(Top Banner Ad)
oxygen cylinder
B1
Noun B1 Y tế/Kỹ thuật

oxygen cylinder

UK: /ˈɒksɪdʒən ˈsɪlɪndər/ • US: /ˈɑːksɪdʒən ˈsɪlɪndər/

Nghĩa tiếng Việt

bình oxy xi lanh oxy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container for storing oxygen under pressure.

Vietnamese Meaning

Một bình chứa để lưu trữ oxy dưới áp suất cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paramedic carried an oxygen cylinder to help the patient breathe."

    "Nhân viên y tế mang theo một bình oxy để giúp bệnh nhân thở."

  • "The welder needs an oxygen cylinder for cutting metal."

    "Thợ hàn cần một bình oxy để cắt kim loại."

  • "The hospital has a large supply of oxygen cylinders."

    "Bệnh viện có một lượng lớn bình oxy dự trữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxygen Ôxy (khí, nguyên tố hóa học)
Verb oxygenate Cung cấp oxy, làm giàu oxy
Adjective oxygenated Đã được cung cấp oxy, có oxy
Noun cylinder Ống trụ, bình trụ, xi lanh
Adjective cylindrical Có hình trụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀξύς (oxys - sharp, acid)
Ancient Greek
γενής (genēs - producer)
Neo-Latin
oxygenium
French
oxygène
English
oxygen
Ancient Greek
κύλινδρος (kylindros - a roller)
Latin
cylindrus
Old French
cylindre
English
cylinder
English (Compound)
oxygen cylinder

Nguồn Gốc Từ 'Oxygen'

Từ 'oxygen' được đặt ra bởi nhà hóa học nổi tiếng người Pháp Antoine Lavoisier vào cuối thế kỷ 18. Ông đã kết hợp hai từ tiếng Hy Lạp cổ là 'oxys' (có nghĩa là 'sắc, chua' hoặc 'axit') và 'genes' (có nghĩa là 'người tạo ra'). Ban đầu, ông tin rằng oxy là thành phần thiết yếu của tất cả các axit, mặc dù sau này điều này được chứng minh là không hoàn toàn đúng.

Nguồn Gốc Từ 'Cylinder'

Từ 'cylinder' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kylindros', có nghĩa là 'vật lăn'. Điều này rất phù hợp với hình dạng ống trụ tròn của nó, gợi hình ảnh một vật có thể dễ dàng lăn. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về hình dạng đặc trưng của một vật thể ba chiều có hai mặt tròn song song.

Sự Kết Hợp Của 'Oxygen Cylinder'

Cụm từ 'oxygen cylinder' là sự kết hợp hiện đại của hai từ có nguồn gốc Hy Lạp riêng biệt để mô tả một vật chứa cụ thể (cylinder) dùng để lưu trữ một loại khí cụ thể (oxygen). Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các thuật ngữ mới bằng cách ghép các từ sẵn có để diễn tả những khái niệm hoặc công nghệ mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế, công nghiệp và cứu hỏa. Nó biểu thị một thiết bị cụ thể được thiết kế để lưu trữ và cung cấp oxy một cách an toàn và có kiểm soát. Sự khác biệt chính với các từ liên quan như 'oxygen tank' hoặc 'oxygen bottle' có thể nằm ở kích thước, áp suất chứa và ứng dụng cụ thể.

Prepositions

with in

with: được sử dụng để chỉ sự chứa đựng hoặc cung cấp oxy (ví dụ: 'The patient was provided with an oxygen cylinder'). in: hiếm khi được sử dụng với 'oxygen cylinder' theo nghĩa đen, nhưng có thể được dùng trong các cấu trúc phức tạp hơn (ví dụ: 'the use of high pressure in oxygen cylinders').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oxygen cylinder
  • empty an empty oxygen cylinder
    (một bình oxy rỗng)
  • full a full oxygen cylinder
    (một bình oxy đầy)
  • portable a portable oxygen cylinder
    (một bình oxy di động)
  • medical a medical oxygen cylinder
    (một bình oxy y tế)
  • emergency an emergency oxygen cylinder
    (một bình oxy khẩn cấp)
Verb + oxygen cylinder
  • use to use an oxygen cylinder
    (sử dụng bình oxy)
  • connect to connect an oxygen cylinder
    (nối bình oxy)
  • carry to carry an oxygen cylinder
    (mang bình oxy)
  • refill to refill an oxygen cylinder
    (nạp lại bình oxy)
  • transport to transport an oxygen cylinder
    (vận chuyển bình oxy)
Noun + oxygen cylinder
  • oxygen cylinder oxygen cylinder pressure
    (áp suất bình oxy)
  • oxygen cylinder oxygen cylinder valve
    (van bình oxy)

Idioms

  • to be on an oxygen cylinder

    Đang phải thở oxy bằng bình (do bệnh hoặc tình trạng sức khỏe)

    "After the accident, he was on an oxygen cylinder for a few days."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy phải thở oxy bằng bình vài ngày.)

  • running low on the oxygen cylinder

    Sắp hết oxy trong bình; (nghĩa bóng) gần cạn kiệt năng lượng/sức lực

    "The divers realized they were running low on their oxygen cylinders and had to ascend."

    (Những người thợ lặn nhận ra họ sắp hết oxy trong bình và phải trồi lên.)

  • a lifeline like an oxygen cylinder

    Một thứ cứu sinh, cực kỳ quan trọng như bình oxy

    "For many patients with respiratory issues, a portable oxygen cylinder is a lifeline."

    (Đối với nhiều bệnh nhân có vấn đề về hô hấp, một bình oxy di động là một vật cứu sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxygen cylinder

Noun
Lật mặt

Một bình chứa để lưu trữ oxy dưới áp suất cao.

"The paramedic carried an oxygen cylinder to help the patient breathe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxygen cylinder".

Biểu Tượng Của Sự Sống và Cứu Mạng

Trong nhiều nền văn hóa, bình oxy là biểu tượng của sự sống và cứu mạng. Nó thường xuất hiện trong các bộ phim, chương trình truyền hình để thể hiện tình trạng bệnh tật nghiêm trọng hoặc những khoảnh khắc sinh tử. Sự hiện diện của một bình oxy thường gợi lên cảm giác mong manh của sự sống và tầm quan trọng của việc hỗ trợ hô hấp.

Công Cụ Cho Khám Phá Mạo Hiểm

Bên cạnh vai trò y tế, bình oxy cũng là thiết bị không thể thiếu trong các hoạt động khám phá mạo hiểm như leo núi cao, lặn biển sâu. Đối với những người leo Everest hay thợ lặn chuyên nghiệp, bình oxy không chỉ là một công cụ mà còn là người bạn đồng hành tin cậy, giúp họ chinh phục những giới hạn của thiên nhiên và cơ thể con người, dù có những tranh cãi về việc sử dụng bình oxy trong việc giữ nguyên tính 'thuần khiết' của môn thể thao.