(Top Banner Ad)
paddle boat
A2
noun A2 Giải trí, Du lịch

paddle boat

UK: /ˈpædl bəʊt/ • US: /ˈpædəl boʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền đạp nước xuồng đạp nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small boat that is propelled by paddles worked by hand or foot.

Vietnamese Meaning

Một loại thuyền nhỏ được đẩy bằng mái chèo, vận hành bằng tay hoặc chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We rented a paddle boat and spent the afternoon on the lake."

    "Chúng tôi thuê một chiếc thuyền đạp nước và dành cả buổi chiều trên hồ."

  • "The children enjoyed riding the paddle boat around the pond."

    "Bọn trẻ thích thú khi đi thuyền đạp nước quanh ao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paddle cái mái chèo; bàn đạp
Verb to paddle chèo (bằng mái chèo); đạp (thuyền)
Noun paddler người chèo thuyền/đạp thuyền
Noun paddling việc chèo thuyền/đạp thuyền
Noun boat thuyền, tàu
Verb to boat đi thuyền, chèo thuyền
Noun boating việc đi thuyền, chèo thuyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
padel
Middle English
paddel
Modern English
paddle
Old English
bāt
Middle English
boot
Modern English
boat
Modern English (compound)
paddle boat

Nguồn gốc của 'paddle boat'

Từ 'paddle boat' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố: 'paddle' (mái chèo, hoặc cái bàn đạp tạo lực đẩy) và 'boat' (thuyền). Ban đầu, 'paddle' chỉ một loại mái chèo dẹt, và sau này được dùng để chỉ hành động dùng mái chèo hoặc đạp chân để đẩy thuyền đi. 'Boat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bāt' dùng để chỉ các phương tiện đi lại trên nước. Khi kết hợp lại, 'paddle boat' mô tả một loại thuyền nhỏ, thường được vận hành bằng sức người thông qua bàn đạp để quay một bánh chèo hoặc chân vịt, tạo nên một phương tiện giải trí phổ biến trên các hồ và công viên.

Usage Note

Paddle boat thường được sử dụng trong các hồ, ao hoặc sông nhỏ để giải trí. Khác với thuyền máy (motorboat) cần nhiên liệu và tạo ra tiếng ồn, paddle boat hoạt động bằng sức người, thân thiện với môi trường và mang lại trải nghiệm thư giãn hơn. So với thuyền chèo (rowboat), paddle boat thường có thiết kế ổn định hơn và dễ điều khiển hơn, đặc biệt đối với người mới bắt đầu.

Prepositions

on in

'On' thường được dùng để chỉ vị trí trên thuyền (ví dụ: on the paddle boat). 'In' có thể được dùng để chỉ việc ở trong thuyền (ví dụ: in the paddle boat).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paddle boat
  • rental rental paddle boat
    (thuyền đạp cho thuê)
  • swan swan paddle boat
    (thuyền đạp hình thiên nga)
  • two-person two-person paddle boat
    (thuyền đạp đôi (dành cho hai người))
Verb + paddle boat
  • ride ride a paddle boat
    (đi thuyền đạp)
  • rent rent a paddle boat
    (thuê thuyền đạp)
  • pedal pedal a paddle boat
    (đạp thuyền đạp)
Paddle boat + Noun
  • ride paddle boat ride
    (chuyến đi thuyền đạp)
  • rental paddle boat rental
    (dịch vụ cho thuê thuyền đạp)

Idioms

  • go paddle boating

    đi đạp thuyền (như một hoạt động giải trí)

    "Let's go paddle boating at the park this weekend."

    (Cuối tuần này chúng ta hãy đi đạp thuyền ở công viên nhé.)

  • take a paddle boat ride

    thực hiện một chuyến đi thuyền đạp

    "We took a lovely paddle boat ride around the lake."

    (Chúng tôi đã có một chuyến đi thuyền đạp thật đáng yêu quanh hồ.)

  • enjoy paddle boating

    thưởng thức việc đạp thuyền

    "Many families enjoy paddle boating together on sunny days."

    (Nhiều gia đình thích thú việc đạp thuyền cùng nhau vào những ngày nắng đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paddle boat

noun
Lật mặt

Một loại thuyền nhỏ được đẩy bằng mái chèo, vận hành bằng tay hoặc chân.

"We rented a paddle boat and spent the afternoon on the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paddle boat".

Hoạt động giải trí phổ biến

Paddle boat là một phương tiện giải trí rất phổ biến ở các công viên có hồ nước, khu du lịch, và khu nghỉ dưỡng tại nhiều nước phương Tây. Đây thường là hoạt động được các cặp đôi, gia đình hoặc bạn bè lựa chọn để thư giãn, ngắm cảnh và tận hưởng không khí trong lành trên mặt nước một cách nhẹ nhàng.

Biểu tượng thuyền thiên nga

Một trong những hình ảnh đặc trưng nhất của paddle boat là những chiếc thuyền hình thiên nga (swan paddle boat). Chúng đã trở thành biểu tượng tại nhiều hồ công viên nổi tiếng trên thế giới, mang lại vẻ đẹp lãng mạn và thu hút du khách, đặc biệt là các cặp đôi, muốn có những trải nghiệm đáng nhớ.