(Top Banner Ad)
painter
B1
danh từ B1 Nghệ thuật

painter

UK: /ˈpeɪntə(r)/ • US: /ˈpeɪntər/

Nghĩa tiếng Việt

họa sĩ thợ sơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who paints, especially as a job or artist.

Vietnamese Meaning

Một người vẽ tranh, đặc biệt là người làm nghề vẽ hoặc họa sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a famous painter."

    "Anh ấy là một họa sĩ nổi tiếng."

  • "The painter is working on a new landscape."

    "Họa sĩ đang vẽ một bức tranh phong cảnh mới."

  • "We hired a painter to paint our house."

    "Chúng tôi thuê một thợ sơn để sơn nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb paint sơn, vẽ
Noun paint nước sơn, màu vẽ
Noun painting bức tranh; sự vẽ/sơn
Verb repaint sơn lại, vẽ lại
Noun paintbrush cọ vẽ, chổi sơn
Adjective painterly có phong cách của họa sĩ; giàu chất hội họa
Adjective unpainted chưa sơn, chưa vẽ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peig-
Latin
pingere
Old French
peintour
Middle English
peinter
English
painter

Hành trình của 'Painter'

Từ 'painter' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'peintour' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'người vẽ'. Gốc rễ sâu xa hơn nằm ở từ 'pingere' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'vẽ, trang trí, mô tả'. Thậm chí xa hơn nữa, nó có liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*peig-' với ý nghĩa 'cắt, đánh dấu bằng cách khắc'.

Usage Note

Từ 'painter' có thể chỉ người làm công việc sơn (như sơn nhà, sơn tường) hoặc họa sĩ (người sáng tác tranh nghệ thuật). Cần xem xét ngữ cảnh để phân biệt. Khác với 'artist' (nghệ sĩ) là khái niệm rộng hơn, 'painter' chuyên về hội họa.

Prepositions

of for

'Painter of' được sử dụng để chỉ người vẽ một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'a painter of landscapes' (một người vẽ phong cảnh). 'Painter for' dùng để chỉ người làm việc cho ai đó hoặc một công ty nào đó. Ví dụ: 'a painter for the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + painter
  • skilled skilled painter
    (họa sĩ/thợ sơn lành nghề)
  • talented talented painter
    (họa sĩ tài năng)
  • famous famous painter
    (họa sĩ nổi tiếng)
  • portrait portrait painter
    (họa sĩ vẽ chân dung)
  • landscape landscape painter
    (họa sĩ vẽ phong cảnh)
  • house house painter
    (thợ sơn nhà)
Verb + painter
  • hire hire a painter
    (thuê thợ sơn)
  • commission commission a painter
    (đặt hàng họa sĩ vẽ (tranh))
  • become become a painter
    (trở thành họa sĩ)
Painter's + Noun
  • painter's painter's brush
    (cọ vẽ của họa sĩ)
  • painter's painter's easel
    (giá vẽ của họa sĩ)

Idioms

  • a starving painter

    Một họa sĩ nghèo khổ (ám chỉ người có tài nhưng chưa được công nhận, phải vật lộn mưu sinh)

    "Many great artists started out as starving painters before finding success."

    (Nhiều nghệ sĩ vĩ đại đã bắt đầu với tư cách là những họa sĩ nghèo khổ trước khi tìm thấy thành công.)

  • the painter's eye

    Cái nhìn của họa sĩ (khả năng quan sát tinh tế, đặc biệt chú ý đến màu sắc, ánh sáng và bố cục)

    "She has a painter's eye for detail, noticing every shade and texture."

    (Cô ấy có con mắt của họa sĩ trong việc chú ý đến chi tiết, nhận thấy từng sắc thái và kết cấu.)

  • like a painter with a blank canvas

    Như một họa sĩ trước khung vải trắng (ám chỉ một khởi đầu mới mẻ, đầy tiềm năng và tự do sáng tạo)

    "Starting a new project feels like a painter with a blank canvas, full of possibilities."

    (Bắt đầu một dự án mới giống như một họa sĩ đứng trước khung vải trắng, tràn đầy những khả năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

painter

danh từ
Lật mặt

Một người vẽ tranh, đặc biệt là người làm nghề vẽ hoặc họa sĩ.

"He is a famous painter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "painter".

Họa sĩ và 'Nghệ sĩ nghèo khổ'

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'họa sĩ nghèo khổ' ('starving artist') là một khuôn mẫu phổ biến, thường dùng để chỉ những người có tài năng nghệ thuật nhưng phải vật lộn về tài chính, phải hi sinh vì đam mê. Nhiều họa sĩ vĩ đại trong lịch sử đã trải qua giai đoạn này.

Phân biệt 'Họa sĩ Mỹ thuật' và 'Thợ sơn'

Trong tiếng Anh, từ 'painter' có thể chỉ cả 'họa sĩ' (fine artist) sáng tạo tác phẩm nghệ thuật và 'thợ sơn' (house painter) làm công việc trang trí nhà cửa. Sự phân biệt này thường rõ ràng qua ngữ cảnh, nhưng đôi khi người học có thể nhầm lẫn. 'Fine artist' hoặc 'artist' thường dùng cho họa sĩ chuyên nghiệp.