(Top Banner Ad)
medical gas
B2
danh từ B2 Y học

medical gas

UK: /ˈmedɪkəl ɡæs/ • US: /ˈmedɪkəl ɡæs/

Nghĩa tiếng Việt

khí y tế khí dùng trong y tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gas or mixture of gases manufactured, packaged, and intended for administration to a patient for therapeutic or diagnostic purposes.

Vietnamese Meaning

Một loại khí hoặc hỗn hợp khí được sản xuất, đóng gói và dùng để cung cấp cho bệnh nhân cho mục đích điều trị hoặc chẩn đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oxygen is a common medical gas used in hospitals."

    "Oxy là một loại khí y tế phổ biến được sử dụng trong các bệnh viện."

  • "The hospital uses a variety of medical gases to support patient care."

    "Bệnh viện sử dụng nhiều loại khí y tế để hỗ trợ chăm sóc bệnh nhân."

  • "Proper handling of medical gas cylinders is crucial for safety."

    "Việc xử lý đúng cách các bình khí y tế là rất quan trọng để đảm bảo an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medic Y sĩ, người chuyên về y tế
Noun medicine Thuốc, y học
Adjective medical Thuộc về y tế, y học
Adverb medically Về mặt y tế
Adjective paramedical Bán y tế, liên quan đến hỗ trợ y tế
Noun gas Khí, ga
Adjective gaseous Dạng khí, có tính chất khí
Adjective gassy Đầy khí, nhiều ga
Verb degas Khử khí, loại bỏ khí

Synonyms

therapeutic gas (khí trị liệu)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicus
Old French
medical
English
medical
Dutch
gas
English
gas

Nguồn gốc của 'Medical Gas'

Cụm từ 'medical gas' (khí y tế) là sự kết hợp của hai từ. 'Medical' (y tế) bắt nguồn từ tiếng Latin 'medicus' có nghĩa là 'liên quan đến chữa bệnh' hoặc 'bác sĩ'. Nó nhấn mạnh vai trò của y học trong việc duy trì sức khỏe. 'Gas' (khí) là một từ được nhà hóa học người Bỉ J.B. van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17, lấy cảm hứng từ từ 'chaos' (hỗn loạn) trong tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ một dạng vật chất không thể nhìn thấy. Khi kết hợp, 'medical gas' chỉ những loại khí đặc biệt được sử dụng cho mục đích y tế, cứu sống và hỗ trợ điều trị.

Usage Note

Cụm từ 'medical gas' chỉ các loại khí đặc biệt được sản xuất và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để sử dụng trong các cơ sở y tế. Chúng khác với các loại khí công nghiệp thông thường về độ tinh khiết và các yêu cầu về xử lý.

Prepositions

for in

‘for’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của khí (ví dụ: medical gas for anesthesia). ‘in’ được dùng để chỉ nơi khí được sử dụng (ví dụ: medical gas in hospitals).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + medical gas
  • supply supply medical gas
    (cung cấp khí y tế)
  • administer administer medical gas
    (dùng/cấp khí y tế (cho bệnh nhân))
  • monitor monitor medical gas
    (giám sát khí y tế)
  • store store medical gas
    (lưu trữ khí y tế)
  • use use medical gas
    (sử dụng khí y tế)
Adjective + medical gas
  • pure pure medical gas
    (khí y tế tinh khiết)
  • piped piped medical gas
    (khí y tế được dẫn qua đường ống)
  • essential essential medical gas
    (khí y tế thiết yếu)
  • various various medical gases
    (nhiều loại khí y tế khác nhau)
Noun + medical gas
  • system medical gas system
    (hệ thống khí y tế)
  • pipeline medical gas pipeline
    (đường ống khí y tế)
  • cylinder medical gas cylinder
    (bình khí y tế)
  • outlet medical gas outlet
    (ổ cắm khí y tế)

Idioms

  • medical gas supply

    nguồn cung cấp khí y tế

    "Hospitals must ensure a continuous medical gas supply."

    (Các bệnh viện phải đảm bảo nguồn cung cấp khí y tế liên tục.)

  • medical gas safety

    an toàn khí y tế

    "Strict protocols are in place for medical gas safety."

    (Các quy trình nghiêm ngặt được áp dụng cho an toàn khí y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical gas

danh từ
Lật mặt

Một loại khí hoặc hỗn hợp khí được sản xuất, đóng gói và dùng để cung cấp cho bệnh nhân cho mục đích điều trị hoặc chẩn đoán.

"Oxygen is a common medical gas used in hospitals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital will have been relying on its backup medical gas supply for three days by the time the main line is repaired.
Bệnh viện sẽ đã phải dựa vào nguồn cung cấp khí y tế dự phòng trong ba ngày vào thời điểm đường dây chính được sửa chữa.
Phủ định
The technicians won't have been monitoring the medical gas pressure consistently enough to notice the slow leak.
Các kỹ thuật viên sẽ không theo dõi áp suất khí y tế đủ thường xuyên để nhận thấy sự rò rỉ chậm.
Nghi vấn
Will the nurses have been checking the medical gas levels every hour as protocol requires?
Các y tá có kiểm tra mức khí y tế mỗi giờ như quy trình yêu cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical gas".

Vai trò thiết yếu trong y học hiện đại

Khí y tế, như oxy, nitơ oxit, và khí nén, là thành phần không thể thiếu trong mọi cơ sở y tế hiện đại. Chúng được sử dụng để hỗ trợ hô hấp cho bệnh nhân, gây mê trong phẫu thuật, và vận hành các thiết bị y tế. Sự sẵn có và an toàn của các loại khí này là yếu tố sống còn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng chăm sóc và khả năng cứu sống bệnh nhân.

Tiêu chuẩn an toàn toàn cầu

Trên toàn thế giới, có những tiêu chuẩn và quy định nghiêm ngặt về sản xuất, lưu trữ và phân phối khí y tế. Điều này đảm bảo rằng bệnh nhân nhận được khí sạch, đúng loại và an toàn. Các quy định này thường bao gồm mã màu cho các loại bình khí khác nhau, quy trình lắp đặt hệ thống đường ống, và kiểm tra định kỳ để ngăn ngừa lỗi hoặc nhiễm bẩn, thể hiện sự coi trọng cao nhất đối với sức khỏe con người trong văn hóa y tế phương Tây.