(Top Banner Ad)
paludism
C2
danh từ C2 Y học

paludism

UK: /ˈpæl.jʊ.dɪ.zəm/ • US: /ˈpæl.jə.dɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh sốt rét sốt rét
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Malaria. A disease caused by parasitic protozoans transmitted by mosquitoes, characterized by fever, chills, and sweating.

Vietnamese Meaning

Sốt rét. Một bệnh gây ra bởi ký sinh trùng đơn bào lây truyền qua muỗi, đặc trưng bởi sốt, rét run và đổ mồ hôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eradication of paludism was a major public health achievement."

    "Việc loại trừ bệnh sốt rét là một thành tựu lớn của y tế công cộng."

  • "Historical records show a high incidence of paludism in the region."

    "Các ghi chép lịch sử cho thấy tỷ lệ mắc bệnh sốt rét cao trong khu vực."

  • "The study investigated the effects of climate change on the spread of paludism."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với sự lây lan của bệnh sốt rét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paludism bệnh sốt rét (một thuật ngữ y học)
Adjective paludal thuộc về đầm lầy; liên quan đến bệnh sốt rét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
palus
Neo-Latin
paludismus
English
paludism

Nguồn gốc từ đầm lầy

Từ 'paludism' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'palus', nghĩa là 'đầm lầy' hoặc 'vũng lầy'. Trong lịch sử, người ta tin rằng bệnh sốt rét (mà paludism là tên khoa học) phát sinh từ không khí ô nhiễm bốc lên từ các khu vực đầm lầy. Mặc dù ngày nay chúng ta biết bệnh do muỗi truyền, tên gọi này vẫn gợi nhớ về cách hiểu bệnh tật thời xưa.

Usage Note

Từ 'paludism' là một thuật ngữ ít thông dụng hơn so với 'malaria'. Nó mang tính lịch sử và khoa học hơn, thường được tìm thấy trong các tài liệu y học cổ điển hoặc khi muốn nhấn mạnh đến nguồn gốc của bệnh liên quan đến vùng đầm lầy ('palus' trong tiếng Latinh có nghĩa là đầm lầy). Trong sử dụng thông thường ngày nay, 'malaria' là từ phổ biến hơn.

Prepositions

of from

'Paludism of': đề cập đến bệnh sốt rét của một khu vực cụ thể hoặc một nhóm người. 'Paludism from': ám chỉ việc mắc bệnh sốt rét từ một khu vực hoặc nguồn cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + paludism
  • chronic chronic paludism
    (bệnh sốt rét mãn tính)
  • acute acute paludism
    (bệnh sốt rét cấp tính)
  • tropical tropical paludism
    (bệnh sốt rét nhiệt đới)
Động từ + paludism
  • contract contract paludism
    (mắc bệnh sốt rét)
  • treat treat paludism
    (điều trị bệnh sốt rét)
  • prevent prevent paludism
    (phòng ngừa bệnh sốt rét)

Idioms

  • eradication of paludism

    sự thanh toán/loại trừ bệnh sốt rét

    "Global efforts are focused on the eradication of paludism."

    (Các nỗ lực toàn cầu đang tập trung vào việc thanh toán bệnh sốt rét.)

  • control of paludism

    sự kiểm soát bệnh sốt rét

    "Vector control is crucial for the control of paludism."

    (Kiểm soát vật chủ truyền bệnh là rất quan trọng để kiểm soát bệnh sốt rét.)

  • diagnosis of paludism

    chẩn đoán bệnh sốt rét

    "Early diagnosis of paludism is essential for effective treatment."

    (Chẩn đoán sớm bệnh sốt rét là điều cần thiết để điều trị hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paludism

danh từ
Lật mặt

Sốt rét. Một bệnh gây ra bởi ký sinh trùng đơn bào lây truyền qua muỗi, đặc trưng bởi sốt, rét run và đổ mồ hôi.

"The eradication of paludism was a major public health achievement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Paludism was once a widespread disease in many tropical regions.
Bệnh sốt rét từng là một bệnh phổ biến ở nhiều vùng nhiệt đới.
Phủ định
Paludism is no longer a major threat in this area due to effective prevention measures.
Bệnh sốt rét không còn là một mối đe dọa lớn trong khu vực này do các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
Nghi vấn
Is paludism still a concern in developing countries?
Bệnh sốt rét có còn là một mối lo ngại ở các nước đang phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paludism".

Bệnh tật và Địa lý

Trong nhiều thế kỷ, bệnh sốt rét (paludism) đã gắn liền với các vùng đất thấp, đầm lầy. Mối liên hệ này đã định hình hiểu biết ban đầu về bệnh, ngay cả trước khi người ta biết rằng muỗi là vật trung gian truyền bệnh. Ví dụ, từ 'malaria' trong tiếng Ý có nghĩa là 'khí xấu', phản ánh niềm tin rằng bệnh do không khí ô nhiễm từ đầm lầy gây ra.

Tác động Lịch sử và Xã hội

Bệnh sốt rét đã ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử nhân loại, gây ra những đại dịch lớn và làm suy yếu các nền văn minh. Đến ngày nay, dù đã có nhiều tiến bộ y học, bệnh sốt rét vẫn là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng ở nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới.