(Top Banner Ad)
bull-like
B2
adjective B2 Miêu tả tính cách/Ngoại hình

bull-like

UK: /ˈbʊlˌlaɪk/ • US: /ˈbʊlˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

như bò mộng mạnh mẽ như trâu hùng hổ dữ dằn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling a bull in appearance or behavior; strong, aggressive, or stubborn.

Vietnamese Meaning

Giống như một con bò đực về ngoại hình hoặc hành vi; khỏe mạnh, hung hăng hoặc bướng bỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His bull-like determination helped him succeed despite the many obstacles."

    "Sự quyết tâm mạnh mẽ như bò đực của anh ấy đã giúp anh ấy thành công bất chấp nhiều trở ngại."

  • "The football player had a bull-like physique."

    "Cầu thủ bóng đá có một thể hình vạm vỡ như bò đực."

  • "Her bull-like approach to negotiations often intimidated her opponents."

    "Cách tiếp cận đàm phán hung hăng của cô ấy thường làm đối thủ khiếp sợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bull Con bò đực
Adjective bullish Lạc quan, tự tin; có tính chất của bò đực (mạnh mẽ hoặc hung hăng)
Noun bullheadedness Sự cứng đầu, bướng bỉnh
Adverb bull-like Một cách vạm vỡ, mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả tính cách/Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bullōn
Old English
bula
Old English
līc
Modern English
bull-like

Nguồn gốc sức mạnh

Từ ghép 'bull-like' (giống bò đực) đơn giản là sự kết hợp của danh từ 'bull' (con bò đực) và hậu tố '-like' (giống như). Nó được dùng để miêu tả những đặc điểm nổi bật của bò đực: vóc dáng to lớn, sức mạnh thể chất phi thường, hoặc tính cách bướng bỉnh, cục cằn.

Usage Note

Từ 'bull-like' thường được dùng để miêu tả những người có sức mạnh thể chất lớn, tính cách hung hăng, hiếu chiến, hoặc sự kiên trì, ngoan cố đến cùng. Nó có thể mang nghĩa tích cực (mạnh mẽ, kiên cường) hoặc tiêu cực (hung hăng, bướng bỉnh) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'stubborn' (bướng bỉnh) chỉ về sự cố chấp, 'bull-like' còn bao hàm cả sức mạnh thể chất và sự hung hăng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + bull-like
  • physique a bull-like physique
    (Thể chất vạm vỡ như bò đực)
  • strength bull-like strength
    (Sức mạnh phi thường (như bò đực))
  • stamina possessing bull-like stamina
    (Có sức chịu đựng bền bỉ như bò đực)
Adjective + bull-like
  • massive a massive bull-like figure
    (Một thân hình khổng lồ, vạm vỡ)
  • imposing an imposing bull-like presence
    (Một sự hiện diện uy lực, oai vệ)

Idioms

  • The bull-like charge

    Sự lao tới/tấn công đầy sức mạnh và hung hăng

    "The fullback made a sudden bull-like charge through the defensive line."

    (Cầu thủ chạy cánh đã có một pha lao vào đột ngột đầy sức mạnh xuyên qua hàng phòng ngự.)

  • With bull-like determination

    Với sự quyết tâm sắt đá, bền bỉ (và đôi khi là cứng đầu)

    "He approached the heavy task with bull-like determination."

    (Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ nặng nhọc với sự quyết tâm sắt đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bull-like

adjective
Lật mặt

Giống như một con bò đực về ngoại hình hoặc hành vi; khỏe mạnh, hung hăng hoặc bướng bỉnh.

"His bull-like determination helped him succeed despite the many obstacles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bull-like".

Biểu tượng hoàng đạo

Trong chiêm tinh học phương Tây, bò đực (Bull) là biểu tượng của cung Kim Ngưu (Taurus). Hình ảnh này đại diện cho sự kiên định, bền bỉ, tính sở hữu cao, sức mạnh vật chất và đôi khi là sự bướng bỉnh không thể lay chuyển.

Sự tôn vinh sức mạnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, bò đực là biểu tượng tối thượng của sức mạnh nam tính và sự hung hăng hoang dã, được thể hiện qua các truyền thống như đấu bò tót (bullfighting) và rodeo.