medical gas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gas or mixture of gases manufactured, packaged, and intended for administration to a patient for therapeutic or diagnostic purposes.
Vietnamese Meaning
Một loại khí hoặc hỗn hợp khí được sản xuất, đóng gói và dùng để cung cấp cho bệnh nhân cho mục đích điều trị hoặc chẩn đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Oxygen is a common medical gas used in hospitals."
"Oxy là một loại khí y tế phổ biến được sử dụng trong các bệnh viện."
-
"The hospital uses a variety of medical gases to support patient care."
"Bệnh viện sử dụng nhiều loại khí y tế để hỗ trợ chăm sóc bệnh nhân."
-
"Proper handling of medical gas cylinders is crucial for safety."
"Việc xử lý đúng cách các bình khí y tế là rất quan trọng để đảm bảo an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | medic | Y sĩ, người chuyên về y tế |
| Noun | medicine | Thuốc, y học |
| Adjective | medical | Thuộc về y tế, y học |
| Adverb | medically | Về mặt y tế |
| Adjective | paramedical | Bán y tế, liên quan đến hỗ trợ y tế |
| Noun | gas | Khí, ga |
| Adjective | gaseous | Dạng khí, có tính chất khí |
| Adjective | gassy | Đầy khí, nhiều ga |
| Verb | degas | Khử khí, loại bỏ khí |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'medical gas' chỉ các loại khí đặc biệt được sản xuất và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để sử dụng trong các cơ sở y tế. Chúng khác với các loại khí công nghiệp thông thường về độ tinh khiết và các yêu cầu về xử lý.
Prepositions
‘for’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của khí (ví dụ: medical gas for anesthesia). ‘in’ được dùng để chỉ nơi khí được sử dụng (ví dụ: medical gas in hospitals).
Collocations (Từ đi kèm)
-
supply supply medical gas (cung cấp khí y tế)
-
administer administer medical gas (dùng/cấp khí y tế (cho bệnh nhân))
-
monitor monitor medical gas (giám sát khí y tế)
-
store store medical gas (lưu trữ khí y tế)
-
use use medical gas (sử dụng khí y tế)
-
pure pure medical gas (khí y tế tinh khiết)
-
piped piped medical gas (khí y tế được dẫn qua đường ống)
-
essential essential medical gas (khí y tế thiết yếu)
-
various various medical gases (nhiều loại khí y tế khác nhau)
-
system medical gas system (hệ thống khí y tế)
-
pipeline medical gas pipeline (đường ống khí y tế)
-
cylinder medical gas cylinder (bình khí y tế)
-
outlet medical gas outlet (ổ cắm khí y tế)
Idioms
-
medical gas supply
nguồn cung cấp khí y tế
"Hospitals must ensure a continuous medical gas supply."
(Các bệnh viện phải đảm bảo nguồn cung cấp khí y tế liên tục.)
-
medical gas safety
an toàn khí y tế
"Strict protocols are in place for medical gas safety."
(Các quy trình nghiêm ngặt được áp dụng cho an toàn khí y tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
medical gas
danh từMột loại khí hoặc hỗn hợp khí được sản xuất, đóng gói và dùng để cung cấp cho bệnh nhân cho mục đích điều trị hoặc chẩn đoán.
"Oxygen is a common medical gas used in hospitals."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hospital will have been relying on its backup medical gas supply for three days by the time the main line is repaired. |
Bệnh viện sẽ đã phải dựa vào nguồn cung cấp khí y tế dự phòng trong ba ngày vào thời điểm đường dây chính được sửa chữa. |
| Phủ định | The technicians won't have been monitoring the medical gas pressure consistently enough to notice the slow leak. |
Các kỹ thuật viên sẽ không theo dõi áp suất khí y tế đủ thường xuyên để nhận thấy sự rò rỉ chậm. |
| Nghi vấn | Will the nurses have been checking the medical gas levels every hour as protocol requires? |
Các y tá có kiểm tra mức khí y tế mỗi giờ như quy trình yêu cầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical gas".
