paging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of dividing data or memory into fixed-size blocks, or 'pages', in order to manage memory allocation and storage efficiently.
Vietnamese Meaning
Quá trình chia dữ liệu hoặc bộ nhớ thành các khối có kích thước cố định, hoặc 'trang', để quản lý việc phân bổ và lưu trữ bộ nhớ một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The operating system uses paging to efficiently manage memory."
"Hệ điều hành sử dụng phân trang để quản lý bộ nhớ hiệu quả."
-
"Paging allows the system to run larger programs than the physical memory can hold."
"Phân trang cho phép hệ thống chạy các chương trình lớn hơn dung lượng bộ nhớ vật lý có thể chứa."
-
"The nurse is paging Dr. Smith."
"Y tá đang nhắn tin cho bác sĩ Smith."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'paging' thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là trong quản lý bộ nhớ của hệ điều hành. Nó giúp hệ thống xử lý dữ liệu lớn hơn kích thước bộ nhớ vật lý bằng cách sử dụng bộ nhớ ảo.
Prepositions
'in paging': sử dụng khi nói đến việc thực hiện hoặc liên quan đến quá trình phân trang. 'for paging': sử dụng khi nói đến mục đích hoặc lý do của việc phân trang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
system paging system (hệ thống gọi/thông báo)
-
device paging device (thiết bị nhắn tin/gọi)
-
network paging network (mạng lưới nhắn tin)
-
urgent urgent paging (việc gọi khẩn cấp)
-
radio radio paging (gọi qua sóng radio)
-
digital digital paging (nhắn tin/gọi kỹ thuật số)
-
through paging through a book/document (lật/duyệt qua một cuốn sách/tài liệu)
-
down/up paging down/up (cuộn trang xuống/lên (trên màn hình))
-
paging paging Mr. Smith (đang gọi ông Smith (qua hệ thống thông báo))
-
paging paging someone over the intercom (gọi ai đó qua hệ thống liên lạc nội bộ)
Idioms
-
Paging [Someone]!
Đang gọi [ai đó]!; Có ai thấy [ai đó] không? (thường dùng để tìm kiếm người vắng mặt, lơ đễnh hoặc một cách hài hước khi ai đó cần được chú ý)
"I've been waiting for ages. Paging Dr. Chang! We need you in here!"
(Tôi đã đợi rất lâu rồi. Gọi bác sĩ Chang! Chúng tôi cần anh ấy ở đây!)
-
Paging through (something)
Lật/duyệt qua (sách, tài liệu, trang web, v.v.)
"She spent the afternoon paging through old photo albums, reminiscing about her childhood."
(Cô ấy đã dành cả buổi chiều để lật xem các album ảnh cũ, hồi tưởng về tuổi thơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paging
danh từQuá trình chia dữ liệu hoặc bộ nhớ thành các khối có kích thước cố định, hoặc 'trang', để quản lý việc phân bổ và lưu trữ bộ nhớ một cách hiệu quả.
"The operating system uses paging to efficiently manage memory."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the hospital had improved its paging system, the doctor would be available now. |
Nếu bệnh viện đã cải thiện hệ thống nhắn tin của mình, bác sĩ sẽ có mặt ngay bây giờ. |
| Phủ định | If they weren't constantly paging me during my off-hours, I wouldn't have missed that important call yesterday. |
Nếu họ không liên tục nhắn tin cho tôi trong thời gian nghỉ, tôi đã không bỏ lỡ cuộc gọi quan trọng đó ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If you had known about the emergency, would you page the on-call nurse immediately? |
Nếu bạn đã biết về trường hợp khẩn cấp, bạn có nhắn tin cho y tá trực ngay lập tức không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He paged you earlier, didn't he? |
Anh ấy đã nhắn tin cho bạn sớm hơn, phải không? |
| Phủ định | They aren't paging Dr. Smith now, are they? |
Họ không gọi bác sĩ Smith bây giờ, phải không? |
| Nghi vấn | Paging is a useful feature, isn't it? |
Nhắn tin là một tính năng hữu ích, phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The operator had been paging the doctor for hours before they finally responded. |
Nhân viên trực tổng đài đã gọi bác sĩ hàng giờ trước khi họ cuối cùng trả lời. |
| Phủ định | She hadn't been paging through the old photo album when I interrupted her; she was reading a book. |
Cô ấy đã không lật xem album ảnh cũ khi tôi làm gián đoạn cô ấy; cô ấy đang đọc sách. |
| Nghi vấn | Had the hospital been paging him repeatedly before he decided to ignore the call? |
Bệnh viện đã liên tục gọi anh ta trước khi anh ta quyết định bỏ qua cuộc gọi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paging".
