(Top Banner Ad)
confess
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Tôn giáo

confess

UK: /kənˈfes/ • US: /kənˈfes/

Nghĩa tiếng Việt

thú nhận xưng tội khai báo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To admit that you have done something wrong or something that you are ashamed of.

Vietnamese Meaning

Thừa nhận rằng bạn đã làm điều gì đó sai trái hoặc điều gì đó mà bạn xấu hổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He confessed to the crime."

    "Anh ta đã thú nhận tội ác."

  • "She confessed that she had taken the money."

    "Cô ấy thú nhận rằng cô ấy đã lấy tiền."

  • "He confessed his love for her."

    "Anh ấy thú nhận tình yêu của mình với cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun confession Sự thú nhận, lời thú tội, sự xưng tội
Noun (Person) confessor Cha giải tội (trong Công giáo); người thú nhận
Adjective confessional Thuộc về sự thú tội hoặc sự thừa nhận
Adverb confessedly Được thừa nhận, một cách công khai thừa nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confitērī
Latin (Past Participle)
confessus
Old French
confesser
Middle English
confessen
Modern English
confess

Nguồn gốc La-tinh: Thú nhận trọn vẹn

Từ 'confess' có nguồn gốc sâu xa từ động từ La-tinh *confitērī* (có nghĩa là 'thừa nhận' hoặc 'xưng tội'). Từ này được hình thành từ tiền tố *con-* (nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'hoàn toàn, kỹ lưỡng') và *fatērī* ('thừa nhận'). Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'confess' là 'thừa nhận một điều gì đó một cách đầy đủ và trọn vẹn'.

Usage Note

Từ 'confess' thường mang nghĩa thừa nhận một hành vi sai trái, tội lỗi hoặc điều bí mật mà người nói cảm thấy hối hận hoặc xấu hổ khi tiết lộ. Nó có thể dùng trong bối cảnh pháp luật, tôn giáo hoặc các tình huống đời thường. Khác với 'admit' (thừa nhận) vốn trung tính hơn, 'confess' thường mang tính chất trang trọng và nghiêm trọng hơn.

Prepositions

to that

'Confess to' thường đi kèm với hành động hoặc tội lỗi được thú nhận (ví dụ: confess to a crime). 'Confess that' được dùng để giới thiệu một mệnh đề, tức là một sự thật hoặc ý kiến được thú nhận (ví dụ: confess that he was wrong).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + confess
  • openly openly confess
    (công khai thú nhận)
  • readily readily confess
    (dễ dàng thừa nhận (không do dự))
  • reluctantly reluctantly confess
    (miễn cưỡng thú nhận)
confess + Preposition / Clause
  • to confess to a crime
    (thú nhận một tội ác)
  • that confess that he was wrong
    (thừa nhận rằng anh ấy đã sai)
  • to confess to having stolen
    (thú nhận đã ăn cắp)
Verb + Object + confess
  • force force someone to confess
    (ép buộc ai đó thú tội)

Idioms

  • confess one's sins

    Xưng tội (trong tôn giáo); thừa nhận lỗi lầm của bản thân

    "He went to the priest to confess his sins."

    (Anh ấy đến gặp linh mục để xưng tội.)

  • confess all

    Thú nhận hết mọi chuyện; nói ra toàn bộ sự thật

    "Under intense questioning, the suspect finally confessed all."

    (Dưới sự thẩm vấn gắt gao, nghi phạm cuối cùng đã thú nhận hết mọi chuyện.)

  • confession is good for the soul

    Thú nhận giúp giải tỏa tâm hồn/làm nhẹ lòng

    "Tell me what happened; confession is good for the soul."

    (Kể cho tôi nghe chuyện gì đã xảy ra đi; thú nhận sẽ giúp lòng cô nhẹ nhõm hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confess

Động từ
Lật mặt

Thừa nhận rằng bạn đã làm điều gì đó sai trái hoặc điều gì đó mà bạn xấu hổ.

"He confessed to the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confess".

Bí tích Xưng tội trong Công giáo

Trong Công giáo Rôma, 'confess' gắn liền với Bí tích Hòa giải (hay còn gọi là Bí tích Xưng tội). Đây là một nghi thức trong đó tín đồ thú nhận tội lỗi của mình với một linh mục (confessor) để được tha thứ từ Thiên Chúa. Từ 'confession' trong bối cảnh này mang tính chất rất trang trọng và thiêng liêng.

Giá trị tâm lý của sự thừa nhận

Trong văn hóa phương Tây, hành động thú nhận (confessing) được xem là một bước quan trọng trong quá trình tự chữa lành và đối diện với sự thật. Cụm từ 'confession is good for the soul' (Thú nhận tốt cho tâm hồn) thường được sử dụng để khuyến khích ai đó nói ra sự thật khó khăn để giảm bớt gánh nặng tâm lý.