panamanian citizen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến Panama hoặc người dân Panama.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is proud of her Panamanian heritage."
"Cô ấy tự hào về di sản Panama của mình."
-
"The Panamanian citizen cast his vote in the election."
"Công dân Panama bỏ phiếu trong cuộc bầu cử."
-
"Many Panamanian citizens work in the Panama Canal Zone."
"Nhiều công dân Panama làm việc trong Khu vực Kênh đào Panama."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Panama | Tên quốc gia Panama |
| Adjective | Panamanian | Thuộc về Panama |
| Noun | Panamanian | Người Panama (chỉ công dân Panama) |
| Noun | citizen | Công dân |
| Noun | citizenship | Quyền công dân, quốc tịch |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả quốc tịch, văn hóa, hoặc các đặc điểm liên quan đến Panama. Ví dụ, 'Panamanian cuisine' (ẩm thực Panama), 'Panamanian culture' (văn hóa Panama).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dual dual Panamanian citizen (công dân Panama mang hai quốc tịch)
-
naturalized naturalized Panamanian citizen (công dân Panama nhập tịch)
-
native-born native-born Panamanian citizen (công dân Panama sinh ra tại Panama)
-
proud proud Panamanian citizen (công dân Panama tự hào)
-
become become a Panamanian citizen (trở thành công dân Panama)
-
be be a Panamanian citizen (là một công dân Panama)
-
identify as identify as a Panamanian citizen (tự nhận mình là công dân Panama)
-
recognize as recognize someone as a Panamanian citizen (công nhận ai đó là công dân Panama)
Idioms
-
rights of a Panamanian citizen
các quyền của một công dân Panama
"Every Panamanian citizen has the right to vote."
(Mọi công dân Panama đều có quyền bỏ phiếu.)
-
duties of a Panamanian citizen
các nghĩa vụ của một công dân Panama
"Respecting the law is one of the duties of a Panamanian citizen."
(Tôn trọng pháp luật là một trong những nghĩa vụ của một công dân Panama.)
-
Panamanian citizen by birth
công dân Panama theo diện sinh ra
"She is a Panamanian citizen by birth, as her parents were also Panamanian."
(Cô ấy là công dân Panama theo diện sinh ra, vì cha mẹ cô ấy cũng là người Panama.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
panamanian citizen
Tính từLiên quan đến Panama hoặc người dân Panama.
"She is proud of her Panamanian heritage."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been born a Panamanian citizen, he would have been eligible to run for president. |
Nếu anh ấy được sinh ra là một công dân Panama, anh ấy đã có đủ điều kiện để tranh cử tổng thống. |
| Phủ định | If she hadn't become a Panamanian citizen, she wouldn't have been able to vote in the election. |
Nếu cô ấy không trở thành công dân Panama, cô ấy đã không thể bỏ phiếu trong cuộc bầu cử. |
| Nghi vấn | Would he have received the scholarship if he had not been a Panamanian citizen? |
Liệu anh ấy có nhận được học bổng nếu anh ấy không phải là công dân Panama không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a Panamanian citizen. |
Anh ấy là một công dân Panama. |
| Phủ định | She is not a Panamanian citizen. |
Cô ấy không phải là một công dân Panama. |
| Nghi vấn | Are you a Panamanian citizen? |
Bạn có phải là một công dân Panama không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of this year, she will have been living abroad for five years, yet she will still have been remaining a Panamanian citizen. |
Vào cuối năm nay, cô ấy sẽ đã sống ở nước ngoài được năm năm, nhưng cô ấy vẫn sẽ là một công dân Panama. |
| Phủ định | By the time the new law passes, they won't have been considering him a Panamanian citizen for long enough to qualify for the program. |
Vào thời điểm luật mới được thông qua, họ sẽ chưa xem xét anh ta là một công dân Panama đủ lâu để đủ điều kiện tham gia chương trình. |
| Nghi vấn | Will they have been granting citizenship to new residents, or will they have been only considering those who are already Panamanian citizens? |
Liệu họ sẽ đã cấp quyền công dân cho cư dân mới, hay họ sẽ chỉ xem xét những người đã là công dân Panama? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panamanian citizen".
