(Top Banner Ad)
free radical
C1
noun C1 Hóa học, Sinh học, Y học

free radical

UK: /ˈfriː ˈrædɪkəl/ • US: /ˈfriː ˈrædɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

gốc tự do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An atom or molecule with an unpaired electron and therefore highly reactive.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tử hoặc phân tử có một electron độc thân và do đó có tính phản ứng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Free radicals can damage cells and contribute to aging."

    "Các gốc tự do có thể làm hỏng tế bào và góp phần gây lão hóa."

  • "Vitamin E is an antioxidant that can neutralize free radicals."

    "Vitamin E là một chất chống oxy hóa có thể trung hòa các gốc tự do."

  • "Exposure to pollution can increase the production of free radicals in the body."

    "Tiếp xúc với ô nhiễm có thể làm tăng sản xuất các gốc tự do trong cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do
Adjective free tự do, miễn phí
Adverb freely một cách tự do
Verb free giải phóng, làm cho tự do
Noun radical người cấp tiến, phần tử cực đoan
Noun radicalism chủ nghĩa cấp tiến, sự cấp tiến
Adjective radical cấp tiến, triệt để, tận gốc
Adverb radically một cách triệt để, tận gốc
Verb radicalize cấp tiến hóa, làm cho trở nên cực đoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Middle English
fre
Latin
radix (root)
Late Latin
radicalis (of or pertaining to roots)
Old French
radical
Modern English
free radical (early 20th century scientific term)

Nguồn gốc của 'Gốc tự do'

'Free radical' (gốc tự do) là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai từ riêng biệt. 'Free' (tự do) trong ngữ cảnh này ám chỉ sự không ổn định và khả năng phản ứng mạnh mẽ của một nguyên tử hoặc phân tử có electron không cặp đôi ở lớp vỏ ngoài cùng. Chúng 'tự do' đi tìm một electron khác để trở nên cân bằng. 'Radical' (gốc) ở đây được dùng trong nghĩa hóa học, chỉ một nhóm nguyên tử liên kết với nhau và hoạt động như một đơn vị trong phản ứng. Vì thế, 'gốc tự do' mô tả bản chất không ổn định và tính 'độc lập' trong việc tìm kiếm liên kết của chúng.

Usage Note

Free radicals are unstable and highly reactive because of the unpaired electron. They are often involved in chain reactions. Trong sinh học, free radicals có thể gây tổn hại cho tế bào, DNA và protein, dẫn đến lão hóa và bệnh tật. Chúng khác với các ion ở chỗ chúng có electron không ghép cặp thay vì điện tích dương hoặc âm ròng.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (ví dụ: a free radical of oxygen). ‘In’ thường được sử dụng để chỉ môi trường hoặc quá trình mà free radical tham gia (ví dụ: free radicals in the body).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free radical
  • harmful harmful free radicals
    (các gốc tự do gây hại)
  • damaging damaging free radicals
    (các gốc tự do gây tổn thương)
  • reactive reactive free radicals
    (các gốc tự do phản ứng mạnh)
  • environmental environmental free radicals
    (các gốc tự do từ môi trường)
Verb + free radical
  • generate generate free radicals
    (tạo ra các gốc tự do)
  • produce produce free radicals
    (sản sinh gốc tự do)
  • neutralize neutralize free radicals
    (trung hòa các gốc tự do)
  • fight fight free radicals
    (chống lại các gốc tự do)
  • scavenge scavenge free radicals
    (quét sạch/dọn dẹp các gốc tự do)
Noun + free radical
  • free radical free radical damage
    (tổn thương do gốc tự do)
  • free radical free radical scavenger
    (chất dọn dẹp gốc tự do (chất chống oxy hóa))
  • free radical free radical theory
    (thuyết gốc tự do)

Idioms

  • free radical damage

    tổn thương do gốc tự do

    "Antioxidants help prevent free radical damage to cells."

    (Chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa tổn thương tế bào do gốc tự do.)

  • free radical scavenger

    chất dọn dẹp/quét gốc tự do (chất chống oxy hóa)

    "Vitamin C is a powerful free radical scavenger."

    (Vitamin C là một chất dọn dẹp gốc tự do mạnh mẽ.)

  • oxidative stress from free radicals

    stress oxy hóa từ các gốc tự do

    "Prolonged exposure to pollution can increase oxidative stress from free radicals."

    (Tiếp xúc kéo dài với ô nhiễm có thể làm tăng stress oxy hóa từ các gốc tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free radical

noun
Lật mặt

Một nguyên tử hoặc phân tử có một electron độc thân và do đó có tính phản ứng cao.

"Free radicals can damage cells and contribute to aging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free radical".

Gốc tự do và sức khỏe con người

Trong y học và dinh dưỡng hiện đại, gốc tự do được coi là một trong những nguyên nhân chính gây ra quá trình lão hóa của cơ thể và sự phát triển của nhiều bệnh mãn tính, bao gồm ung thư, bệnh tim mạch và tiểu đường. Chúng được hình thành tự nhiên trong cơ thể qua các quá trình trao đổi chất hoặc do các yếu tố môi trường bên ngoài như ô nhiễm, khói thuốc, tia UV. Vì vậy, việc chống lại gốc tự do bằng các chất chống oxy hóa đã trở thành một trọng tâm lớn trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và làm đẹp.

Xu hướng thực phẩm chức năng và chống oxy hóa

Hiểu biết về tác hại của gốc tự do đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp thực phẩm chức năng và bổ sung dinh dưỡng. Các sản phẩm giàu chất chống oxy hóa (antioxidants) như vitamin C, E, beta-carotene, selen, và các polyphenol từ trái cây, rau củ, trà xanh, hay rượu vang đỏ được quảng bá rộng rãi. Chúng được cho là giúp cơ thể 'chiến đấu' chống lại các gốc tự do, bảo vệ tế bào và kéo dài tuổi thọ.