paludism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Malaria. A disease caused by parasitic protozoans transmitted by mosquitoes, characterized by fever, chills, and sweating.
Vietnamese Meaning
Sốt rét. Một bệnh gây ra bởi ký sinh trùng đơn bào lây truyền qua muỗi, đặc trưng bởi sốt, rét run và đổ mồ hôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The eradication of paludism was a major public health achievement."
"Việc loại trừ bệnh sốt rét là một thành tựu lớn của y tế công cộng."
-
"Historical records show a high incidence of paludism in the region."
"Các ghi chép lịch sử cho thấy tỷ lệ mắc bệnh sốt rét cao trong khu vực."
-
"The study investigated the effects of climate change on the spread of paludism."
"Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với sự lây lan của bệnh sốt rét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paludism | bệnh sốt rét (một thuật ngữ y học) |
| Adjective | paludal | thuộc về đầm lầy; liên quan đến bệnh sốt rét |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'paludism' là một thuật ngữ ít thông dụng hơn so với 'malaria'. Nó mang tính lịch sử và khoa học hơn, thường được tìm thấy trong các tài liệu y học cổ điển hoặc khi muốn nhấn mạnh đến nguồn gốc của bệnh liên quan đến vùng đầm lầy ('palus' trong tiếng Latinh có nghĩa là đầm lầy). Trong sử dụng thông thường ngày nay, 'malaria' là từ phổ biến hơn.
Prepositions
'Paludism of': đề cập đến bệnh sốt rét của một khu vực cụ thể hoặc một nhóm người. 'Paludism from': ám chỉ việc mắc bệnh sốt rét từ một khu vực hoặc nguồn cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronic chronic paludism (bệnh sốt rét mãn tính)
-
acute acute paludism (bệnh sốt rét cấp tính)
-
tropical tropical paludism (bệnh sốt rét nhiệt đới)
-
contract contract paludism (mắc bệnh sốt rét)
-
treat treat paludism (điều trị bệnh sốt rét)
-
prevent prevent paludism (phòng ngừa bệnh sốt rét)
Idioms
-
eradication of paludism
sự thanh toán/loại trừ bệnh sốt rét
"Global efforts are focused on the eradication of paludism."
(Các nỗ lực toàn cầu đang tập trung vào việc thanh toán bệnh sốt rét.)
-
control of paludism
sự kiểm soát bệnh sốt rét
"Vector control is crucial for the control of paludism."
(Kiểm soát vật chủ truyền bệnh là rất quan trọng để kiểm soát bệnh sốt rét.)
-
diagnosis of paludism
chẩn đoán bệnh sốt rét
"Early diagnosis of paludism is essential for effective treatment."
(Chẩn đoán sớm bệnh sốt rét là điều cần thiết để điều trị hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paludism
danh từSốt rét. Một bệnh gây ra bởi ký sinh trùng đơn bào lây truyền qua muỗi, đặc trưng bởi sốt, rét run và đổ mồ hôi.
"The eradication of paludism was a major public health achievement."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Paludism was once a widespread disease in many tropical regions. |
Bệnh sốt rét từng là một bệnh phổ biến ở nhiều vùng nhiệt đới. |
| Phủ định | Paludism is no longer a major threat in this area due to effective prevention measures. |
Bệnh sốt rét không còn là một mối đe dọa lớn trong khu vực này do các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is paludism still a concern in developing countries? |
Bệnh sốt rét có còn là một mối lo ngại ở các nước đang phát triển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paludism".
