(Top Banner Ad)
oxlike
C1
Tính từ C1 Động vật học

oxlike

UK: /ˈɒkslaɪk/ • US: /ˈɑːkslaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giống như bò đực tính cách như bò đực khỏe mạnh như bò đực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or characteristic of an ox; bovine.

Vietnamese Meaning

Giống hoặc có đặc điểm của một con bò đực; thuộc loài bò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had an oxlike strength that allowed him to carry the heavy load."

    "Anh ta có một sức mạnh như bò đực cho phép anh ta mang vác được vật nặng."

  • "The farmer had an oxlike build, broad and sturdy."

    "Người nông dân có vóc dáng như một con bò đực, rộng và chắc nịch."

  • "His oxlike determination helped him to persevere through the difficult task."

    "Sự quyết tâm như bò đực của anh ấy đã giúp anh ấy kiên trì vượt qua nhiệm vụ khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ox con bò đực
Adjective bovine thuộc về bò

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oxa
English
oxlike

Nguồn gốc của 'oxlike'

Từ 'oxlike' đơn giản chỉ là sự kết hợp của từ 'ox' (con bò đực) và hậu tố '-like' (giống như). Nó được dùng để mô tả những đặc điểm tương tự như bò đực, thường là về kích thước, sức mạnh, hoặc sự chậm chạp.

Usage Note

Từ 'oxlike' thường được sử dụng để mô tả vẻ ngoài, tính cách, hoặc hành vi tương tự như một con bò đực, thường gợi ý về sự mạnh mẽ, kiên nhẫn, hoặc chậm chạp. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: mô tả một động vật) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: mô tả một người). Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'bovine' nằm ở chỗ 'oxlike' tập trung vào sự giống nhau về đặc điểm hơn là chỉ đơn thuần thuộc về loài bò.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oxlike
  • large large oxlike creature
    (sinh vật to lớn giống bò)
  • powerful powerful oxlike build
    (vóc dáng khỏe mạnh như bò)
Verb + oxlike
  • move move with oxlike slowness
    (di chuyển chậm chạp như bò)

Idioms

  • to work like an ox

    làm việc quần quật như trâu

    "He works like an ox to support his family."

    (Anh ấy làm việc quần quật như trâu để nuôi gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxlike

Tính từ
Lật mặt

Giống hoặc có đặc điểm của một con bò đực; thuộc loài bò.

"He had an oxlike strength that allowed him to carry the heavy load."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxlike".

Biểu tượng của sự kiên trì

Ở nhiều nền văn hóa, bò đực tượng trưng cho sức mạnh, sự kiên trì và làm việc chăm chỉ. Hình ảnh 'oxlike' thường gợi lên những phẩm chất này.