(Top Banner Ad)
decorator
B2
noun B2 Nghệ thuật, Thiết kế, Xây dựng, Khoa học Máy tính

decorator

UK: /ˈdekəreɪtər/ • US: /ˈdɛkəˌreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người trang trí nội thất hàm trang trí (trong lập trình)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to decorate rooms or buildings.

Vietnamese Meaning

Người có công việc trang trí phòng hoặc tòa nhà; người trang trí nội thất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decorator suggested a bold color scheme for the living room."

    "Người trang trí nội thất đã gợi ý một cách phối màu táo bạo cho phòng khách."

  • "She hired a decorator to help her choose the right wallpaper."

    "Cô ấy thuê một người trang trí để giúp cô ấy chọn loại giấy dán tường phù hợp."

  • "The @login_required decorator ensures that only logged-in users can access the page."

    "Decorator @login_required đảm bảo rằng chỉ những người dùng đã đăng nhập mới có thể truy cập trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decorate trang trí
Adjective decorative mang tính trang trí
Noun decoration sự trang trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Xây dựng, Khoa học Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decorare (to adorn)
French
décorer (to decorate)
English
decorator

Nguồn gốc của 'Decorator'

Từ 'decorator' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decorare', có nghĩa là 'trang trí'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp thành 'décorer' trước khi trở thành 'decorator' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là người làm công việc trang trí, nhưng theo thời gian, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thiết kế và tạo ra không gian đẹp.

Usage Note

Decorator thường được sử dụng để chỉ người chuyên nghiệp, có kỹ năng và kinh nghiệm trong việc trang trí nội thất. Khác với 'designer' (nhà thiết kế), decorator tập trung vào việc lựa chọn và phối hợp các yếu tố trang trí đã có sẵn, thay vì tạo ra các thiết kế mới.

Prepositions

as for

as: chỉ vai trò, ví dụ 'He works as a decorator'. for: chỉ mục đích hoặc đối tượng, ví dụ 'I hired a decorator for my new house'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decorator
  • professional decorator
    (người trang trí chuyên nghiệp)
  • interior decorator
    (người trang trí nội thất)
  • talented decorator
    (người trang trí tài năng)
Verb + decorator
  • hire a decorator
    (thuê một người trang trí)
  • consult a decorator
    (tham khảo ý kiến người trang trí)
  • become a decorator
    (trở thành người trang trí)

Idioms

  • Every man is the architect of his own fortune.

    Mỗi người tự xây dựng nên vận mệnh của mình.

    "Although he had many hardships, he became a successful businessman. Every man is the architect of his own fortune."

    (Mặc dù anh ấy gặp nhiều khó khăn, nhưng anh ấy đã trở thành một doanh nhân thành công. Mỗi người tự xây dựng nên vận mệnh của mình.)

  • Don't judge a book by its cover.

    Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó.

    "This restaurant looks simple, but the food is amazing. Don't judge a book by its cover."

    (Nhà hàng này trông đơn giản, nhưng đồ ăn lại rất tuyệt vời. Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decorator

noun
Lật mặt

Người có công việc trang trí phòng hoặc tòa nhà; người trang trí nội thất.

"The decorator suggested a bold color scheme for the living room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decorator made the room beautiful.
Người trang trí đã làm cho căn phòng trở nên đẹp.
Phủ định
They didn't decorate the house for Christmas.
Họ đã không trang trí nhà cho Giáng sinh.
Nghi vấn
Did she hire a professional decorator?
Cô ấy có thuê một người trang trí chuyên nghiệp không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you hire a decorator, they decorate your house according to your preferences.
Nếu bạn thuê một người trang trí, họ sẽ trang trí nhà của bạn theo sở thích của bạn.
Phủ định
If the customer doesn't like the decorative style, the decorator doesn't get paid.
Nếu khách hàng không thích phong cách trang trí, người trang trí sẽ không được trả tiền.
Nghi vấn
If you want a themed party, does the decorator handle the decorations?
Nếu bạn muốn một bữa tiệc theo chủ đề, người trang trí có xử lý việc trang trí không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decorator was carefully decorating the ballroom for the grand event.
Người trang trí đang cẩn thận trang trí phòng khiêu vũ cho sự kiện lớn.
Phủ định
She wasn't decorating the cake when I walked into the kitchen.
Cô ấy không trang trí bánh khi tôi bước vào bếp.
Nghi vấn
Were they decorating their house with decorative lights last night?
Có phải họ đã trang trí nhà của họ bằng đèn trang trí tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decorator".

Vai trò của người trang trí nội thất

Ở nhiều nước phương Tây, việc thuê người trang trí nội thất rất phổ biến. Họ không chỉ giúp chọn màu sơn và đồ nội thất, mà còn tạo ra không gian sống phản ánh cá tính và phong cách của chủ nhà. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc tạo ấn tượng cho khách và tăng giá trị cho ngôi nhà.

Xu hướng trang trí theo mùa

Văn hóa phương Tây thường có xu hướng trang trí nhà cửa theo mùa. Ví dụ, vào mùa Giáng sinh, mọi người trang trí cây thông Noel, treo đèn nhấp nháy và đặt các vật trang trí mang không khí lễ hội. Vào mùa hè, họ có thể thay đổi rèm cửa và thêm các chậu cây xanh để mang lại cảm giác tươi mát.