(Top Banner Ad)
own up
B2
phrasal verb B2 Giao tiếp hàng ngày

own up

UK: /ˈəʊn ʌp/ • US: /ˈoʊn ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

thừa nhận thú nhận nhận lỗi chịu trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To admit that you have done something wrong or something that you are ashamed of.

Vietnamese Meaning

Thừa nhận rằng bạn đã làm điều gì đó sai trái hoặc điều gì đó khiến bạn xấu hổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "No one has owned up to breaking the window."

    "Không ai thừa nhận đã làm vỡ cửa sổ."

  • "She owned up to stealing the money."

    "Cô ấy đã thừa nhận việc ăn cắp tiền."

  • "It's time to own up and tell the truth."

    "Đã đến lúc thừa nhận và nói sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb own Sở hữu, thừa nhận (lỗi lầm)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'Own Up'

Cụm động từ 'own up' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19, mang ý nghĩa thừa nhận một điều gì đó không tốt, đặc biệt là lỗi lầm. Nó kết hợp từ 'own' (sở hữu, thừa nhận) và 'up' (một trạng từ nhấn mạnh sự thẳng thắn và hoàn toàn). Tưởng tượng như bạn đang 'sở hữu' lỗi lầm của mình và 'nâng nó lên' để mọi người thấy, thể hiện sự trung thực.

Usage Note

Cụm động từ 'own up' thường được sử dụng khi ai đó cố gắng che giấu lỗi lầm của mình, và sau đó buộc phải thú nhận. Nó nhấn mạnh sự thừa nhận trách nhiệm và sự hối lỗi (mặc dù sự hối lỗi không phải lúc nào cũng rõ ràng). Nó khác với 'confess' ở chỗ 'confess' có thể bao gồm việc kể ra một bí mật, trong khi 'own up' thường liên quan đến lỗi lầm hoặc hành vi sai trái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + own up
  • reluctantly reluctantly own up
    (miễn cưỡng thừa nhận)
  • eventually eventually own up
    (cuối cùng cũng thừa nhận)
  • publicly publicly own up
    (công khai thừa nhận)
Preposition + own up
  • to own up to something
    (thừa nhận điều gì đó)
  • to own up to a mistake
    (thừa nhận một lỗi lầm)

Idioms

  • own up

    thừa nhận, thú nhận (lỗi lầm)

    "He owned up to breaking the window."

    (Anh ấy đã thừa nhận việc làm vỡ cửa sổ.)

  • fess up

    thú nhận (tương tự 'own up')

    "Just fess up! We know you did it."

    (Thú nhận đi! Chúng tôi biết bạn đã làm điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

own up

phrasal verb
Lật mặt

Thừa nhận rằng bạn đã làm điều gì đó sai trái hoặc điều gì đó khiến bạn xấu hổ.

"No one has owned up to breaking the window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He owned up to breaking the vase.
Anh ấy đã nhận lỗi làm vỡ bình hoa.
Phủ định
She didn't own up to stealing the cookies.
Cô ấy đã không nhận tội ăn trộm bánh quy.
Nghi vấn
Will you own up if you make a mistake?
Bạn sẽ nhận lỗi chứ nếu bạn mắc lỗi?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been honest yesterday, he would own up to his mistakes now.
Nếu hôm qua anh ta thành thật, bây giờ anh ta sẽ nhận lỗi.
Phủ định
If she hadn't lied to me, she wouldn't have to own up to anything now.
Nếu cô ấy không nói dối tôi, bây giờ cô ấy sẽ không phải nhận bất cứ điều gì.
Nghi vấn
If they had known the truth, would they own up to their responsibility today?
Nếu họ biết sự thật, hôm nay họ có nhận trách nhiệm của mình không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is owning up to his mistake right now.
Anh ấy đang nhận lỗi về sai lầm của mình ngay bây giờ.
Phủ định
They aren't owning up to breaking the vase; they're blaming the cat.
Họ không nhận trách nhiệm làm vỡ cái bình; họ đang đổ lỗi cho con mèo.
Nghi vấn
Is she owning up to cheating on the test, or is she still denying it?
Cô ấy có đang nhận tội gian lận trong bài kiểm tra không, hay cô ấy vẫn đang phủ nhận điều đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "own up".

Trung thực và trách nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, việc 'own up' (thừa nhận lỗi lầm) thường được coi là một đức tính tốt, thể hiện sự trung thực và trách nhiệm. Người ta đánh giá cao những người dám nhận trách nhiệm về hành động của mình.