(Top Banner Ad)
rhodium
C1
danh từ C1 Hóa học

rhodium

UK: /ˈrəʊdiəm/ • US: /ˈroʊdiəm/

Nghĩa tiếng Việt

Rodi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, silver-white metallic element that is highly resistant to corrosion. It is a member of the platinum group and is used chiefly in alloys, as a catalyst, and for jewelry plating.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố kim loại màu trắng bạc, cứng, có khả năng chống ăn mòn cao. Nó là một thành viên của nhóm bạch kim và được sử dụng chủ yếu trong hợp kim, làm chất xúc tác và để mạ trang sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rhodium is used in catalytic converters to reduce harmful emissions from vehicles."

    "Rhodium được sử dụng trong bộ chuyển đổi xúc tác để giảm lượng khí thải độc hại từ xe cộ."

  • "The jewelry was plated with rhodium to give it a bright, durable finish."

    "Đồ trang sức được mạ rhodium để tạo cho nó một lớp hoàn thiện sáng bóng và bền bỉ."

  • "Rhodium is one of the rarest and most valuable precious metals."

    "Rhodium là một trong những kim loại quý hiếm và có giá trị nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rhodium plating Lớp mạ rhodium
Adjective rhodic Thuộc về rhodium
Adjective rhodium-plated Được mạ rhodium

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ῥόδον (rhodon)
Neo-Latin
rhodium

Nguồn gốc tên gọi Rhodium

Rhodium được phát hiện vào năm 1803 bởi nhà hóa học người Anh William Hyde Wollaston. Ông đã đặt tên nguyên tố này theo từ 'rhodon' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'hoa hồng', bởi vì một số hợp chất của nó có màu đỏ hồng đặc trưng.

Usage Note

Rhodium là một kim loại quý hiếm, nổi tiếng với độ phản xạ cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Nó thường được sử dụng để mạ các kim loại khác nhằm tăng độ bền và vẻ đẹp.

Prepositions

in as for

in: được sử dụng để chỉ sự tồn tại của rhodium trong một hợp chất hoặc vật liệu. Ví dụ: 'Rhodium is used in catalytic converters.' as: được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của rhodium. Ví dụ: 'Rhodium is used as a catalyst.' for: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của rhodium. Ví dụ: 'Rhodium is used for jewelry plating.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Rhodium
  • pure pure rhodium
    (rhodium tinh khiết)
  • solid solid rhodium
    (rhodium nguyên khối)
  • white white rhodium
    (rhodium trắng (thường để mạ))
Rhodium + Noun
  • plating rhodium plating
    (lớp mạ rhodium)
  • catalyst rhodium catalyst
    (chất xúc tác rhodium)
  • jewelry rhodium jewelry
    (trang sức mạ rhodium)
  • alloy rhodium alloy
    (hợp kim rhodium)

Idioms

  • rhodium plating

    Lớp mạ rhodium (quy trình mạ một lớp rhodium lên bề mặt kim loại khác để tăng độ bền, độ bóng đẹp và khả năng chống ăn mòn).

    "White gold jewelry is often finished with rhodium plating to give it a brighter, whiter appearance."

    (Trang sức vàng trắng thường được hoàn thiện bằng lớp mạ rhodium để có vẻ ngoài sáng hơn, trắng hơn.)

  • rhodium catalyst

    Chất xúc tác rhodium (rhodium được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng hóa học công nghiệp quan trọng).

    "The chemical reaction was accelerated by a rhodium catalyst."

    (Phản ứng hóa học được tăng tốc nhờ chất xúc tác rhodium.)

  • rhodium group metals

    Các kim loại nhóm rhodium (một nhóm các kim loại chuyển tiếp quý hiếm bao gồm ruthenium, rhodium, palladium, osmium, iridium và platin, nổi tiếng với tính chất đặc biệt và giá trị cao).

    "Rhodium is one of the platinum group metals, often referred to as rhodium group metals."

    (Rhodium là một trong những kim loại thuộc nhóm bạch kim, thường được gọi là kim loại nhóm rhodium.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhodium

danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố kim loại màu trắng bạc, cứng, có khả năng chống ăn mòn cao. Nó là một thành viên của nhóm bạch kim và được sử dụng chủ yếu trong hợp kim, làm chất xúc tác và để mạ trang sức.

"Rhodium is used in catalytic converters to reduce harmful emissions from vehicles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhodium".

Giá trị và Độ hiếm

Rhodium là một trong những kim loại quý hiếm và đắt đỏ nhất thế giới, thường có giá trị cao hơn vàng và bạch kim. Giá của nó biến động mạnh do nguồn cung hạn chế và nhu cầu lớn trong các ngành công nghiệp.

Ứng dụng đa dạng

Rhodium được ứng dụng rộng rãi trong các bộ chuyển đổi xúc tác của ô tô để giảm thiểu khí thải độc hại. Ngoài ra, nó còn được dùng để mạ trang sức (như vàng trắng và bạc) nhằm tăng độ sáng bóng, độ bền và khả năng chống ăn mòn, cũng như trong gương phản xạ và thiết bị điện tử.