(Top Banner Ad)
oxygen tank
B1
noun B1 Y học/Kỹ thuật

oxygen tank

UK: /ˈɒksɪdʒən tæŋk/ • US: /ˈɑːksɪdʒən tæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

bình oxy xi lanh oxy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container, typically a high-pressure cylinder, used for storing and transporting oxygen gas.

Vietnamese Meaning

Một bình chứa, thường là một xi lanh áp suất cao, được sử dụng để lưu trữ và vận chuyển khí oxy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scuba diver carried an oxygen tank on his back."

    "Người thợ lặn mang một bình oxy trên lưng."

  • "The patient needed an oxygen tank to help him breathe."

    "Bệnh nhân cần một bình oxy để giúp anh ấy thở."

  • "Oxygen tanks are essential equipment for firefighters."

    "Bình oxy là thiết bị thiết yếu cho lính cứu hỏa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oxygenate Cung cấp oxy, làm giàu oxy
Noun oxygenation Sự cung cấp oxy, sự làm giàu oxy
Adjective oxygenic Liên quan đến oxy, tạo ra oxy
Verb tank Đổ đầy vào bể, chứa trong bể (chất lỏng/khí)
Noun tanker Xe bồn, tàu chở dầu/khí (dùng để vận chuyển số lượng lớn chất lỏng hoặc khí)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀξύς (oxys - sharp, acid)
Ancient Greek
γεννάω (gennaō - to produce)
French
oxygène
English
oxygen

Nguồn gốc từ 'chất chua' và 'bể chứa'

Từ "oxygen" được nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier đặt ra vào năm 1777, dựa trên các từ Hy Lạp cổ "oxys" (có nghĩa là "chua" hoặc "sắc bén") và "gennaō" (có nghĩa là "sản xuất" hoặc "tạo ra"). Ông tin rằng oxy là thành phần cần thiết trong tất cả các axit. Từ "tank" có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha "tanque" (hồ, bể chứa) hoặc tiếng Gujarati "tā̃kh" (bể nước), xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17 để chỉ các bể chứa chất lỏng lớn. Khi kết hợp, "oxygen tank" mô tả một thiết bị chứa khí oxy.

Usage Note

Cụm từ 'oxygen tank' đề cập cụ thể đến bình chứa oxy nén, thường được sử dụng trong y tế, lặn biển, hoặc các ngành công nghiệp cần cung cấp oxy. Nó khác với 'oxygen concentrator', một thiết bị lọc oxy từ không khí xung quanh.

Prepositions

with in

'with oxygen tank' - ám chỉ việc mang, sử dụng bình oxy. 'in oxygen tank' - ám chỉ việc oxy được chứa đựng bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oxygen tank
  • empty empty oxygen tank
    (bình oxy rỗng)
  • full full oxygen tank
    (bình oxy đầy)
  • portable portable oxygen tank
    (bình oxy di động)
  • medical medical oxygen tank
    (bình oxy y tế)
  • scuba scuba oxygen tank
    (bình oxy lặn (dùng cho thợ lặn))
  • pressurized pressurized oxygen tank
    (bình oxy có áp suất)
Verb + oxygen tank
  • fill fill an oxygen tank
    (làm đầy bình oxy)
  • carry carry an oxygen tank
    (mang bình oxy)
  • use use an oxygen tank
    (sử dụng bình oxy)
  • replace replace an oxygen tank
    (thay bình oxy)
  • connect connect an oxygen tank
    (kết nối bình oxy)
  • check check the oxygen tank
    (kiểm tra bình oxy)

Idioms

  • On an oxygen tank

    Phụ thuộc vào bình oxy để sống; trong tình trạng sức khỏe nguy kịch (ám chỉ cần hỗ trợ y tế nghiêm trọng)

    "After the severe pneumonia, she was on an oxygen tank for weeks."

    (Sau khi bị viêm phổi nặng, cô ấy phải thở bằng bình oxy trong nhiều tuần.)

  • An oxygen tank for [something/someone]

    Nguồn sống, sự hỗ trợ thiết yếu (ám chỉ một thứ gì đó cực kỳ quan trọng, không thể thiếu để duy trì hoạt động hoặc tồn tại)

    "This new contract is an oxygen tank for our struggling startup."

    (Hợp đồng mới này là nguồn sống (bình oxy) cho công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxygen tank

noun
Lật mặt

Một bình chứa, thường là một xi lanh áp suất cao, được sử dụng để lưu trữ và vận chuyển khí oxy.

"The scuba diver carried an oxygen tank on his back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxygen tank".

Biểu tượng của sự sống và phục hồi

Bình oxy là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự sống, sự phục hồi và sự hỗ trợ y tế. Nó thường xuyên xuất hiện trong các bộ phim, chương trình truyền hình để thể hiện tình trạng sức khỏe nguy kịch của một nhân vật, hoặc sự cần thiết của sự can thiệp y tế khẩn cấp, đặc biệt là trong các bệnh viện, xe cứu thương hoặc tình huống cấp cứu.

Công cụ khám phá và phiêu lưu

Ngoài vai trò y tế, bình oxy còn là một thiết bị không thể thiếu trong các hoạt động khám phá và phiêu lưu mạo hiểm. Nó được sử dụng rộng rãi trong lặn biển sâu (scuba diving) để cung cấp khí thở dưới nước, và bởi các nhà leo núi khi chinh phục các đỉnh núi cao, nơi không khí loãng và lượng oxy tự nhiên không đủ để duy trì sự sống.