pt-group metal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A platinum group metal (PGM) is one of six metallic elements clustered together in the periodic table. These are platinum (Pt), palladium (Pd), rhodium (Rh), osmium (Os), iridium (Ir), and ruthenium (Ru).
Vietnamese Meaning
Kim loại nhóm platin (PGM) là một trong sáu nguyên tố kim loại tập hợp lại với nhau trong bảng tuần hoàn. Chúng là platin (Pt), palladium (Pd), rhodium (Rh), osmium (Os), iridium (Ir) và ruthenium (Ru).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Platinum-group metals are crucial in many industrial applications due to their catalytic properties."
"Các kim loại nhóm platin rất quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp do tính chất xúc tác của chúng."
-
"The automotive industry is a major consumer of pt-group metals."
"Ngành công nghiệp ô tô là một người tiêu dùng lớn các kim loại nhóm platin."
-
"Pt-group metals are used in jewelry and electronics."
"Các kim loại nhóm platin được sử dụng trong đồ trang sức và điện tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | platinum | bạch kim (nguyên tố hóa học, là một phần của nhóm Pt) |
| Noun | metal | kim loại (lớp vật liệu mà Pt-group thuộc về) |
| Adjective | metallic | có tính kim loại, thuộc kim loại |
| Noun | metallurgy | luyện kim (ngành khoa học liên quan đến kim loại) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'pt-group metal' thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến hóa học, vật liệu, kỹ thuật và khai thác mỏ. Nó đề cập đến một nhóm các kim loại quý hiếm có tính chất hóa học và vật lý tương đồng.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính (ví dụ: 'a metal of the platinum group'). 'in' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh (ví dụ: 'used in catalytic converters').
Collocations (Từ đi kèm)
-
precious precious Pt-group metal (kim loại nhóm Pt quý hiếm)
-
rare rare Pt-group metal (kim loại nhóm Pt hiếm)
-
heavy heavy Pt-group metal (kim loại nhóm Pt nặng)
-
extract extract Pt-group metal (khai thác/chiết xuất kim loại nhóm Pt)
-
refine refine Pt-group metal (tinh chế kim loại nhóm Pt)
-
utilize utilize Pt-group metal (sử dụng kim loại nhóm Pt)
-
catalyst Pt-group metal catalyst (chất xúc tác kim loại nhóm Pt)
-
alloy Pt-group metal alloy (hợp kim kim loại nhóm Pt)
-
mining Pt-group metal mining (khai thác kim loại nhóm Pt)
Idioms
-
Platinum-group metals (PGMs)
Các kim loại nhóm bạch kim (tên gọi và viết tắt chuẩn trong khoa học, công nghiệp)
"Platinum-group metals (PGMs) are critical for various industrial applications."
(Các kim loại nhóm bạch kim (PGMs) rất quan trọng cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.)
-
The six Pt-group metals
Sáu kim loại nhóm bạch kim (ám chỉ ruthenium, rhodium, palladium, osmium, iridium, platinum)
"All six Pt-group metals share unique catalytic properties."
(Cả sáu kim loại nhóm Pt đều có chung những đặc tính xúc tác độc đáo.)
-
Pt-group metal catalyst
Chất xúc tác kim loại nhóm Pt (một loại chất xúc tác quan trọng)
"The catalytic converter uses a Pt-group metal catalyst to reduce emissions."
(Bộ chuyển đổi xúc tác sử dụng chất xúc tác kim loại nhóm Pt để giảm khí thải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pt-group metal
Danh từKim loại nhóm platin (PGM) là một trong sáu nguyên tố kim loại tập hợp lại với nhau trong bảng tuần hoàn. Chúng là platin (Pt), palladium (Pd), rhodium (Rh), osmium (Os), iridium (Ir) và ruthenium (Ru).
"Platinum-group metals are crucial in many industrial applications due to their catalytic properties."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemist said that he had been researching pt-group metals for over a decade. |
Nhà hóa học nói rằng ông ấy đã nghiên cứu các kim loại nhóm pt trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | The student said that she did not know much about the properties of pt-group metals. |
Sinh viên nói rằng cô ấy không biết nhiều về các đặc tính của kim loại nhóm pt. |
| Nghi vấn | The professor asked if the students had ever worked with pt-group metals in the lab. |
Giáo sư hỏi liệu các sinh viên đã từng làm việc với kim loại nhóm pt trong phòng thí nghiệm hay chưa. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Platinum-group metals are often used as catalysts in various chemical reactions. |
Các kim loại thuộc nhóm platin thường được sử dụng làm chất xúc tác trong các phản ứng hóa học khác nhau. |
| Phủ định | That particular ore sample is not a pt-group metal. |
Mẫu quặng cụ thể đó không phải là kim loại nhóm platin. |
| Nghi vấn | Are pt-group metals crucial for the production of catalytic converters? |
Các kim loại thuộc nhóm platin có quan trọng đối với việc sản xuất bộ chuyển đổi xúc tác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pt-group metal".
