(Top Banner Ad)
panic selling
C1
Danh từ C1 Kinh tế

panic selling

UK: /ˈpænɪk ˈsɛlɪŋ/ • US: /ˈpænɪk ˈsɛlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bán tháo bán tống bán tháo thoát hàng ồ ạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The widespread selling of an investment or asset due to fear that its value will decline, often leading to further decline in price.

Vietnamese Meaning

Hành động bán tháo hàng loạt một khoản đầu tư hoặc tài sản do lo sợ giá trị của nó sẽ giảm, thường dẫn đến giá giảm sâu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market experienced significant panic selling after the company announced lower than expected earnings."

    "Thị trường đã trải qua đợt bán tháo đáng kể sau khi công ty công bố lợi nhuận thấp hơn dự kiến."

  • "Panic selling often leads to a vicious cycle of declining prices."

    "Bán tháo thường dẫn đến một vòng luẩn quẩn của giá giảm."

  • "Experts warned against panic selling during the recent market downturn."

    "Các chuyên gia đã cảnh báo chống lại việc bán tháo trong đợt suy thoái thị trường gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun panic sự hoảng loạn, nỗi hoảng sợ
Verb panic hoảng sợ, hoảng loạn
Adjective panicked bị hoảng loạn, hoảng hốt
Adjective panicky dễ hoảng sợ, hay hoảng hốt
Verb sell bán
Noun seller người bán
Noun sale sự bán hàng, doanh số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Πάν (Pan)
Ancient Greek
πανικός (panikós)
French
panique
Old English
sellan
English
panic
English
selling
English
panic selling

Nguồn gốc của 'Panic' (Hoảng loạn)

Từ 'panic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, liên quan đến thần Pan. Theo thần thoại, Pan có thể gây ra nỗi sợ hãi bất ngờ, vô cớ và lan rộng trong những người đi rừng hoặc những người lính. Nỗi sợ hãi này được gọi là 'nỗi sợ của Pan', sau này phát triển thành nghĩa 'hoảng loạn' trong tiếng Anh.

Sự hình thành 'Panic Selling' (Bán tháo hoảng loạn)

'Panic selling' là một thuật ngữ hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả hành vi bán tháo tài sản một cách vội vã, không suy nghĩ kỹ càng, thường do nỗi sợ hãi hoặc tin đồn tiêu cực lan rộng trên thị trường, tương tự như nỗi sợ hãi bất ngờ mà thần Pan gây ra.

Usage Note

Panic selling thường xảy ra khi có tin xấu hoặc sự kiện bất ngờ ảnh hưởng đến thị trường. Nó khác với việc bán bình thường vì động cơ chính là nỗi sợ hãi, không phải là phân tích kỹ thuật hoặc cơ bản. Hành động này thường mang tính lan truyền, khi một số nhà đầu tư bắt đầu bán, những người khác cũng làm theo để tránh thua lỗ thêm.

Prepositions

during in after

'during panic selling' (trong suốt quá trình bán tháo), 'in panic selling' (trong bối cảnh bán tháo), 'after panic selling' (sau khi bán tháo). Các giới từ này giúp xác định thời điểm hoặc bối cảnh xảy ra hiện tượng bán tháo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + panic selling
  • widespread widespread panic selling
    (bán tháo hoảng loạn trên diện rộng)
  • massive massive panic selling
    (bán tháo hoảng loạn ồ ạt)
  • heavy heavy panic selling
    (bán tháo hoảng loạn mạnh)
  • frantic frantic panic selling
    (bán tháo hoảng loạn điên cuồng)
Verb + panic selling
  • trigger trigger panic selling
    (kích hoạt việc bán tháo hoảng loạn)
  • cause cause panic selling
    (gây ra việc bán tháo hoảng loạn)
  • lead to lead to panic selling
    (dẫn đến việc bán tháo hoảng loạn)
  • avoid avoid panic selling
    (tránh việc bán tháo hoảng loạn)
Noun + panic selling
  • wave of a wave of panic selling
    (một làn sóng bán tháo hoảng loạn)
  • risk of risk of panic selling
    (rủi ro bán tháo hoảng loạn)
  • fear of fear of panic selling
    (nỗi sợ bán tháo hoảng loạn)

Idioms

  • a wave of panic selling

    một làn sóng bán tháo hoảng loạn (chỉ một lượng lớn giao dịch bán ra do sợ hãi)

    "The sudden drop in oil prices caused a wave of panic selling in the energy sector."

    (Việc giá dầu giảm đột ngột đã gây ra một làn sóng bán tháo hoảng loạn trong lĩnh vực năng lượng.)

  • to trigger/spark panic selling

    kích hoạt/châm ngòi cho việc bán tháo hoảng loạn (làm cho hành động bán tháo bắt đầu)

    "Negative news reports can often trigger panic selling among inexperienced investors."

    (Các báo cáo tin tức tiêu cực thường có thể châm ngòi cho việc bán tháo hoảng loạn ở các nhà đầu tư thiếu kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panic selling

Danh từ
Lật mặt

Hành động bán tháo hàng loạt một khoản đầu tư hoặc tài sản do lo sợ giá trị của nó sẽ giảm, thường dẫn đến giá giảm sâu hơn.

"The market experienced significant panic selling after the company announced lower than expected earnings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the market recovers, many investors will have been engaging in panic selling for weeks.
Đến khi thị trường phục hồi, nhiều nhà đầu tư đã tham gia vào bán tháo hoảng loạn trong nhiều tuần.
Phủ định
The analysts predict that most experienced traders won't have been resorting to panic selling even if the market continues to decline.
Các nhà phân tích dự đoán rằng hầu hết các nhà giao dịch có kinh nghiệm sẽ không phải dùng đến bán tháo hoảng loạn ngay cả khi thị trường tiếp tục suy giảm.
Nghi vấn
Will the average investor have been witnessing widespread panic selling before the end of the trading day?
Liệu nhà đầu tư trung bình có phải chứng kiến tình trạng bán tháo hoảng loạn lan rộng trước khi kết thúc ngày giao dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panic selling".

Tâm lý bầy đàn (Herd Mentality) trong thị trường tài chính

Panic selling thường là biểu hiện của tâm lý bầy đàn, nơi các nhà đầu tư hành động theo cảm xúc hoặc làm theo số đông thay vì phân tích hợp lý. Khi một vài người bắt đầu bán tài sản vì lo sợ, những người khác cũng sẽ làm theo, gây ra hiệu ứng dây chuyền và đẩy giá xuống sâu hơn.

Các cuộc khủng hoảng thị trường chứng khoán

Hiện tượng panic selling đã đóng vai trò quan trọng trong nhiều cuộc khủng hoảng thị trường chứng khoán lịch sử, như Thứ Hai Đen tối năm 1987 hay Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Trong những sự kiện này, nỗi sợ hãi lan rộng đã khiến hàng triệu nhà đầu tư đồng loạt bán tài sản, làm trầm trọng thêm sự sụp đổ của thị trường.