bull-like
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling a bull in appearance or behavior; strong, aggressive, or stubborn.
Vietnamese Meaning
Giống như một con bò đực về ngoại hình hoặc hành vi; khỏe mạnh, hung hăng hoặc bướng bỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His bull-like determination helped him succeed despite the many obstacles."
"Sự quyết tâm mạnh mẽ như bò đực của anh ấy đã giúp anh ấy thành công bất chấp nhiều trở ngại."
-
"The football player had a bull-like physique."
"Cầu thủ bóng đá có một thể hình vạm vỡ như bò đực."
-
"Her bull-like approach to negotiations often intimidated her opponents."
"Cách tiếp cận đàm phán hung hăng của cô ấy thường làm đối thủ khiếp sợ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bull-like' thường được dùng để miêu tả những người có sức mạnh thể chất lớn, tính cách hung hăng, hiếu chiến, hoặc sự kiên trì, ngoan cố đến cùng. Nó có thể mang nghĩa tích cực (mạnh mẽ, kiên cường) hoặc tiêu cực (hung hăng, bướng bỉnh) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'stubborn' (bướng bỉnh) chỉ về sự cố chấp, 'bull-like' còn bao hàm cả sức mạnh thể chất và sự hung hăng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
physique a bull-like physique (Thể chất vạm vỡ như bò đực)
-
strength bull-like strength (Sức mạnh phi thường (như bò đực))
-
stamina possessing bull-like stamina (Có sức chịu đựng bền bỉ như bò đực)
-
massive a massive bull-like figure (Một thân hình khổng lồ, vạm vỡ)
-
imposing an imposing bull-like presence (Một sự hiện diện uy lực, oai vệ)
Idioms
-
The bull-like charge
Sự lao tới/tấn công đầy sức mạnh và hung hăng
"The fullback made a sudden bull-like charge through the defensive line."
(Cầu thủ chạy cánh đã có một pha lao vào đột ngột đầy sức mạnh xuyên qua hàng phòng ngự.)
-
With bull-like determination
Với sự quyết tâm sắt đá, bền bỉ (và đôi khi là cứng đầu)
"He approached the heavy task with bull-like determination."
(Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ nặng nhọc với sự quyết tâm sắt đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bull-like
adjectiveGiống như một con bò đực về ngoại hình hoặc hành vi; khỏe mạnh, hung hăng hoặc bướng bỉnh.
"His bull-like determination helped him succeed despite the many obstacles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bull-like".
