(Top Banner Ad)
panamanian
B1
noun B1 Địa lý, Quốc tịch, Văn hóa

panamanian

UK: /ˌpænəˈmeɪniən/ • US: /ˌpænəˈmeɪniən/

Nghĩa tiếng Việt

người Panama thuộc về Panama
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of Panama.

Vietnamese Meaning

Người Panama, người bản xứ hoặc cư dân của Panama.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Panamanian president addressed the nation."

    "Tổng thống Panama đã phát biểu trước quốc dân."

  • "She is a Panamanian artist."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ người Panama."

  • "The Panamanian economy is largely based on services."

    "Nền kinh tế Panama chủ yếu dựa vào dịch vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Panama Tên một quốc gia ở Trung Mỹ
Noun Panamanian Người Panama
Adjective Panamanian Thuộc về Panama
Noun Phrase Panama Canal Kênh đào Panama

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quốc tịch, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
Panamá
English
Panama
English
Panamanian

Nguồn gốc tên Panama

Từ 'Panamá' được cho là có nguồn gốc từ một ngôn ngữ bản địa của người Cuna (hoặc một bộ lạc địa phương khác), có nghĩa là 'nơi có nhiều cá' hoặc 'nơi có nhiều bướm'. Ngoài ra, nó cũng có thể liên quan đến tên một loại cây. Từ 'Panamanian' trong tiếng Anh được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ian' vào tên 'Panama', chỉ người hoặc vật thuộc về Panama.

Usage Note

Chỉ người có quốc tịch Panama hoặc sống ở Panama. Thường dùng để chỉ một cá nhân.

Prepositions

from in

"from Panama": đến từ Panama (chỉ nguồn gốc, xuất xứ). "in Panama": ở Panama (chỉ nơi sinh sống, làm việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Panamanian + Noun (Panamanian as adjective)
  • culture Panamanian culture
    (Văn hóa Panama)
  • coffee Panamanian coffee
    (Cà phê Panama)
  • government Panamanian government
    (Chính phủ Panama)
  • people Panamanian people
    (Người dân Panama)
  • flag Panamanian flag
    (Quốc kỳ Panama)
Verb + a Panamanian (Panamanian as noun)
  • meet meet a Panamanian
    (Gặp một người Panama)
  • interview interview a Panamanian
    (Phỏng vấn một người Panama)
Adjective + Panamanian (Panamanian as noun)
  • famous famous Panamanian
    (Người Panama nổi tiếng)
  • young young Panamanian
    (Người Panama trẻ tuổi)

Idioms

  • Panamanian national

    Công dân Panama

    "She is a Panamanian national living in New York."

    (Cô ấy là một công dân Panama đang sống ở New York.)

  • Panamanian coffee beans

    Hạt cà phê Panama

    "This blend uses high-quality Panamanian coffee beans."

    (Hỗn hợp này sử dụng hạt cà phê Panama chất lượng cao.)

  • Panamanian ambassador

    Đại sứ Panama

    "The Panamanian ambassador attended the diplomatic reception."

    (Đại sứ Panama đã tham dự buổi tiệc chiêu đãi ngoại giao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panamanian

noun
Lật mặt

Người Panama, người bản xứ hoặc cư dân của Panama.

"The Panamanian president addressed the nation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied Panamanian history more, he would have understood the political situation better.
Nếu anh ấy đã học lịch sử Panama nhiều hơn, anh ấy đã có thể hiểu rõ hơn về tình hình chính trị.
Phủ định
If she had not met that Panamanian artist, she would not have been inspired to paint in such a vibrant style.
Nếu cô ấy không gặp nghệ sĩ người Panama đó, cô ấy đã không được truyền cảm hứng để vẽ theo một phong cách rực rỡ như vậy.
Nghi vấn
Would they have won the contract if they had hired a Panamanian consultant?
Liệu họ có thắng được hợp đồng nếu họ đã thuê một nhà tư vấn người Panama không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is Panamanian.
Cô ấy là người Panama.
Phủ định
Are you not Panamanian?
Bạn không phải là người Panama phải không?
Nghi vấn
Is he Panamanian?
Anh ấy có phải là người Panama không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panamanian".

Kênh đào Panama

Kênh đào Panama là một trong những công trình kỹ thuật vĩ đại nhất thế giới, nối liền Đại Tây Dương và Thái Bình Dương. Đây là một tuyến đường biển quan trọng, rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển của tàu thuyền và đóng vai trò trung tâm trong kinh tế và lịch sử Panama.

Văn hóa đa dạng

Panama có nền văn hóa đa dạng, pha trộn giữa ảnh hưởng bản địa, Tây Ban Nha, và các cộng đồng di cư khác. Âm nhạc, khiêu vũ (như 'típico'), và lễ hội đầy màu sắc là những phần quan trọng của bản sắc Panamanian.