(Top Banner Ad)
underworked
B2
Adjective B2 Kinh tế, Quản lý nhân sự

underworked

UK: /ˌʌndəˈwɜːkt/ • US: /ˌʌndərˈwɜːrkt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu việc không đủ việc làm rảnh rỗi (ở nơi làm việc)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not given enough work to do; not sufficiently busy.

Vietnamese Meaning

Không được giao đủ việc để làm; không đủ bận rộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The department is understaffed, while the few employees are often underworked."

    "Bộ phận thiếu nhân viên, trong khi số ít nhân viên lại thường xuyên không có đủ việc để làm."

  • "She felt underworked and unfulfilled in her previous role."

    "Cô ấy cảm thấy không đủ việc và không thỏa mãn trong vai trò trước đây của mình."

  • "Many employees feel underworked during the summer months."

    "Nhiều nhân viên cảm thấy không đủ việc trong những tháng hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc, hoạt động
Noun work công việc, việc làm, tác phẩm
Noun worker công nhân, người lao động
Adjective working đang làm việc, đang hoạt động, có hiệu lực
Adjective overworked làm việc quá sức, quá tải công việc
Verb underwork làm cho ai/cái gì không được làm việc đủ, không được sử dụng hết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
under-
Modern English
work
Modern English
underworked

Nguồn gốc từ 'underworked'

"Underworked" là một từ ghép được tạo thành từ tiền tố "under-" (nghĩa là "dưới mức, ít hơn") và động từ "worked" (nghĩa là "đã làm việc"). Nó mô tả tình trạng có quá ít việc phải làm hoặc không được sử dụng hết khả năng, trái ngược hoàn toàn với "overworked" (quá tải công việc). Từ này trở nên phổ biến khi các cuộc thảo luận về hiệu suất lao động và cân bằng công việc-cuộc sống trở nên phổ biến hơn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ tình trạng nhân viên không có đủ khối lượng công việc, dẫn đến lãng phí thời gian và nguồn lực. Khác với 'unemployed' (thất nghiệp) là không có việc làm, 'underworked' vẫn có việc nhưng không đủ để sử dụng hết khả năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • staff underworked staff
    (nhân viên ít việc, nhân viên không được giao đủ việc)
  • team an underworked team
    (một đội ngũ có ít việc, một đội ngũ chưa được sử dụng hết công suất)
  • resources underworked resources
    (nguồn lực chưa được khai thác hết, nguồn lực bị lãng phí)
  • muscles underworked muscles
    (cơ bắp ít được vận động, cơ bắp thiếu luyện tập)
Verb + underworked
  • feel to feel underworked
    (cảm thấy ít việc, cảm thấy không được giao đủ việc)
  • be to be underworked
    (bị ít việc, không có đủ việc để làm)
  • remain to remain underworked
    (vẫn còn ít việc, vẫn chưa được giao đủ việc)

Idioms

  • To be underworked

    Bị thiếu việc làm, không có đủ việc để làm.

    "After the project finished, many employees felt they were underworked."

    (Sau khi dự án kết thúc, nhiều nhân viên cảm thấy họ bị thiếu việc.)

  • An underworked department/team

    Một phòng ban/đội ngũ có ít việc, không sử dụng hết công suất.

    "The new manager noticed that the design department was significantly underworked."

    (Người quản lý mới nhận thấy phòng thiết kế có rất ít việc.)

  • To feel underworked and unfulfilled

    Cảm thấy ít việc và không được thỏa mãn (trong công việc).

    "She left her previous job because she felt underworked and unfulfilled."

    (Cô ấy rời bỏ công việc cũ vì cô ấy cảm thấy ít việc và không được thỏa mãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underworked

Adjective
Lật mặt

Không được giao đủ việc để làm; không đủ bận rộn.

"The department is understaffed, while the few employees are often underworked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is underworked, isn't he?
Anh ấy đang làm việc dưới sức, đúng không?
Phủ định
She isn't underworked, is she?
Cô ấy không làm việc dưới sức, phải không?
Nghi vấn
They were underworked last month, weren't they?
Tháng trước họ làm việc dưới sức, đúng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is underworked at his current job.
Anh ấy không có đủ việc để làm ở công việc hiện tại.
Phủ định
She isn't underworked; she always has plenty to do.
Cô ấy không thiếu việc; cô ấy luôn có rất nhiều việc để làm.
Nghi vấn
Are you underworked because the company is downsizing?
Bạn có bị thiếu việc vì công ty đang cắt giảm nhân sự không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees will be underworked if the company doesn't get more projects.
Các nhân viên sẽ bị thiếu việc nếu công ty không có thêm dự án.
Phủ định
She is not going to be underworked after the new responsibilities are assigned.
Cô ấy sẽ không bị thiếu việc sau khi các trách nhiệm mới được giao.
Nghi vấn
Will the team be underworked during the holiday season?
Liệu nhóm có bị thiếu việc trong mùa lễ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is more underworked than his colleagues.
Anh ấy làm việc ít hơn các đồng nghiệp của mình.
Phủ định
She isn't as underworked as she claims to be.
Cô ấy không làm việc ít như cô ấy nói.
Nghi vấn
Is he the least underworked employee in the company?
Có phải anh ấy là nhân viên làm việc ít nhất trong công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underworked".

Cân bằng công việc và cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "underworked" thường được thảo luận song song với "overworked" (làm việc quá sức). Trong khi làm việc quá sức có thể dẫn đến kiệt sức, thì làm việc quá ít lại có thể gây ra cảm giác buồn chán, thiếu động lực và không được đánh giá cao. Cân bằng là chìa khóa để duy trì sự hài lòng trong công việc và cuộc sống.

Tối ưu hóa nguồn lực

"Underworked" cũng liên quan đến việc sử dụng nguồn lực không hiệu quả trong một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Khi nhân viên hoặc thiết bị bị "underworked", tức là họ không được sử dụng hết công suất hoặc khả năng, điều này có thể dẫn đến lãng phí và giảm năng suất tổng thể. Các công ty thường tìm cách phân bổ công việc để tránh tình trạng này.