Panama
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in Central America, bordering both the Caribbean Sea and the Pacific Ocean.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Trung Mỹ, giáp cả Biển Caribbean và Thái Bình Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Panama is known for its canal."
"Panama nổi tiếng với kênh đào của mình."
-
"We visited Panama last year."
"Chúng tôi đã đến thăm Panama năm ngoái."
-
"The Panama Canal is a vital waterway."
"Kênh đào Panama là một tuyến đường thủy quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Panamanian | Người Panama (công dân của Panama) |
| Adjective | Panamanian | Thuộc về Panama, của Panama |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tên quốc gia Panama. Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, chính trị, kinh tế và du lịch.
Prepositions
in Panama (ở Panama), to Panama (đến Panama), from Panama (từ Panama). Các giới từ này được dùng để chỉ vị trí, hướng đến và nguồn gốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Republic Republic of Panama (Cộng hòa Panama)
-
independent independent Panama (Panama độc lập)
-
tropical tropical Panama (Panama nhiệt đới)
-
Canal Panama Canal (Kênh đào Panama)
-
City Panama City (Thành phố Panama)
-
hat Panama hat (Mũ Panama)
-
Papers Panama Papers (Hồ sơ Panama)
-
visit visit Panama (ghé thăm Panama)
-
cross cross the Panama Canal (đi qua Kênh đào Panama)
-
sail sail through the Panama Canal (đi thuyền qua Kênh đào Panama)
Idioms
-
Panama Canal
Kênh đào Panama (một tuyến đường thủy nhân tạo quan trọng nối Đại Tây Dương và Thái Bình Dương, có vai trò huyết mạch trong thương mại toàn cầu)
"The Panama Canal greatly reduced the travel time for ships between the two oceans."
(Kênh đào Panama đã giảm đáng kể thời gian di chuyển của tàu thuyền giữa hai đại dương.)
-
Panama hat
Mũ Panama (một loại mũ rơm nhẹ, thường có màu sáng, được làm thủ công từ lá cây Toquilla, có nguồn gốc từ Ecuador nhưng nổi tiếng qua Panama)
"He wore a Panama hat to shield himself from the tropical sun."
(Anh ấy đội một chiếc mũ Panama để che nắng nhiệt đới.)
-
Panama Papers
Hồ sơ Panama (một vụ rò rỉ tài liệu mật khổng lồ tiết lộ thông tin về các công ty vỏ bọc và tài khoản nước ngoài của nhiều nhân vật quyền lực trên thế giới, liên quan đến trốn thuế và rửa tiền)
"The Panama Papers scandal led to investigations worldwide."
(Vụ bê bối Hồ sơ Panama đã dẫn đến các cuộc điều tra trên toàn thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Panama
Danh từMột quốc gia ở Trung Mỹ, giáp cả Biển Caribbean và Thái Bình Dương.
"Panama is known for its canal."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Panama Canal connects the Atlantic and Pacific Oceans. |
Kênh đào Panama kết nối Đại Tây Dương và Thái Bình Dương. |
| Phủ định | She is not Panamanian, she is Costa Rican. |
Cô ấy không phải là người Panama, cô ấy là người Costa Rica. |
| Nghi vấn | Did Panama gain independence from Colombia in 1903? |
Panama có giành được độc lập từ Colombia vào năm 1903 không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you visit Panama, you will be amazed by the Panama Canal. |
Nếu bạn đến thăm Panama, bạn sẽ ngạc nhiên bởi Kênh đào Panama. |
| Phủ định | If you don't learn about Panama, you will miss out on its rich history. |
Nếu bạn không tìm hiểu về Panama, bạn sẽ bỏ lỡ lịch sử phong phú của nó. |
| Nghi vấn | Will you need a visa if you travel to Panama? |
Bạn có cần visa nếu bạn du lịch đến Panama không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visit Panama for your next vacation! |
Hãy đến thăm Panama cho kỳ nghỉ tiếp theo của bạn! |
| Phủ định | Don't forget to try Panamanian coffee. |
Đừng quên thử cà phê Panama. |
| Nghi vấn | Do explore the Panama Canal! |
Hãy khám phá kênh đào Panama! |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had visited Panama the previous year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm Panama vào năm trước. |
| Phủ định | He said that he didn't want to live in Panama. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn sống ở Panama. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever been to Panama. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng đến Panama chưa. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Panama is a country in Central America. |
Panama là một quốc gia ở Trung Mỹ. |
| Phủ định | Is Panama not known for the Panama Canal? |
Panama không được biết đến với kênh đào Panama sao? |
| Nghi vấn | Is he Panamanian? |
Anh ấy là người Panama phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, she will have visited Panama. |
Đến năm sau, cô ấy sẽ đã thăm Panama. |
| Phủ định | By the time the project is completed, they won't have explored all of Panamanian culture. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, họ sẽ chưa khám phá hết nền văn hóa Panama. |
| Nghi vấn | Will the company have established a branch in Panama by the end of the quarter? |
Liệu công ty sẽ đã thành lập một chi nhánh ở Panama vào cuối quý? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Panamanian culture is as vibrant as any other Latin American culture. |
Văn hóa Panama cũng sôi động như bất kỳ nền văn hóa Mỹ Latinh nào khác. |
| Phủ định | This city is less Panamanian than I expected; it feels very international. |
Thành phố này ít mang đậm chất Panama hơn tôi mong đợi; nó mang cảm giác rất quốc tế. |
| Nghi vấn | Is Panama's economy more stable than its neighbor's? |
Nền kinh tế của Panama có ổn định hơn nước láng giềng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Panama".
