(Top Banner Ad)
marsh fever
C1
noun C1 Y học

marsh fever

UK: /mɑːʃ ˈfiːvə(r)/ • US: /mɑːrʃ ˈfiːvər/

Nghĩa tiếng Việt

sốt đầm lầy bệnh sốt rét (trong bối cảnh đầm lầy)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease, such as malaria, formerly associated with marshy areas; any of several diseases characterized by fever and thought to be caused by noxious emanations from marshes.

Vietnamese Meaning

Một bệnh, chẳng hạn như sốt rét, trước đây được cho là có liên quan đến các khu vực đầm lầy; bất kỳ một số bệnh nào đặc trưng bởi sốt và được cho là do các chất phát ra độc hại từ đầm lầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the past, marsh fever was a common concern for people living near swamps."

    "Trong quá khứ, sốt đầm lầy là một mối lo ngại phổ biến đối với những người sống gần đầm lầy."

  • "The construction of drainage systems helped to reduce cases of marsh fever."

    "Việc xây dựng hệ thống thoát nước đã giúp giảm các trường hợp sốt đầm lầy."

  • "Early settlers often succumbed to marsh fever due to lack of effective treatment."

    "Những người định cư ban đầu thường chết vì sốt đầm lầy do thiếu phương pháp điều trị hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marsh đầm lầy, vùng đất lầy lội
Adjective marshy nhiều đầm lầy, lầy lội
Noun marshland vùng đất đầm lầy
Noun fever cơn sốt, bệnh sốt
Adjective feverish bị sốt, có triệu chứng sốt; hâm hâm, nóng sốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mariskaz
Old English
mersc
English
marsh
Latin
febris
Old French
fievre
English
fever
English
marsh fever

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'marsh fever' là một tên gọi cũ trong tiếng Anh, được ghép từ 'marsh' (đầm lầy) và 'fever' (sốt). Nó được dùng để chỉ các cơn sốt thường xảy ra ở những người sống hoặc làm việc gần các vùng đầm lầy, ngập nước. Trước khi khoa học phát hiện ra nguyên nhân thực sự của bệnh sốt rét (do muỗi truyền), người ta tin rằng những căn bệnh này do 'khí độc' (miasma) bốc lên từ đầm lầy gây ra, dẫn đến cách gọi miêu tả này.

Usage Note

"Marsh fever" là một thuật ngữ lịch sử, ít được sử dụng trong y học hiện đại. Nó thường đề cập đến các bệnh lây truyền qua muỗi như sốt rét, đặc biệt là những bệnh phổ biến ở vùng đầm lầy. Ngày nay, chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế lây truyền bệnh, nên thuật ngữ này đã lỗi thời. Cần phân biệt với các bệnh khác có triệu chứng sốt liên quan đến môi trường đầm lầy, chẳng hạn như leptospirosis (bệnh xoắn khuẩn) có thể lây qua tiếp xúc với nước bị ô nhiễm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + marsh fever
  • contract contract marsh fever
    (mắc bệnh sốt đầm lầy)
  • suffer from suffer from marsh fever
    (chịu đựng/mắc bệnh sốt đầm lầy)
Tính từ + marsh fever
  • chronic chronic marsh fever
    (bệnh sốt đầm lầy mãn tính)
  • malarial malarial marsh fever
    (bệnh sốt đầm lầy (do sốt rét))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marsh fever

noun
Lật mặt

Một bệnh, chẳng hạn như sốt rét, trước đây được cho là có liên quan đến các khu vực đầm lầy; bất kỳ một số bệnh nào đặc trưng bởi sốt và được cho là do các chất phát ra độc hại từ đầm lầy.

"In the past, marsh fever was a common concern for people living near swamps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marsh fever".

Thuyết Miasma và Sốt Đầm Lầy

Trong lịch sử y học phương Tây, trước khi hiểu rõ về vi khuẩn và virus, người ta tin vào thuyết 'Miasma' - cho rằng bệnh tật, bao gồm cả 'sốt đầm lầy', là do 'khí độc' hay hơi bẩn bốc lên từ đất thối rữa, xác chết hoặc từ các vùng đầm lầy gây ra. Chính niềm tin này đã định hình nên nhiều tên gọi bệnh tật thời bấy giờ và ảnh hưởng đến các biện pháp y tế công cộng.

Sốt Đầm Lầy và Bệnh Sốt Rét

Thuật ngữ 'marsh fever' trên thực tế là một tên gọi cũ dùng để chỉ bệnh sốt rét (malaria). Cái tên này phản ánh một quan sát đúng đắn rằng bệnh sốt rét thường hoành hành ở các vùng đầm lầy, nơi muỗi Anopheles (loài truyền bệnh) sinh sôi nảy nở. Khi khoa học phát hiện ra vai trò của muỗi trong việc truyền bệnh, thuật ngữ 'malaria' (nghĩa đen là 'khí xấu' trong tiếng Ý) đã trở nên phổ biến hơn, nhưng 'marsh fever' vẫn còn trong các tài liệu lịch sử.