(Top Banner Ad)
paging
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Viễn thông, Y học

paging

UK: /ˈpeɪdʒɪŋ/ • US: /ˈpeɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân trang nhắn tin (bằng máy nhắn tin)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of dividing data or memory into fixed-size blocks, or 'pages', in order to manage memory allocation and storage efficiently.

Vietnamese Meaning

Quá trình chia dữ liệu hoặc bộ nhớ thành các khối có kích thước cố định, hoặc 'trang', để quản lý việc phân bổ và lưu trữ bộ nhớ một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The operating system uses paging to efficiently manage memory."

    "Hệ điều hành sử dụng phân trang để quản lý bộ nhớ hiệu quả."

  • "Paging allows the system to run larger programs than the physical memory can hold."

    "Phân trang cho phép hệ thống chạy các chương trình lớn hơn dung lượng bộ nhớ vật lý có thể chứa."

  • "The nurse is paging Dr. Smith."

    "Y tá đang nhắn tin cho bác sĩ Smith."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun page Trang sách; Người hầu trẻ tuổi; Một mặt của một tờ giấy
Verb page Gọi (ai đó) qua loa hoặc máy nhắn tin; Đánh số trang; Lật trang
Noun pager Máy nhắn tin
Noun pagination Sự đánh số trang; Cách sắp xếp trang
Adjective unpaged Chưa được đánh số trang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pagina
Old French
page
English
page
English
to page

Nguồn gốc 'Paging' (gọi/triệu tập)

Từ 'paging' với nghĩa 'gọi hoặc triệu tập ai đó' có một trong hai nguồn gốc chính. Một là từ danh từ 'page' (người hầu trẻ tuổi) trong tiếng Anh thời Trung Cổ, người có nhiệm vụ chạy việc và gọi người. Về sau, ý nghĩa này phát triển gắn liền với các thiết bị 'pager' (máy nhắn tin) và hệ thống âm thanh công cộng (PA system) dùng để thông báo, gọi tên một người cụ thể.

Nguồn gốc 'Paging' (lật trang)

Ý nghĩa 'paging' với nghĩa 'lật hoặc duyệt các trang sách, tài liệu' lại có nguồn gốc từ từ 'pagina' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lá cây' hoặc 'tờ giấy/trang sách'. Khi sách trở nên phổ biến, hành động lật từng tờ giấy được gọi là 'paging', và sau này là 'paging through' một cuốn sách hoặc tài liệu, kể cả trên các thiết bị điện tử.

Usage Note

Thuật ngữ 'paging' thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là trong quản lý bộ nhớ của hệ điều hành. Nó giúp hệ thống xử lý dữ liệu lớn hơn kích thước bộ nhớ vật lý bằng cách sử dụng bộ nhớ ảo.

Prepositions

in for

'in paging': sử dụng khi nói đến việc thực hiện hoặc liên quan đến quá trình phân trang. 'for paging': sử dụng khi nói đến mục đích hoặc lý do của việc phân trang.

Collocations (Từ đi kèm)

Paging + Noun
  • system paging system
    (hệ thống gọi/thông báo)
  • device paging device
    (thiết bị nhắn tin/gọi)
  • network paging network
    (mạng lưới nhắn tin)
Adjective + Paging
  • urgent urgent paging
    (việc gọi khẩn cấp)
  • radio radio paging
    (gọi qua sóng radio)
  • digital digital paging
    (nhắn tin/gọi kỹ thuật số)
Verb + Preposition + Paging
  • through paging through a book/document
    (lật/duyệt qua một cuốn sách/tài liệu)
  • down/up paging down/up
    (cuộn trang xuống/lên (trên màn hình))
Phrases with Paging
  • paging paging Mr. Smith
    (đang gọi ông Smith (qua hệ thống thông báo))
  • paging paging someone over the intercom
    (gọi ai đó qua hệ thống liên lạc nội bộ)

Idioms

  • Paging [Someone]!

