ground cover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các loại cây thấp mọc lan rộng, bao phủ một khu vực đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We planted creeping thyme as ground cover to suppress weeds."
"Chúng tôi đã trồng cỏ xạ hương bò làm lớp phủ đất để ngăn chặn cỏ dại."
-
"Sedum is an excellent ground cover for sunny, dry areas."
"Cây sedum là một loại cây phủ đất tuyệt vời cho những khu vực nắng và khô."
-
"Ground cover helps to prevent soil erosion on slopes."
"Cây phủ đất giúp ngăn ngừa xói mòn đất trên sườn dốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'ground cover' nhấn mạnh vào chức năng bảo vệ và trang trí bề mặt đất. Nó khác với 'grass' (cỏ) ở chỗ ground cover có thể bao gồm nhiều loại cây khác nhau, không chỉ cỏ. So với 'mulch' (lớp phủ), ground cover là thực vật sống, trong khi mulch thường là vật liệu hữu cơ chết (như vỏ cây, rơm rạ).
Prepositions
‘Ground cover as’ được sử dụng để mô tả mục đích sử dụng của ground cover, ví dụ: 'Using ivy as ground cover'. 'Ground cover for' sử dụng để nói về mục đích sử dụng của ground cover, ví dụ: 'Ground cover for erosion control'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dense dense ground cover (lớp phủ đất dày đặc)
-
low-growing low-growing ground cover (lớp phủ đất thân thấp)
-
effective effective ground cover (lớp phủ đất hiệu quả)
-
evergreen evergreen ground cover (lớp phủ đất xanh tốt quanh năm)
-
native native ground cover (lớp phủ đất bản địa)
-
ornamental ornamental ground cover (lớp phủ đất cảnh quan)
-
plant plant ground cover (trồng cây phủ đất)
-
spread spread ground cover (trải rộng cây phủ đất)
-
provide provide ground cover (cung cấp lớp phủ đất)
-
establish establish ground cover (thiết lập lớp phủ đất)
-
use use ground cover (sử dụng cây phủ đất)
Idioms
-
low-maintenance ground cover
cây phủ đất dễ chăm sóc
"We chose sedum as a low-maintenance ground cover for the sunny slope."
(Chúng tôi chọn cây sedum làm cây phủ đất dễ chăm sóc cho sườn dốc nhiều nắng.)
-
provide excellent ground cover
cung cấp lớp phủ đất tuyệt vời
"Ivy can provide excellent ground cover, but it can also be invasive."
(Cây thường xuân có thể cung cấp lớp phủ đất tuyệt vời, nhưng nó cũng có thể xâm lấn.)
-
establish ground cover
thiết lập lớp phủ đất
"It took a few months for the new plants to establish ground cover completely."
(Mất vài tháng để những cây mới thiết lập lớp phủ đất hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ground cover
Danh từCác loại cây thấp mọc lan rộng, bao phủ một khu vực đất.
"We planted creeping thyme as ground cover to suppress weeds."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This ground cover is perfect for our garden. |
Loại phủ đất này rất phù hợp cho khu vườn của chúng ta. |
| Phủ định | None of the ground cover has grown in that area. |
Không có lớp phủ đất nào mọc ở khu vực đó. |
| Nghi vấn | Which ground cover do you think would work best here? |
Bạn nghĩ loại phủ đất nào sẽ phù hợp nhất ở đây? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground cover".
