(Top Banner Ad)
overstretched
C1
Adjective C1 Quản lý, Kinh tế, Tâm lý học

overstretched

UK: /ˌəʊvəˈstretʃt/ • US: /ˌoʊvərˈstretʃt/

Nghĩa tiếng Việt

quá tải bị kéo căng quá mức làm việc quá sức căng thẳng quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strained beyond the proper point; having too much to do or cope with.

Vietnamese Meaning

Bị kéo căng quá mức; có quá nhiều việc phải làm hoặc đối phó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital is overstretched due to the influx of patients."

    "Bệnh viện đang quá tải do số lượng bệnh nhân đổ về quá đông."

  • "The emergency services are already overstretched."

    "Các dịch vụ cấp cứu đã quá tải."

  • "Our budget is already overstretched, so we can't afford any new projects."

    "Ngân sách của chúng ta đã bị kéo căng, vì vậy chúng ta không thể chi trả cho bất kỳ dự án mới nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stretch kéo dài, căng ra
Verb overstretch làm quá tải, kéo căng quá mức
Noun stretch sự kéo dài, khoảng thời gian
Adjective stretchy co giãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
stretch
English
overstretch
English
overstretched

Nguồn gốc của 'Overstretched'

Từ 'overstretched' xuất phát từ việc kết hợp 'over' (quá mức) và 'stretched' (bị kéo căng). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là kéo một vật gì đó vượt quá giới hạn chịu đựng. Theo thời gian, nghĩa bóng của nó mở rộng, chỉ tình trạng bị quá tải hoặc làm việc quá sức, tương tự như một sợi dây cao su bị kéo quá căng và có nguy cơ đứt.

Usage Note

Thường dùng để mô tả tình trạng bị quá tải về nguồn lực (nhân lực, tài chính, thời gian), hoặc cảm thấy bị áp lực và kiệt sức do phải đảm đương quá nhiều trách nhiệm. Khác với 'stressed' (căng thẳng) ở chỗ 'overstretched' nhấn mạnh đến sự thiếu hụt nguồn lực để đáp ứng nhu cầu, trong khi 'stressed' tập trung vào cảm xúc và phản ứng tâm lý.

Prepositions

by with

overstretched by: được sử dụng khi nguồn lực bị kéo căng bởi một yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'The budget is overstretched by the new project.' overstretched with: được sử dụng khi có quá nhiều thứ cần phải xử lý. Ví dụ: 'She's overstretched with all her responsibilities.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overstretched
  • chronically chronically overstretched
    (bị quá tải kinh niên, liên tục bị căng thẳng quá mức)
  • dangerously dangerously overstretched
    (bị quá tải một cách nguy hiểm)
Verb + overstretched
  • become become overstretched
    (trở nên quá tải)
  • feel feel overstretched
    (cảm thấy quá tải)
  • are be overstretched
    (bị quá tải)

Idioms

  • to be stretched thin

    quá bận rộn, không đủ nguồn lực để đáp ứng nhu cầu

    "With so many projects, I'm stretched thin."

    (Với quá nhiều dự án, tôi đang rất bận rộn.)

  • push oneself too far

    tự ép bản thân quá sức

    "He pushed himself too far and ended up getting sick."

    (Anh ấy tự ép bản thân quá sức và cuối cùng bị ốm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overstretched

Adjective
Lật mặt

Bị kéo căng quá mức; có quá nhiều việc phải làm hoặc đối phó.

"The hospital is overstretched due to the influx of patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overstretched".

Văn hóa làm việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân (work-life balance) được coi trọng. Khi một người cảm thấy 'overstretched', điều đó thường được xem là dấu hiệu cần xem xét lại cách quản lý thời gian và công việc của mình.

Quản lý thời gian

Khái niệm 'overstretched' liên quan mật thiết đến quản lý thời gian và năng lượng. Việc nhận biết khi nào mình đang bị quá tải và có biện pháp can thiệp kịp thời là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần và hiệu suất làm việc.