marsh fever
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disease, such as malaria, formerly associated with marshy areas; any of several diseases characterized by fever and thought to be caused by noxious emanations from marshes.
Vietnamese Meaning
Một bệnh, chẳng hạn như sốt rét, trước đây được cho là có liên quan đến các khu vực đầm lầy; bất kỳ một số bệnh nào đặc trưng bởi sốt và được cho là do các chất phát ra độc hại từ đầm lầy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the past, marsh fever was a common concern for people living near swamps."
"Trong quá khứ, sốt đầm lầy là một mối lo ngại phổ biến đối với những người sống gần đầm lầy."
-
"The construction of drainage systems helped to reduce cases of marsh fever."
"Việc xây dựng hệ thống thoát nước đã giúp giảm các trường hợp sốt đầm lầy."
-
"Early settlers often succumbed to marsh fever due to lack of effective treatment."
"Những người định cư ban đầu thường chết vì sốt đầm lầy do thiếu phương pháp điều trị hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Marsh fever" là một thuật ngữ lịch sử, ít được sử dụng trong y học hiện đại. Nó thường đề cập đến các bệnh lây truyền qua muỗi như sốt rét, đặc biệt là những bệnh phổ biến ở vùng đầm lầy. Ngày nay, chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế lây truyền bệnh, nên thuật ngữ này đã lỗi thời. Cần phân biệt với các bệnh khác có triệu chứng sốt liên quan đến môi trường đầm lầy, chẳng hạn như leptospirosis (bệnh xoắn khuẩn) có thể lây qua tiếp xúc với nước bị ô nhiễm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
contract contract marsh fever (mắc bệnh sốt đầm lầy)
-
suffer from suffer from marsh fever (chịu đựng/mắc bệnh sốt đầm lầy)
-
chronic chronic marsh fever (bệnh sốt đầm lầy mãn tính)
-
malarial malarial marsh fever (bệnh sốt đầm lầy (do sốt rét))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marsh fever
nounMột bệnh, chẳng hạn như sốt rét, trước đây được cho là có liên quan đến các khu vực đầm lầy; bất kỳ một số bệnh nào đặc trưng bởi sốt và được cho là do các chất phát ra độc hại từ đầm lầy.
"In the past, marsh fever was a common concern for people living near swamps."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marsh fever".
