(Top Banner Ad)
panamanian citizen
B1
Tính từ B1 Chính trị, Luật pháp, Xã hội học

panamanian citizen

UK: /ˌpænəˈmeɪniən ˈsɪtɪzən/ • US: /ˌpænəˈmeɪniən ˈsɪtɪzən/

Nghĩa tiếng Việt

công dân Panama người dân Panama
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Panama or its people.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến Panama hoặc người dân Panama.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is proud of her Panamanian heritage."

    "Cô ấy tự hào về di sản Panama của mình."

  • "The Panamanian citizen cast his vote in the election."

    "Công dân Panama bỏ phiếu trong cuộc bầu cử."

  • "Many Panamanian citizens work in the Panama Canal Zone."

    "Nhiều công dân Panama làm việc trong Khu vực Kênh đào Panama."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Panama Tên quốc gia Panama
Adjective Panamanian Thuộc về Panama
Noun Panamanian Người Panama (chỉ công dân Panama)
Noun citizen Công dân
Noun citizenship Quyền công dân, quốc tịch

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Indigenous Cueva
Panamá
Latin
civis
Old French
citezein
Middle English
citizein
English
Panamanian citizen

Nguồn gốc tên gọi Panama

Tên 'Panamá' được cho là có nguồn gốc từ tiếng của người Cueva bản địa, có nghĩa là 'nơi có nhiều cá' hoặc 'nơi có nhiều bướm'. Khi nhà thám hiểm Tây Ban Nha Vasco Núñez de Balboa đến đây vào năm 1513, ông đã nghe tên này từ người dân địa phương và sau đó nó được dùng để chỉ khu vực này. Hậu tố '-ian' trong 'Panamanian' là một hậu tố phổ biến trong tiếng Anh để chỉ quốc tịch hoặc nguồn gốc.

Sự phát triển của từ 'Citizen'

Từ 'citizen' (công dân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'civis', có nghĩa là 'cư dân thành phố'. Qua tiếng Pháp cổ ('citezein'), từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại ('citizein') và phát triển thành 'citizen' như ngày nay. Nó phản ánh khái niệm về một cá nhân có quyền và trách nhiệm trong một cộng đồng hoặc quốc gia cụ thể.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả quốc tịch, văn hóa, hoặc các đặc điểm liên quan đến Panama. Ví dụ, 'Panamanian cuisine' (ẩm thực Panama), 'Panamanian culture' (văn hóa Panama).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + panamanian citizen
  • dual dual Panamanian citizen
    (công dân Panama mang hai quốc tịch)
  • naturalized naturalized Panamanian citizen
    (công dân Panama nhập tịch)
  • native-born native-born Panamanian citizen
    (công dân Panama sinh ra tại Panama)
  • proud proud Panamanian citizen
    (công dân Panama tự hào)
Verb + panamanian citizen
  • become become a Panamanian citizen
    (trở thành công dân Panama)
  • be be a Panamanian citizen
    (là một công dân Panama)
  • identify as identify as a Panamanian citizen
    (tự nhận mình là công dân Panama)
  • recognize as recognize someone as a Panamanian citizen
    (công nhận ai đó là công dân Panama)

Idioms

  • rights of a Panamanian citizen

    các quyền của một công dân Panama

    "Every Panamanian citizen has the right to vote."

    (Mọi công dân Panama đều có quyền bỏ phiếu.)

  • duties of a Panamanian citizen

    các nghĩa vụ của một công dân Panama

    "Respecting the law is one of the duties of a Panamanian citizen."

    (Tôn trọng pháp luật là một trong những nghĩa vụ của một công dân Panama.)

  • Panamanian citizen by birth

    công dân Panama theo diện sinh ra

    "She is a Panamanian citizen by birth, as her parents were also Panamanian."

    (Cô ấy là công dân Panama theo diện sinh ra, vì cha mẹ cô ấy cũng là người Panama.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panamanian citizen

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến Panama hoặc người dân Panama.

"She is proud of her Panamanian heritage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been born a Panamanian citizen, he would have been eligible to run for president.
Nếu anh ấy được sinh ra là một công dân Panama, anh ấy đã có đủ điều kiện để tranh cử tổng thống.
Phủ định
If she hadn't become a Panamanian citizen, she wouldn't have been able to vote in the election.
Nếu cô ấy không trở thành công dân Panama, cô ấy đã không thể bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.
Nghi vấn
Would he have received the scholarship if he had not been a Panamanian citizen?
Liệu anh ấy có nhận được học bổng nếu anh ấy không phải là công dân Panama không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a Panamanian citizen.
Anh ấy là một công dân Panama.
Phủ định
She is not a Panamanian citizen.
Cô ấy không phải là một công dân Panama.
Nghi vấn
Are you a Panamanian citizen?
Bạn có phải là một công dân Panama không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of this year, she will have been living abroad for five years, yet she will still have been remaining a Panamanian citizen.
Vào cuối năm nay, cô ấy sẽ đã sống ở nước ngoài được năm năm, nhưng cô ấy vẫn sẽ là một công dân Panama.
Phủ định
By the time the new law passes, they won't have been considering him a Panamanian citizen for long enough to qualify for the program.
Vào thời điểm luật mới được thông qua, họ sẽ chưa xem xét anh ta là một công dân Panama đủ lâu để đủ điều kiện tham gia chương trình.
Nghi vấn
Will they have been granting citizenship to new residents, or will they have been only considering those who are already Panamanian citizens?
Liệu họ sẽ đã cấp quyền công dân cho cư dân mới, hay họ sẽ chỉ xem xét những người đã là công dân Panama?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panamanian citizen".

Kênh đào Panama và Tầm quan trọng đối với Công dân

Kênh đào Panama là một trong những kỳ quan kỹ thuật vĩ đại nhất thế giới và là biểu tượng quốc gia. Nguồn thu từ kênh đào đóng góp đáng kể vào ngân sách quốc gia, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và các dịch vụ công mà công dân Panama được hưởng. Sự tồn tại của kênh đào cũng định hình văn hóa và kinh tế của đất nước, khiến Panama trở thành một trung tâm thương mại và giao thông quốc tế.

Chính sách hai quốc tịch ở Panama

Panama cho phép công dân của mình có hai quốc tịch. Điều này có nghĩa là một người có thể vừa là công dân Panama vừa là công dân của một quốc gia khác. Chính sách này đặc biệt quan trọng đối với những người Panama di cư ra nước ngoài hoặc những người nước ngoài muốn định cư và trở thành công dân Panama mà không phải từ bỏ quốc tịch gốc của họ, phản ánh sự mở cửa và đa dạng của xã hội Panama.