decorator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job is to decorate rooms or buildings.
Vietnamese Meaning
Người có công việc trang trí phòng hoặc tòa nhà; người trang trí nội thất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The decorator suggested a bold color scheme for the living room."
"Người trang trí nội thất đã gợi ý một cách phối màu táo bạo cho phòng khách."
-
"She hired a decorator to help her choose the right wallpaper."
"Cô ấy thuê một người trang trí để giúp cô ấy chọn loại giấy dán tường phù hợp."
-
"The @login_required decorator ensures that only logged-in users can access the page."
"Decorator @login_required đảm bảo rằng chỉ những người dùng đã đăng nhập mới có thể truy cập trang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decorate | trang trí |
| Adjective | decorative | mang tính trang trí |
| Noun | decoration | sự trang trí |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Decorator thường được sử dụng để chỉ người chuyên nghiệp, có kỹ năng và kinh nghiệm trong việc trang trí nội thất. Khác với 'designer' (nhà thiết kế), decorator tập trung vào việc lựa chọn và phối hợp các yếu tố trang trí đã có sẵn, thay vì tạo ra các thiết kế mới.
Prepositions
as: chỉ vai trò, ví dụ 'He works as a decorator'. for: chỉ mục đích hoặc đối tượng, ví dụ 'I hired a decorator for my new house'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional decorator (người trang trí chuyên nghiệp)
-
interior decorator (người trang trí nội thất)
-
talented decorator (người trang trí tài năng)
-
hire a decorator (thuê một người trang trí)
-
consult a decorator (tham khảo ý kiến người trang trí)
-
become a decorator (trở thành người trang trí)
Idioms
-
Every man is the architect of his own fortune.
Mỗi người tự xây dựng nên vận mệnh của mình.
"Although he had many hardships, he became a successful businessman. Every man is the architect of his own fortune."
(Mặc dù anh ấy gặp nhiều khó khăn, nhưng anh ấy đã trở thành một doanh nhân thành công. Mỗi người tự xây dựng nên vận mệnh của mình.)
-
Don't judge a book by its cover.
Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó.
"This restaurant looks simple, but the food is amazing. Don't judge a book by its cover."
(Nhà hàng này trông đơn giản, nhưng đồ ăn lại rất tuyệt vời. Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decorator
nounNgười có công việc trang trí phòng hoặc tòa nhà; người trang trí nội thất.
"The decorator suggested a bold color scheme for the living room."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decorator made the room beautiful. |
Người trang trí đã làm cho căn phòng trở nên đẹp. |
| Phủ định | They didn't decorate the house for Christmas. |
Họ đã không trang trí nhà cho Giáng sinh. |
| Nghi vấn | Did she hire a professional decorator? |
Cô ấy có thuê một người trang trí chuyên nghiệp không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you hire a decorator, they decorate your house according to your preferences. |
Nếu bạn thuê một người trang trí, họ sẽ trang trí nhà của bạn theo sở thích của bạn. |
| Phủ định | If the customer doesn't like the decorative style, the decorator doesn't get paid. |
Nếu khách hàng không thích phong cách trang trí, người trang trí sẽ không được trả tiền. |
| Nghi vấn | If you want a themed party, does the decorator handle the decorations? |
Nếu bạn muốn một bữa tiệc theo chủ đề, người trang trí có xử lý việc trang trí không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decorator was carefully decorating the ballroom for the grand event. |
Người trang trí đang cẩn thận trang trí phòng khiêu vũ cho sự kiện lớn. |
| Phủ định | She wasn't decorating the cake when I walked into the kitchen. |
Cô ấy không trang trí bánh khi tôi bước vào bếp. |
| Nghi vấn | Were they decorating their house with decorative lights last night? |
Có phải họ đã trang trí nhà của họ bằng đèn trang trí tối qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decorator".
