overstretched
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strained beyond the proper point; having too much to do or cope with.
Vietnamese Meaning
Bị kéo căng quá mức; có quá nhiều việc phải làm hoặc đối phó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital is overstretched due to the influx of patients."
"Bệnh viện đang quá tải do số lượng bệnh nhân đổ về quá đông."
-
"The emergency services are already overstretched."
"Các dịch vụ cấp cứu đã quá tải."
-
"Our budget is already overstretched, so we can't afford any new projects."
"Ngân sách của chúng ta đã bị kéo căng, vì vậy chúng ta không thể chi trả cho bất kỳ dự án mới nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả tình trạng bị quá tải về nguồn lực (nhân lực, tài chính, thời gian), hoặc cảm thấy bị áp lực và kiệt sức do phải đảm đương quá nhiều trách nhiệm. Khác với 'stressed' (căng thẳng) ở chỗ 'overstretched' nhấn mạnh đến sự thiếu hụt nguồn lực để đáp ứng nhu cầu, trong khi 'stressed' tập trung vào cảm xúc và phản ứng tâm lý.
Prepositions
overstretched by: được sử dụng khi nguồn lực bị kéo căng bởi một yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'The budget is overstretched by the new project.' overstretched with: được sử dụng khi có quá nhiều thứ cần phải xử lý. Ví dụ: 'She's overstretched with all her responsibilities.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronically chronically overstretched (bị quá tải kinh niên, liên tục bị căng thẳng quá mức)
-
dangerously dangerously overstretched (bị quá tải một cách nguy hiểm)
-
become become overstretched (trở nên quá tải)
-
feel feel overstretched (cảm thấy quá tải)
-
are be overstretched (bị quá tải)
Idioms
-
to be stretched thin
quá bận rộn, không đủ nguồn lực để đáp ứng nhu cầu
"With so many projects, I'm stretched thin."
(Với quá nhiều dự án, tôi đang rất bận rộn.)
-
push oneself too far
tự ép bản thân quá sức
"He pushed himself too far and ended up getting sick."
(Anh ấy tự ép bản thân quá sức và cuối cùng bị ốm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overstretched
AdjectiveBị kéo căng quá mức; có quá nhiều việc phải làm hoặc đối phó.
"The hospital is overstretched due to the influx of patients."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overstretched".
