underworked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not given enough work to do; not sufficiently busy.
Vietnamese Meaning
Không được giao đủ việc để làm; không đủ bận rộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The department is understaffed, while the few employees are often underworked."
"Bộ phận thiếu nhân viên, trong khi số ít nhân viên lại thường xuyên không có đủ việc để làm."
-
"She felt underworked and unfulfilled in her previous role."
"Cô ấy cảm thấy không đủ việc và không thỏa mãn trong vai trò trước đây của mình."
-
"Many employees feel underworked during the summer months."
"Nhiều nhân viên cảm thấy không đủ việc trong những tháng hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Noun | work | công việc, việc làm, tác phẩm |
| Noun | worker | công nhân, người lao động |
| Adjective | working | đang làm việc, đang hoạt động, có hiệu lực |
| Adjective | overworked | làm việc quá sức, quá tải công việc |
| Verb | underwork | làm cho ai/cái gì không được làm việc đủ, không được sử dụng hết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ tình trạng nhân viên không có đủ khối lượng công việc, dẫn đến lãng phí thời gian và nguồn lực. Khác với 'unemployed' (thất nghiệp) là không có việc làm, 'underworked' vẫn có việc nhưng không đủ để sử dụng hết khả năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
staff underworked staff (nhân viên ít việc, nhân viên không được giao đủ việc)
-
team an underworked team (một đội ngũ có ít việc, một đội ngũ chưa được sử dụng hết công suất)
-
resources underworked resources (nguồn lực chưa được khai thác hết, nguồn lực bị lãng phí)
-
muscles underworked muscles (cơ bắp ít được vận động, cơ bắp thiếu luyện tập)
-
feel to feel underworked (cảm thấy ít việc, cảm thấy không được giao đủ việc)
-
be to be underworked (bị ít việc, không có đủ việc để làm)
-
remain to remain underworked (vẫn còn ít việc, vẫn chưa được giao đủ việc)
Idioms
-
To be underworked
Bị thiếu việc làm, không có đủ việc để làm.
"After the project finished, many employees felt they were underworked."
(Sau khi dự án kết thúc, nhiều nhân viên cảm thấy họ bị thiếu việc.)
-
An underworked department/team
Một phòng ban/đội ngũ có ít việc, không sử dụng hết công suất.
"The new manager noticed that the design department was significantly underworked."
(Người quản lý mới nhận thấy phòng thiết kế có rất ít việc.)
-
To feel underworked and unfulfilled
Cảm thấy ít việc và không được thỏa mãn (trong công việc).
"She left her previous job because she felt underworked and unfulfilled."
(Cô ấy rời bỏ công việc cũ vì cô ấy cảm thấy ít việc và không được thỏa mãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underworked
AdjectiveKhông được giao đủ việc để làm; không đủ bận rộn.
"The department is understaffed, while the few employees are often underworked."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is underworked, isn't he? |
Anh ấy đang làm việc dưới sức, đúng không? |
| Phủ định | She isn't underworked, is she? |
Cô ấy không làm việc dưới sức, phải không? |
| Nghi vấn | They were underworked last month, weren't they? |
Tháng trước họ làm việc dưới sức, đúng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is underworked at his current job. |
Anh ấy không có đủ việc để làm ở công việc hiện tại. |
| Phủ định | She isn't underworked; she always has plenty to do. |
Cô ấy không thiếu việc; cô ấy luôn có rất nhiều việc để làm. |
| Nghi vấn | Are you underworked because the company is downsizing? |
Bạn có bị thiếu việc vì công ty đang cắt giảm nhân sự không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employees will be underworked if the company doesn't get more projects. |
Các nhân viên sẽ bị thiếu việc nếu công ty không có thêm dự án. |
| Phủ định | She is not going to be underworked after the new responsibilities are assigned. |
Cô ấy sẽ không bị thiếu việc sau khi các trách nhiệm mới được giao. |
| Nghi vấn | Will the team be underworked during the holiday season? |
Liệu nhóm có bị thiếu việc trong mùa lễ không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is more underworked than his colleagues. |
Anh ấy làm việc ít hơn các đồng nghiệp của mình. |
| Phủ định | She isn't as underworked as she claims to be. |
Cô ấy không làm việc ít như cô ấy nói. |
| Nghi vấn | Is he the least underworked employee in the company? |
Có phải anh ấy là nhân viên làm việc ít nhất trong công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underworked".
