palladium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rare, lustrous, silvery-white metal discovered in 1803 by William Hyde Wollaston. It is used in catalytic converters, jewelry, dentistry, and electronics.
Vietnamese Meaning
Một kim loại quý hiếm, bóng, màu trắng bạc được phát hiện vào năm 1803 bởi William Hyde Wollaston. Nó được sử dụng trong bộ chuyển đổi xúc tác, đồ trang sức, nha khoa và điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Palladium is used in catalytic converters to reduce harmful emissions from vehicles."
"Palladium được sử dụng trong bộ chuyển đổi xúc tác để giảm lượng khí thải độc hại từ xe cộ."
-
"The price of palladium has risen sharply due to increased demand."
"Giá palladium đã tăng mạnh do nhu cầu tăng cao."
-
"Investors are closely watching the palladium market."
"Các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao thị trường palladium."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | palladium | vật bảo vệ thiêng liêng, vật báu (có giá trị bảo hộ cao hoặc mang lại sự an toàn) |
| Noun | palladium | palađi (Pd) (nguyên tố hóa học quý hiếm, màu trắng bạc, thuộc nhóm platin) |
| Adjective | Palladian | thuộc về hoặc liên quan đến nữ thần Pallas Athena (hoặc đôi khi là kiến trúc sư Palladio) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Palladium là một kim loại thuộc nhóm platinum, có đặc tính chống ăn mòn và khả năng hấp thụ hydro tốt. Nó có giá trị kinh tế cao và thường được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô để giảm khí thải độc hại.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ palladium được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: in catalytic converters). * **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng của palladium (ví dụ: palladium for jewelry).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sacred sacred palladium (vật bảo vệ thiêng liêng)
-
ultimate ultimate palladium (vật bảo vệ tối thượng)
-
priceless priceless palladium (vật bảo vệ vô giá)
-
pure pure palladium (element) (palađi tinh khiết)
-
palladium palladium catalyst (chất xúc tác palađi)
-
palladium palladium alloy (hợp kim palađi)
-
serve as serve as a palladium (đóng vai trò là một vật bảo vệ)
-
provide provide a palladium against (cung cấp sự bảo vệ chống lại)
Idioms
-
the palladium of liberty
bảo vật thiêng liêng của tự do (một quyền hoặc nguyên tắc cơ bản được coi là cần thiết để bảo vệ tự do và hạnh phúc của xã hội)
"Freedom of speech is often seen as the palladium of liberty in a democratic society."
(Tự do ngôn luận thường được coi là bảo vật thiêng liêng của tự do trong một xã hội dân chủ.)
-
a palladium of our rights
một vật bảo vệ các quyền của chúng ta (một điều gì đó quan trọng có chức năng bảo vệ các quyền hoặc lợi ích của người dân)
"The Constitution stands as a palladium of our fundamental rights."
(Hiến pháp tồn tại như một vật bảo vệ các quyền cơ bản của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
palladium
nounMột kim loại quý hiếm, bóng, màu trắng bạc được phát hiện vào năm 1803 bởi William Hyde Wollaston. Nó được sử dụng trong bộ chuyển đổi xúc tác, đồ trang sức, nha khoa và điện tử.
"Palladium is used in catalytic converters to reduce harmful emissions from vehicles."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Palladium is used in catalytic converters to reduce harmful emissions. |
Palladium được sử dụng trong bộ chuyển đổi xúc tác để giảm khí thải độc hại. |
| Phủ định | Palladium isn't as widely used in jewelry as gold or silver. |
Palladium không được sử dụng rộng rãi trong trang sức như vàng hoặc bạc. |
| Nghi vấn | Where is palladium primarily mined? |
Palladium chủ yếu được khai thác ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palladium".
