(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rhodium
C1

rhodium

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Rodi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rhodium'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nguyên tố kim loại màu trắng bạc, cứng, có khả năng chống ăn mòn cao. Nó là một thành viên của nhóm bạch kim và được sử dụng chủ yếu trong hợp kim, làm chất xúc tác và để mạ trang sức.

Definition (English Meaning)

A hard, silver-white metallic element that is highly resistant to corrosion. It is a member of the platinum group and is used chiefly in alloys, as a catalyst, and for jewelry plating.

Ví dụ Thực tế với 'Rhodium'

  • "Rhodium is used in catalytic converters to reduce harmful emissions from vehicles."

    "Rhodium được sử dụng trong bộ chuyển đổi xúc tác để giảm lượng khí thải độc hại từ xe cộ."

  • "The jewelry was plated with rhodium to give it a bright, durable finish."

    "Đồ trang sức được mạ rhodium để tạo cho nó một lớp hoàn thiện sáng bóng và bền bỉ."

  • "Rhodium is one of the rarest and most valuable precious metals."

    "Rhodium là một trong những kim loại quý hiếm và có giá trị nhất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rhodium'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: rhodium
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học

Ghi chú Cách dùng 'Rhodium'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Rhodium là một kim loại quý hiếm, nổi tiếng với độ phản xạ cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Nó thường được sử dụng để mạ các kim loại khác nhằm tăng độ bền và vẻ đẹp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in as for

in: được sử dụng để chỉ sự tồn tại của rhodium trong một hợp chất hoặc vật liệu. Ví dụ: 'Rhodium is used in catalytic converters.' as: được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của rhodium. Ví dụ: 'Rhodium is used as a catalyst.' for: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của rhodium. Ví dụ: 'Rhodium is used for jewelry plating.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rhodium'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)