ox
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con bò đực thiến, được sử dụng làm động vật kéo cày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer used a team of oxen to plow the field."
"Người nông dân đã sử dụng một đội bò để cày ruộng."
-
"Oxen were commonly used for pulling carts."
"Bò thường được sử dụng để kéo xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oxen | Dạng số nhiều của 'ox', chỉ nhiều con bò đực. |
| Noun | ox-cart | Xe bò (một loại xe thô sơ dùng bò kéo). |
| Noun | ox-hide | Da bò (da của con bò đực, thường dùng làm da thuộc). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ox' thường được dùng để chỉ những con bò đực đã bị thiến và được huấn luyện để kéo cày hoặc làm các công việc nặng nhọc khác. Nó khác với 'bull' (bò đực chưa thiến) và 'cow' (bò cái). Trong tiếng Anh hiện đại, việc sử dụng bò để kéo cày không còn phổ biến, nhưng từ 'ox' vẫn được dùng để chỉ những con vật khỏe mạnh, mạnh mẽ và thường được sử dụng trong các thành ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong ox (bò đực khỏe mạnh)
-
ploughing ploughing ox (bò đực dùng để cày bừa)
-
sacred sacred ox (bò đực thiêng liêng)
-
drive drive an ox (lùa/dắt một con bò đực)
-
yoke yoke an ox (buộc ách vào một con bò đực)
-
ox-meat ox-meat (thịt bò (thịt từ con bò đực đã thiến))
-
ox-bow ox-bow (gọng ách (phần cong của ách đặt quanh cổ bò))
Idioms
-
as strong as an ox
Khỏe như trâu/bò (chỉ người rất khỏe mạnh, có sức bền)
"My grandfather is 80, but he's still as strong as an ox."
(Ông tôi đã 80 tuổi rồi, nhưng ông vẫn khỏe như trâu.)
-
work like an ox
Làm việc quần quật/cật lực như trâu (ngụ ý làm việc rất vất vả, chăm chỉ)
"He has to work like an ox to support his large family."
(Anh ấy phải làm việc quần quật như trâu để nuôi gia đình đông con của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ox
danh từMột con bò đực thiến, được sử dụng làm động vật kéo cày.
"The farmer used a team of oxen to plow the field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ox".
