(Top Banner Ad)
sell-off
C1
Danh từ C1 Kinh tế

sell-off

UK: /ˈsel.ɒf/ • US: /ˈsel.ɔːf/

Nghĩa tiếng Việt

bán tháo xả hàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rapid selling of securities, commodities, or other assets, typically on a large scale.

Vietnamese Meaning

Sự bán tháo ồ ạt chứng khoán, hàng hóa, hoặc các tài sản khác, thường trên quy mô lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stock market experienced a significant sell-off after the interest rate hike."

    "Thị trường chứng khoán đã trải qua một đợt bán tháo đáng kể sau khi lãi suất tăng."

  • "Analysts predicted a sell-off in the tech sector."

    "Các nhà phân tích đã dự đoán một đợt bán tháo trong lĩnh vực công nghệ."

  • "The sell-off was triggered by disappointing earnings reports."

    "Đợt bán tháo đã bị kích hoạt bởi các báo cáo thu nhập đáng thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sell bán
Verb (phrasal) sell off bán tháo, bán đổ
Noun seller người bán, nhà cung cấp
Noun (gerund) selling việc bán hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sellan
Old English
of
Modern English
sell off (phrasal verb)
Modern English
sell-off (noun)

Nguồn gốc của 'sell-off'

Từ 'sell-off' là một danh từ kép, được hình thành từ động từ kép 'sell off'. 'Sell off' có nghĩa là bán tháo một lượng lớn hàng hóa, tài sản hoặc cổ phiếu, thường là trong thời gian ngắn và với giá thấp hơn, đặc biệt trong các thị trường tài chính. Việc ghép hai từ này lại thành 'sell-off' tạo ra một danh từ chỉ hành động và kết quả của việc bán tháo hàng loạt, thường do lo sợ hoặc suy thoái kinh tế.

Usage Note

Thuật ngữ 'sell-off' thường được sử dụng để mô tả một đợt giảm giá nhanh chóng và mạnh mẽ trên thị trường, thường do lo ngại của nhà đầu tư, tin tức tiêu cực hoặc các yếu tố kinh tế vĩ mô. Nó khác với sự điều chỉnh (correction) vì sell-off thường nhanh hơn và có thể hoảng loạn hơn, còn điều chỉnh thường mang tính kỹ thuật và diễn ra từ từ hơn. So với 'market crash', sell-off ít nghiêm trọng hơn. Crash thường chỉ sự sụp đổ đột ngột và lớn, còn sell-off có thể tự điều chỉnh và hồi phục nhanh hơn.

Prepositions

in during

- 'in a sell-off': đề cập đến một sự kiện hoặc giai đoạn cụ thể khi bán tháo diễn ra. Ví dụ: 'Many investors lost money in the recent sell-off.'
- 'during a sell-off': Tương tự như 'in a sell-off', nhấn mạnh hành động diễn ra trong suốt giai đoạn bán tháo. Ví dụ: 'It's crucial to remain calm during a sell-off.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sell-off
  • massive massive sell-off
    (đợt bán tháo lớn)
  • sharp sharp sell-off
    (đợt bán tháo mạnh)
  • heavy heavy sell-off
    (đợt bán tháo ồ ạt)
  • broader broader sell-off
    (đợt bán tháo trên diện rộng)
Noun + sell-off
  • stock stock sell-off
    (đợt bán tháo cổ phiếu)
  • market market sell-off
    (đợt bán tháo trên thị trường)
  • bond bond sell-off
    (đợt bán tháo trái phiếu)
Verb + sell-off
  • trigger trigger a sell-off
    (kích hoạt đợt bán tháo)
  • spark spark a sell-off
    (châm ngòi cho đợt bán tháo)
  • prevent prevent a sell-off
    (ngăn chặn đợt bán tháo)
  • recover from recover from a sell-off
    (phục hồi sau đợt bán tháo)

Idioms

  • amidst a sell-off

    giữa lúc bán tháo

    "Investors remained calm amidst a broader market sell-off."

    (Các nhà đầu tư vẫn giữ bình tĩnh giữa đợt bán tháo thị trường rộng khắp.)

  • be hit by a sell-off

    bị ảnh hưởng/tấn công bởi đợt bán tháo

    "Tech stocks were heavily hit by a sudden sell-off."

    (Cổ phiếu công nghệ bị ảnh hưởng nặng nề bởi đợt bán tháo đột ngột.)

