(Top Banner Ad)
palladium
C1
noun C1 Hóa học, Kinh tế, Đầu tư

palladium

UK: /pəˈleɪdiəm/ • US: /pəˈleɪdiəm/

Nghĩa tiếng Việt

palađi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rare, lustrous, silvery-white metal discovered in 1803 by William Hyde Wollaston. It is used in catalytic converters, jewelry, dentistry, and electronics.

Vietnamese Meaning

Một kim loại quý hiếm, bóng, màu trắng bạc được phát hiện vào năm 1803 bởi William Hyde Wollaston. Nó được sử dụng trong bộ chuyển đổi xúc tác, đồ trang sức, nha khoa và điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Palladium is used in catalytic converters to reduce harmful emissions from vehicles."

    "Palladium được sử dụng trong bộ chuyển đổi xúc tác để giảm lượng khí thải độc hại từ xe cộ."

  • "The price of palladium has risen sharply due to increased demand."

    "Giá palladium đã tăng mạnh do nhu cầu tăng cao."

  • "Investors are closely watching the palladium market."

    "Các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao thị trường palladium."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun palladium vật bảo vệ thiêng liêng, vật báu (có giá trị bảo hộ cao hoặc mang lại sự an toàn)
Noun palladium palađi (Pd) (nguyên tố hóa học quý hiếm, màu trắng bạc, thuộc nhóm platin)
Adjective Palladian thuộc về hoặc liên quan đến nữ thần Pallas Athena (hoặc đôi khi là kiến trúc sư Palladio)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kinh tế, Đầu tư

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Παλλάδιον (Palladion)
Latin
Palladium
English
palladium

Bức Tượng Nữ Thần Athena ở Thành Troy

Từ tiếng Hy Lạp 'Palladion' (Παλλάδιον), ám chỉ một bức tượng gỗ thiêng liêng của nữ thần Pallas Athena, được tin là mang lại sự bảo vệ cho thành Troy. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng chừng nào bức tượng còn ở trong thành, thành Troy sẽ không bao giờ thất thủ. Việc đánh cắp bức tượng này được xem là yếu tố quan trọng dẫn đến sự sụp đổ của thành phố, do đó 'palladium' có nghĩa là vật bảo vệ không thể thiếu.

Nguyên Tố Hóa Học và Thiên Thể

Khi nguyên tố hóa học 'palladium' được khám phá vào năm 1803 bởi William Hyde Wollaston, nó được đặt tên theo tiểu hành tinh Pallas, vốn cũng được đặt tên theo nữ thần Pallas Athena. Do đó, từ 'palladium' mang cả ý nghĩa lịch sử về sự bảo hộ (từ bức tượng) và ý nghĩa khoa học về một kim loại quý hiếm.

Usage Note

Palladium là một kim loại thuộc nhóm platinum, có đặc tính chống ăn mòn và khả năng hấp thụ hydro tốt. Nó có giá trị kinh tế cao và thường được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô để giảm khí thải độc hại.

Prepositions

in for

* **in:** Dùng để chỉ palladium được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: in catalytic converters). * **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng của palladium (ví dụ: palladium for jewelry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + palladium
  • sacred sacred palladium
    (vật bảo vệ thiêng liêng)
  • ultimate ultimate palladium
    (vật bảo vệ tối thượng)
  • priceless priceless palladium
    (vật bảo vệ vô giá)
  • pure pure palladium (element)
    (palađi tinh khiết)
Noun + palladium (compounds for element)
  • palladium palladium catalyst
    (chất xúc tác palađi)
  • palladium palladium alloy
    (hợp kim palađi)
Verb + palladium
  • serve as serve as a palladium
    (đóng vai trò là một vật bảo vệ)
  • provide provide a palladium against
    (cung cấp sự bảo vệ chống lại)

Idioms

  • the palladium of liberty

    bảo vật thiêng liêng của tự do (một quyền hoặc nguyên tắc cơ bản được coi là cần thiết để bảo vệ tự do và hạnh phúc của xã hội)

    "Freedom of speech is often seen as the palladium of liberty in a democratic society."

    (Tự do ngôn luận thường được coi là bảo vật thiêng liêng của tự do trong một xã hội dân chủ.)

  • a palladium of our rights

    một vật bảo vệ các quyền của chúng ta (một điều gì đó quan trọng có chức năng bảo vệ các quyền hoặc lợi ích của người dân)

    "The Constitution stands as a palladium of our fundamental rights."

    (Hiến pháp tồn tại như một vật bảo vệ các quyền cơ bản của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palladium

noun
Lật mặt

Một kim loại quý hiếm, bóng, màu trắng bạc được phát hiện vào năm 1803 bởi William Hyde Wollaston. Nó được sử dụng trong bộ chuyển đổi xúc tác, đồ trang sức, nha khoa và điện tử.

"Palladium is used in catalytic converters to reduce harmful emissions from vehicles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Palladium is used in catalytic converters to reduce harmful emissions.
Palladium được sử dụng trong bộ chuyển đổi xúc tác để giảm khí thải độc hại.
Phủ định
Palladium isn't as widely used in jewelry as gold or silver.
Palladium không được sử dụng rộng rãi trong trang sức như vàng hoặc bạc.
Nghi vấn
Where is palladium primarily mined?
Palladium chủ yếu được khai thác ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palladium".

Bức Tượng Pallas Athena ở Thành Troy

Trong thần thoại Hy Lạp, bức tượng gỗ thiêng liêng của nữ thần Pallas Athena, được gọi là 'Palladion', là bùa hộ mệnh của thành Troy. Người ta tin rằng thành phố sẽ không thể bị chiếm chừng nào bức tượng còn ở bên trong. Sau khi Odysses và Diomedes đánh cắp nó, thành Troy đã nhanh chóng thất thủ, khiến 'palladium' trở thành biểu tượng của sự bảo vệ không thể thiếu, một thứ mang tính sống còn cho sự tồn vong.

Kim Loại Quý và Ứng Dụng Đa Dạng

Palađi (Pd) là một kim loại chuyển tiếp quý hiếm, có màu trắng bạc, thuộc nhóm platin. Nó có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Các ứng dụng chính bao gồm chế tạo trang sức (thường thay thế vàng trắng), nha khoa, thiết bị điện tử, và đặc biệt là trong các bộ chuyển đổi xúc tác (catalytic converters) của xe hơi để giảm khí thải độc hại. Nhu cầu sử dụng palađi rất cao và giá trị của nó biến động đáng kể trên thị trường toàn cầu.