt bỏ tầng cây trên cùng)
-
overstory overstory trees (các cây thuộc tầng trên cùng)
-
overstory overstory canopy (tán lá của tầng cây trên cùng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overstory
danh từTầng tán lá trên cùng của một khu rừng, bao gồm những cây cao nhất.
"The overstory of this forest is dominated by oak and maple trees."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We observed the overstory, and it provided vital shade for the undergrowth. |
Chúng tôi quan sát tầng vượt tán, và nó cung cấp bóng mát quan trọng cho tầng cây bụi thấp hơn. |
| Phủ định | They didn't expect the overstory to be so dense; its canopy blocked most of the sunlight. |
Họ không ngờ tầng vượt tán lại dày đặc đến vậy; tán của nó che khuất hầu hết ánh sáng mặt trời. |
| Nghi vấn | Does this forest's overstory consist primarily of oak trees, or are there other dominant species within it? |
Tầng vượt tán của khu rừng này chủ yếu bao gồm cây sồi, hay có các loài cây thống trị khác trong đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overstory".
