(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ painter
B1

painter

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

họa sĩ thợ sơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Painter'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người vẽ tranh, đặc biệt là người làm nghề vẽ hoặc họa sĩ.

Definition (English Meaning)

A person who paints, especially as a job or artist.

Ví dụ Thực tế với 'Painter'

  • "He is a famous painter."

    "Anh ấy là một họa sĩ nổi tiếng."

  • "The painter is working on a new landscape."

    "Họa sĩ đang vẽ một bức tranh phong cảnh mới."

  • "We hired a painter to paint our house."

    "Chúng tôi thuê một thợ sơn để sơn nhà."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Painter'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: painter
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Painter'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'painter' có thể chỉ người làm công việc sơn (như sơn nhà, sơn tường) hoặc họa sĩ (người sáng tác tranh nghệ thuật). Cần xem xét ngữ cảnh để phân biệt. Khác với 'artist' (nghệ sĩ) là khái niệm rộng hơn, 'painter' chuyên về hội họa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

'Painter of' được sử dụng để chỉ người vẽ một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'a painter of landscapes' (một người vẽ phong cảnh). 'Painter for' dùng để chỉ người làm việc cho ai đó hoặc một công ty nào đó. Ví dụ: 'a painter for the company'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Painter'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)