(Top Banner Ad)
pedalo
B1
noun B1 Giải trí, Du lịch

pedalo

UK: /ˈpɛdələʊ/ • US: /ˈpɛdəloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền đạp nước thuyền có bàn đạp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recreational watercraft propelled by pedals.

Vietnamese Meaning

Một loại thuyền giải trí trên nước được đẩy bằng bàn đạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We rented a pedalo and spent the afternoon on the lake."

    "Chúng tôi thuê một chiếc thuyền pedalo và dành cả buổi chiều trên hồ."

  • "The children enjoyed riding the pedalo."

    "Bọn trẻ thích thú khi đi thuyền pedalo."

  • "Pedalos are a popular attraction at the seaside resort."

    "Thuyền pedalo là một điểm thu hút phổ biến tại khu nghỉ dưỡng ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pedal Bàn đạp (của xe đạp, đàn piano, v.v.)
Verb pedal Đạp bàn đạp; đạp xe
Noun pedalling Hành động đạp bàn đạp
Noun cyclist Người đi xe đạp (có liên quan đến hành động đạp)

Synonyms

Related Words

boat (thuyền)lake (hồ)watercraft (phương tiện đường thủy)

Subject Area

Giải trí, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pes, pedis (foot)
Italian
pedale (pedal)
French
pédalo
English
pedalo

Nguồn gốc của 'Pedalo'

Từ 'pedalo' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pes' (có nghĩa là 'chân'), qua tiếng Ý 'pedale' (bàn đạp) và tiếng Pháp 'pédalo'. Tên gọi này rất phù hợp vì pedalo là một loại thuyền nhỏ chạy bằng sức người thông qua hệ thống bàn đạp, thường được dùng để giải trí trên mặt nước.

Usage Note

Pedalo thường được sử dụng ở các hồ, công viên nước hoặc khu vực ven biển để giải trí. Nó khác với thuyền kayak hoặc thuyền buồm ở chỗ nó được vận hành bằng bàn đạp, tương tự như xe đạp.

Prepositions

on

'On a pedalo' chỉ vị trí, tức là đang ở trên thuyền pedalo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pedalo
  • rent rent a pedalo
    (thuê một chiếc thuyền đạp)
  • hire hire a pedalo
    (thuê một chiếc thuyền đạp)
  • ride ride a pedalo
    (chèo/đạp thuyền đạp)
  • go on go on a pedalo
    (đi thuyền đạp)
Adjective + pedalo
  • two-seater two-seater pedalo
    (thuyền đạp hai chỗ ngồi)
  • four-seater four-seater pedalo
    (thuyền đạp bốn chỗ ngồi)
  • family family pedalo
    (thuyền đạp dành cho gia đình)
Noun + pedalo
  • pedalo pedalo boat
    (thuyền đạp (nhấn mạnh là một loại thuyền))
  • pedalo pedalo ride
    (chuyến đi/dạo bằng thuyền đạp)

Idioms

  • go for a pedalo ride

    đi một chuyến thuyền đạp (để giải trí, thường trên hồ hoặc biển)

    "Let's go for a pedalo ride on the lake this afternoon."

    (Chiều nay chúng ta hãy đi thuyền đạp trên hồ nhé.)

  • take a pedalo out

    thuê hoặc đưa một chiếc thuyền đạp ra sử dụng trên mặt nước

    "We decided to take a pedalo out and explore the small islands."

    (Chúng tôi quyết định thuê một chiếc thuyền đạp để khám phá những hòn đảo nhỏ.)

  • pedal a pedalo

    thực hiện hành động đạp để di chuyển thuyền đạp

    "It's a good workout to pedal a pedalo against the wind."

    (Đạp thuyền đạp ngược gió là một cách tập thể dục rất tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pedalo

noun
Lật mặt

Một loại thuyền giải trí trên nước được đẩy bằng bàn đạp.

"We rented a pedalo and spent the afternoon on the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pedalo".

Hoạt động giải trí phổ biến

Pedalo là một hình thức giải trí rất phổ biến tại các khu nghỉ dưỡng, bãi biển và hồ nước trên khắp thế giới, đặc biệt là ở châu Âu. Chúng thường được thuê theo giờ và là một hoạt động được yêu thích của các gia đình và cặp đôi để thư giãn và tận hưởng khung cảnh mặt nước.

Thân thiện với môi trường

Khác với nhiều loại thuyền sử dụng động cơ, pedalo hoạt động hoàn toàn bằng sức người thông qua bàn đạp. Điều này làm cho chúng trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường, không gây ô nhiễm tiếng ồn hay khí thải ra môi trường nước, góp phần bảo vệ thiên nhiên.