(Top Banner Ad)
ground cover
B1
Danh từ B1 Làm vườn, Sinh thái học

ground cover

UK: /ˈɡraʊnd ˌkʌvə/ • US: /ˈɡraʊnd ˌkʌvər/

Nghĩa tiếng Việt

cây che phủ đất lớp phủ đất thảm thực vật che phủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Low-growing plants that spread quickly to cover an area of ground.

Vietnamese Meaning

Các loại cây thấp mọc lan rộng, bao phủ một khu vực đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We planted creeping thyme as ground cover to suppress weeds."

    "Chúng tôi đã trồng cỏ xạ hương bò làm lớp phủ đất để ngăn chặn cỏ dại."

  • "Sedum is an excellent ground cover for sunny, dry areas."

    "Cây sedum là một loại cây phủ đất tuyệt vời cho những khu vực nắng và khô."

  • "Ground cover helps to prevent soil erosion on slopes."

    "Cây phủ đất giúp ngăn ngừa xói mòn đất trên sườn dốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground mặt đất, đất
Verb ground đặt xuống, dựa vào
Noun cover vỏ bọc, cái che
Verb cover che đậy, bao phủ
Noun covering vật che phủ, lớp phủ
Verb uncover khám phá, phơi bày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
English
ground
Latin
cooperire
Old French
covrir
English
cover
English
ground cover

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Từ 'ground cover' là một từ ghép tiếng Anh khá trực tiếp, kết hợp hai từ 'ground' (mặt đất) và 'cover' (che phủ). Nó mô tả chính xác chức năng của loại cây này: những thực vật thân thấp, mọc lan rộng để che phủ mặt đất. Từ 'ground' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grund', trong khi 'cover' đến từ tiếng Pháp cổ 'covrir'. Khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm quan trọng trong làm vườn và cảnh quan hiện đại.

Usage Note

Thái nghĩa của 'ground cover' nhấn mạnh vào chức năng bảo vệ và trang trí bề mặt đất. Nó khác với 'grass' (cỏ) ở chỗ ground cover có thể bao gồm nhiều loại cây khác nhau, không chỉ cỏ. So với 'mulch' (lớp phủ), ground cover là thực vật sống, trong khi mulch thường là vật liệu hữu cơ chết (như vỏ cây, rơm rạ).

Prepositions

as for

‘Ground cover as’ được sử dụng để mô tả mục đích sử dụng của ground cover, ví dụ: 'Using ivy as ground cover'. 'Ground cover for' sử dụng để nói về mục đích sử dụng của ground cover, ví dụ: 'Ground cover for erosion control'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ground cover
  • dense dense ground cover
    (lớp phủ đất dày đặc)
  • low-growing low-growing ground cover
    (lớp phủ đất thân thấp)
  • effective effective ground cover
    (lớp phủ đất hiệu quả)
  • evergreen evergreen ground cover
    (lớp phủ đất xanh tốt quanh năm)
  • native native ground cover
    (lớp phủ đất bản địa)
  • ornamental ornamental ground cover
    (lớp phủ đất cảnh quan)
Verb + ground cover
  • plant plant ground cover
    (trồng cây phủ đất)
  • spread spread ground cover
    (trải rộng cây phủ đất)
  • provide provide ground cover
    (cung cấp lớp phủ đất)
  • establish establish ground cover
    (thiết lập lớp phủ đất)
  • use use ground cover
    (sử dụng cây phủ đất)

Idioms

  • low-maintenance ground cover

    cây phủ đất dễ chăm sóc

    "We chose sedum as a low-maintenance ground cover for the sunny slope."

    (Chúng tôi chọn cây sedum làm cây phủ đất dễ chăm sóc cho sườn dốc nhiều nắng.)

  • provide excellent ground cover

    cung cấp lớp phủ đất tuyệt vời

    "Ivy can provide excellent ground cover, but it can also be invasive."

    (Cây thường xuân có thể cung cấp lớp phủ đất tuyệt vời, nhưng nó cũng có thể xâm lấn.)

  • establish ground cover

    thiết lập lớp phủ đất

    "It took a few months for the new plants to establish ground cover completely."

    (Mất vài tháng để những cây mới thiết lập lớp phủ đất hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground cover

Danh từ
Lật mặt

Các loại cây thấp mọc lan rộng, bao phủ một khu vực đất.

"We planted creeping thyme as ground cover to suppress weeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This ground cover is perfect for our garden.
Loại phủ đất này rất phù hợp cho khu vườn của chúng ta.
Phủ định
None of the ground cover has grown in that area.
Không có lớp phủ đất nào mọc ở khu vực đó.
Nghi vấn
Which ground cover do you think would work best here?
Bạn nghĩ loại phủ đất nào sẽ phù hợp nhất ở đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground cover".

Chức Năng Trong Làm Vườn

Trong văn hóa làm vườn phương Tây hiện đại, 'ground cover' không chỉ là yếu tố trang trí mà còn là một giải pháp thiết thực. Nó được sử dụng để chống xói mòn đất trên các sườn dốc, ngăn chặn sự phát triển của cỏ dại, giữ ẩm cho đất và giảm nhu cầu tưới nước. Nó còn có thể tạo ra môi trường sống cho côn trùng có lợi và các loài động vật nhỏ.

Thảm Sống và Thẩm Mỹ

Thay vì chỉ dùng cỏ hoặc để đất trống, 'ground cover' tạo ra một 'tấm thảm sống' xanh mát, đa dạng về màu sắc và kết cấu. Nó được dùng để tạo điểm nhấn trong cảnh quan, lấp đầy những khoảng trống dưới gốc cây lớn hoặc dọc theo lối đi, mang lại vẻ đẹp tự nhiên và hài hòa cho khu vườn, đồng thời giảm công sức bảo dưỡng so với việc cắt tỉa cỏ thường xuyên.