    Đang gọi [ai đó]!; Có ai thấy [ai đó] không? (thường dùng để tìm kiếm người vắng mặt, lơ đễnh hoặc một cách hài hước khi ai đó cần được chú ý)

    "I've been waiting for ages. Paging Dr. Chang! We need you in here!"

    (Tôi đã đợi rất lâu rồi. Gọi bác sĩ Chang! Chúng tôi cần anh ấy ở đây!)

  • Paging through (something)

    Lật/duyệt qua (sách, tài liệu, trang web, v.v.)

    "She spent the afternoon paging through old photo albums, reminiscing about her childhood."

    (Cô ấy đã dành cả buổi chiều để lật xem các album ảnh cũ, hồi tưởng về tuổi thơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paging

danh từ
Lật mặt

Quá trình chia dữ liệu hoặc bộ nhớ thành các khối có kích thước cố định, hoặc 'trang', để quản lý việc phân bổ và lưu trữ bộ nhớ một cách hiệu quả.

"The operating system uses paging to efficiently manage memory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the hospital had improved its paging system, the doctor would be available now.
Nếu bệnh viện đã cải thiện hệ thống nhắn tin của mình, bác sĩ sẽ có mặt ngay bây giờ.
Phủ định
If they weren't constantly paging me during my off-hours, I wouldn't have missed that important call yesterday.
Nếu họ không liên tục nhắn tin cho tôi trong thời gian nghỉ, tôi đã không bỏ lỡ cuộc gọi quan trọng đó ngày hôm qua.
Nghi vấn
If you had known about the emergency, would you page the on-call nurse immediately?
Nếu bạn đã biết về trường hợp khẩn cấp, bạn có nhắn tin cho y tá trực ngay lập tức không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He paged you earlier, didn't he?
Anh ấy đã nhắn tin cho bạn sớm hơn, phải không?
Phủ định
They aren't paging Dr. Smith now, are they?
Họ không gọi bác sĩ Smith bây giờ, phải không?
Nghi vấn
Paging is a useful feature, isn't it?
Nhắn tin là một tính năng hữu ích, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The operator had been paging the doctor for hours before they finally responded.
Nhân viên trực tổng đài đã gọi bác sĩ hàng giờ trước khi họ cuối cùng trả lời.
Phủ định
She hadn't been paging through the old photo album when I interrupted her; she was reading a book.
Cô ấy đã không lật xem album ảnh cũ khi tôi làm gián đoạn cô ấy; cô ấy đang đọc sách.
Nghi vấn
Had the hospital been paging him repeatedly before he decided to ignore the call?
Bệnh viện đã liên tục gọi anh ta trước khi anh ta quyết định bỏ qua cuộc gọi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paging".

Kỷ nguyên của máy nhắn tin (Pagers)

Trong thế kỷ 20, máy nhắn tin (pagers) từng là một thiết bị liên lạc cá nhân phổ biến, đặc biệt là trong giới doanh nghiệp và các dịch vụ khẩn cấp (y tế, cứu hỏa). Nó cho phép mọi người nhận tin nhắn ngắn gọn hoặc thông báo gọi điện khi không có điện thoại. Dù đã bị điện thoại di động thay thế phần lớn, pager vẫn còn được sử dụng trong một số môi trường đặc thù như bệnh viện, nơi sóng điện thoại có thể bị hạn chế hoặc cần liên lạc nhanh chóng, hiệu quả.

Hệ thống thông báo công cộng

Cụm từ 'paging' cũng gắn liền với các hệ thống thông báo công cộng (Public Address systems) thường thấy ở sân bay, nhà ga, bệnh viện, hoặc các trung tâm mua sắm lớn. Việc 'paging a passenger' (gọi hành khách) là một hình ảnh quen thuộc, báo hiệu sự cần thiết phải tìm kiếm hoặc thông báo điều gì đó quan trọng cho một cá nhân cụ thể trong không gian rộng lớn, đảm bảo thông tin được truyền tải kịp thời.