  • fuel a sell-off

    thúc đẩy/châm ngòi cho đợt bán tháo

    "Bad economic data fueled a sharp sell-off in the stock market."

    (Dữ liệu kinh tế tồi tệ đã châm ngòi cho một đợt bán tháo mạnh trên thị trường chứng khoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sell-off

Danh từ
Lật mặt

Sự bán tháo ồ ạt chứng khoán, hàng hóa, hoặc các tài sản khác, thường trên quy mô lớn.

"The stock market experienced a significant sell-off after the interest rate hike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the sell-off occurred so suddenly surprised everyone.
Việc bán tháo xảy ra quá đột ngột đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the sell-off will continue is not clear to investors.
Liệu việc bán tháo có tiếp tục hay không là điều không rõ ràng đối với các nhà đầu tư.
Nghi vấn
What caused the sell-off is still under investigation.
Điều gì gây ra cuộc bán tháo vẫn đang được điều tra.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the sell-off on Wall Street today was unbelievable!
Chà, đợt bán tháo trên Phố Wall hôm nay thật không thể tin được!
Phủ định
Oh no, there wasn't a sell-off; it was just a minor correction.
Ôi không, không có đợt bán tháo nào cả; đó chỉ là một sự điều chỉnh nhỏ.
Nghi vấn
My goodness, was that a sell-off or just a temporary dip in prices?
Trời ơi, đó là một đợt bán tháo hay chỉ là một sự sụt giảm tạm thời về giá?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market experienced a significant sell-off yesterday.
Thị trường đã trải qua một đợt bán tháo đáng kể ngày hôm qua.
Phủ định
Not since the dot-com bubble burst had such a dramatic sell-off occurred.
Kể từ khi bong bóng dot-com vỡ, chưa từng có một đợt bán tháo kịch tính nào như vậy xảy ra.
Nghi vấn
Was there a sell-off due to the interest rate announcement?
Có phải đã có một đợt bán tháo do thông báo về lãi suất không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sell-off caused panic among investors.
Cuộc bán tháo gây ra sự hoảng loạn trong giới đầu tư.
Phủ định
The sell-off did not affect all stocks equally.
Cuộc bán tháo không ảnh hưởng đến tất cả các cổ phiếu một cách đồng đều.
Nghi vấn
Did the sell-off signal a larger economic downturn?
Cuộc bán tháo có báo hiệu một cuộc suy thoái kinh tế lớn hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to initiate a major sell-off of its assets next quarter.
Công ty sẽ bắt đầu một đợt bán tháo lớn tài sản của mình vào quý tới.
Phủ định
They are not going to have a sell-off despite the recent market downturn.
Họ sẽ không bán tháo mặc dù thị trường suy thoái gần đây.
Nghi vấn
Are they going to announce a sell-off of their shares before the end of the year?
Liệu họ có thông báo bán tháo cổ phiếu trước cuối năm nay không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market had been experiencing a major sell-off before the news broke.
Thị trường đã trải qua một đợt bán tháo lớn trước khi tin tức được đưa ra.
Phủ định
The company hadn't been planning a sell-off before the unexpected merger offer.
Công ty đã không lên kế hoạch bán tháo trước lời đề nghị sáp nhập bất ngờ.
Nghi vấn
Had the investors been anticipating a sell-off before the announcement?
Các nhà đầu tư đã dự đoán một đợt bán tháo trước thông báo phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sell-off".

Bán tháo hoảng loạn (Panic Selling)

Trong tài chính, 'sell-off' thường đi đôi với 'panic selling' – hành động nhà đầu tư bán nhanh tài sản của họ vì sợ giá sẽ giảm thêm. Điều này có thể tạo ra một vòng luẩn quẩn, nơi việc bán tháo càng thúc đẩy giá giảm sâu hơn, không dựa trên giá trị thực của tài sản mà dựa trên tâm lý đám đông.

Dấu hiệu của suy thoái kinh tế

Một đợt bán tháo lớn và kéo dài trên thị trường chứng khoán thường được coi là một dấu hiệu cảnh báo sớm về khả năng suy thoái kinh tế. Nó phản ánh sự thiếu niềm tin của nhà đầu tư vào triển vọng kinh tế, hoặc phản ứng với các tin tức tiêu cực như lạm phát cao, lãi suất tăng, hoặc bất ổn chính trị.