panamanian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A native or inhabitant of Panama.
Vietnamese Meaning
Người Panama, người bản xứ hoặc cư dân của Panama.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Panamanian president addressed the nation."
"Tổng thống Panama đã phát biểu trước quốc dân."
-
"She is a Panamanian artist."
"Cô ấy là một nghệ sĩ người Panama."
-
"The Panamanian economy is largely based on services."
"Nền kinh tế Panama chủ yếu dựa vào dịch vụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Panama | Tên một quốc gia ở Trung Mỹ |
| Noun | Panamanian | Người Panama |
| Adjective | Panamanian | Thuộc về Panama |
| Noun Phrase | Panama Canal | Kênh đào Panama |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người có quốc tịch Panama hoặc sống ở Panama. Thường dùng để chỉ một cá nhân.
Prepositions
"from Panama": đến từ Panama (chỉ nguồn gốc, xuất xứ). "in Panama": ở Panama (chỉ nơi sinh sống, làm việc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
culture Panamanian culture (Văn hóa Panama)
-
coffee Panamanian coffee (Cà phê Panama)
-
government Panamanian government (Chính phủ Panama)
-
people Panamanian people (Người dân Panama)
-
flag Panamanian flag (Quốc kỳ Panama)
-
meet meet a Panamanian (Gặp một người Panama)
-
interview interview a Panamanian (Phỏng vấn một người Panama)
-
famous famous Panamanian (Người Panama nổi tiếng)
-
young young Panamanian (Người Panama trẻ tuổi)
Idioms
-
Panamanian national
Công dân Panama
"She is a Panamanian national living in New York."
(Cô ấy là một công dân Panama đang sống ở New York.)
-
Panamanian coffee beans
Hạt cà phê Panama
"This blend uses high-quality Panamanian coffee beans."
(Hỗn hợp này sử dụng hạt cà phê Panama chất lượng cao.)
-
Panamanian ambassador
Đại sứ Panama
"The Panamanian ambassador attended the diplomatic reception."
(Đại sứ Panama đã tham dự buổi tiệc chiêu đãi ngoại giao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
panamanian
nounNgười Panama, người bản xứ hoặc cư dân của Panama.
"The Panamanian president addressed the nation."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had studied Panamanian history more, he would have understood the political situation better. |
Nếu anh ấy đã học lịch sử Panama nhiều hơn, anh ấy đã có thể hiểu rõ hơn về tình hình chính trị. |
| Phủ định | If she had not met that Panamanian artist, she would not have been inspired to paint in such a vibrant style. |
Nếu cô ấy không gặp nghệ sĩ người Panama đó, cô ấy đã không được truyền cảm hứng để vẽ theo một phong cách rực rỡ như vậy. |
| Nghi vấn | Would they have won the contract if they had hired a Panamanian consultant? |
Liệu họ có thắng được hợp đồng nếu họ đã thuê một nhà tư vấn người Panama không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is Panamanian. |
Cô ấy là người Panama. |
| Phủ định | Are you not Panamanian? |
Bạn không phải là người Panama phải không? |
| Nghi vấn | Is he Panamanian? |
Anh ấy có phải là người Panama không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panamanian".
