(Top Banner Ad)
peaceable
B2
adjective B2 Xã hội học, Chính trị

peaceable

UK: /ˈpiːsəbl̩/ • US: /ˈpiːsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

ôn hòa hiền hòa yêu chuộng hòa bình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inclined to peace; not quarrelsome or aggressive.

Vietnamese Meaning

Có xu hướng hòa bình; không thích gây gổ hoặc hung hăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters were peaceable and did not resort to violence."

    "Những người biểu tình ôn hòa và không dùng đến bạo lực."

  • "They are peaceable people who avoid conflict."

    "Họ là những người ôn hòa, tránh xung đột."

  • "The new laws were intended to create a more peaceable society."

    "Những luật mới được dự định để tạo ra một xã hội hòa bình hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace hòa bình
Adjective peaceful yên bình, hòa bình
Adverb peaceably một cách hòa bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pacem
Old French
paisible
English
peaceable

Từ 'Pacem' đến 'Peaceable'

Từ 'peaceable' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'pacem', có nghĩa là 'hòa bình'. Nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'paisible' rồi sau đó vào tiếng Anh thành 'peaceable', mang ý nghĩa là 'dễ chịu, ôn hòa, yêu chuộng hòa bình'. Như vậy, lịch sử của từ này gắn liền với mong muốn về một cuộc sống yên bình và không có chiến tranh.

Usage Note

Từ 'peaceable' nhấn mạnh đến một bản chất hoặc thái độ ôn hòa, thích hòa bình. Nó khác với 'peaceful', có nghĩa là trạng thái không có chiến tranh hoặc bạo lực. 'Peaceable' chỉ về tính cách của người hoặc vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peaceable
  • a peaceable person
    (một người hòa nhã, dễ chịu)
  • a peaceable nation
    (một quốc gia yêu chuộng hòa bình)
Verb + peaceable
  • live live a peaceable life
    (sống một cuộc sống yên bình)
  • remain remain peaceable
    (giữ thái độ ôn hòa)

Idioms

  • live peaceably with someone

    sống hòa thuận với ai đó

    "It's important to live peaceably with your neighbors."

    (Sống hòa thuận với hàng xóm là rất quan trọng.)

  • a peaceable kingdom

    một vương quốc hòa bình

    "The artist envisioned a peaceable kingdom where all creatures lived in harmony."

    (Nghệ sĩ hình dung ra một vương quốc hòa bình, nơi tất cả các sinh vật sống trong sự hòa hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peaceable

adjective
Lật mặt

Có xu hướng hòa bình; không thích gây gổ hoặc hung hăng.

"The protesters were peaceable and did not resort to violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a peaceable man, isn't he?
Anh ấy là một người hòa nhã, phải không?
Phủ định
She isn't a peaceable person, is she?
Cô ấy không phải là một người hòa nhã, phải không?
Nghi vấn
They are peaceable neighbors, aren't they?
Họ là những người hàng xóm hiền hòa, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters have always been peaceable in their demonstrations.
Những người biểu tình luôn luôn ôn hòa trong các cuộc biểu tình của họ.
Phủ định
The government has not been peaceable in its response to the crisis.
Chính phủ đã không ôn hòa trong phản ứng của mình đối với cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Has the negotiation process always been peaceable between the two parties?
Quá trình đàm phán có luôn ôn hòa giữa hai bên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceable".

Chủ nghĩa hòa bình (Pacifism)

Chủ nghĩa hòa bình là một hệ tư tưởng phản đối chiến tranh và bạo lực. Những người theo chủ nghĩa hòa bình tin rằng xung đột nên được giải quyết bằng các phương pháp hòa bình và bất bạo động. Từ 'peaceable' thường được liên kết với các giá trị và nguyên tắc của chủ nghĩa hòa bình.