(Top Banner Ad)
panthera tigris
B2
Danh từ (tên khoa học) B2 Động vật học, Sinh học

panthera tigris

UK: /pænˈθɪərə ˈtaɪɡrɪs/ • US: /pænˈθɪrə ˈtaɪɡrɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hổ (tên khoa học) Panthera tigris
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific name for the tiger, a species of cat.

Vietnamese Meaning

Tên khoa học của loài hổ, một loài mèo lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Panthera tigris is an endangered species."

    "Hổ là một loài đang bị đe dọa tuyệt chủng."

  • "Studies on Panthera tigris show a decline in population."

    "Các nghiên cứu về hổ cho thấy sự suy giảm về số lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tiger Hổ (động vật, tên gọi thông thường của Panthera tigris)
Noun tigress Hổ cái
Adjective tigerish Giống hổ; hung dữ, mạnh mẽ như hổ
Noun panther Báo đen (thường là một biến thể màu sắc của báo hoa mai hoặc báo đốm, thuộc chi Panthera)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πάνθηρ (pánthēr)
Latin
Panthera (chi)

Nguồn gốc tên khoa học 'Panthera tigris'

'Panthera tigris' là tên khoa học Latin của loài hổ. Phần 'Panthera' là tên chi, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'πάνθηρ' (pánthēr), có nghĩa là 'tất cả các loài thú' (ghép từ 'πᾶς' - tất cả và 'θήρ' - thú dữ), dùng để chỉ các loài mèo lớn. Phần 'tigris' là tên loài, cũng bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'τίγρις' (tígris), có nghĩa là 'hổ'. Từ này lại có thể truy nguyên từ tiếng Ba Tư cổ '*tigri-', mang ý nghĩa 'nhọn, sắc' hoặc 'nhanh nhẹn', có lẽ ám chỉ sự nhanh nhẹn của loài hổ hoặc những vằn sọc sắc nét trên cơ thể chúng.

Usage Note

"Panthera" là một chi thuộc họ Mèo (Felidae) bao gồm các loài mèo lớn như sư tử, báo đốm, báo hoa mai và hổ. "Tigris" là tên loài cụ thể của hổ. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học và nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tiger
  • fierce fierce tiger
    (hổ hung dữ)
  • striped striped tiger
    (hổ vằn)
  • Bengal Bengal tiger
    (hổ Bengal)
  • Siberian Siberian tiger
    (hổ Siberia)
  • endangered endangered tiger
    (hổ đang gặp nguy hiểm)
Verb + tiger
  • hunt hunt a tiger
    (săn một con hổ)
  • protect protect tigers
    (bảo vệ những con hổ)
  • save save tigers
    (cứu những con hổ)
Noun + tiger
  • tiger tiger cub
    (hổ con)
  • tiger tiger skin
    (da hổ)
  • tiger tiger habitat
    (môi trường sống của hổ)
  • tiger tiger conservation
    (bảo tồn hổ)

Idioms

  • paper tiger

    Hổ giấy (người hoặc thứ gì đó trông mạnh mẽ, đáng sợ nhưng thực chất yếu ớt, vô hại)

    "The dictator, despite his threats, proved to be a paper tiger when faced with real opposition."

    (Kẻ độc tài, bất chấp những lời đe dọa, đã chứng tỏ mình chỉ là hổ giấy khi đối mặt với sự phản đối thực sự.)

  • ride the tiger

    Cưỡi hổ (làm một việc nguy hiểm mà khi đã bắt đầu thì khó hoặc không thể dừng lại một cách an toàn)

    "He's riding the tiger with his ambitious business expansion; if it fails, he could lose everything."

    (Anh ấy đang 'cưỡi hổ' với kế hoạch mở rộng kinh doanh đầy tham vọng; nếu thất bại, anh ấy có thể mất tất cả.)

  • have a tiger by the tail

    Nắm đuôi hổ (đối mặt với một vấn đề rất khó khăn, nguy hiểm và khó kiểm soát, khó thoát ra được)

    "After exposing the scandal, the journalist felt like she had a tiger by the tail with all the threats she received."

    (Sau khi vạch trần vụ bê bối, nữ nhà báo cảm thấy như mình đang 'nắm đuôi hổ' với tất cả những lời đe dọa mà cô nhận được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panthera tigris

Danh từ (tên khoa học)
Lật mặt

Tên khoa học của loài hổ, một loài mèo lớn.

"Panthera tigris is an endangered species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panthera tigris".

Biểu tượng quyền lực và dũng mãnh

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, đặc biệt là ở Việt Nam, Trung Quốc và Ấn Độ, hổ (Panthera tigris) là biểu tượng của sức mạnh, quyền lực tối cao, sự dũng cảm và linh thiêng. Hổ thường được coi là 'chúa tể rừng xanh' và xuất hiện nhiều trong nghệ thuật, kiến trúc, thần thoại, và lễ hội truyền thống.

Năm Hổ trong lịch âm

Hổ là một trong 12 con giáp trong lịch âm phương Đông. Người sinh vào năm Hổ thường được cho là có tính cách mạnh mẽ, quyết đoán, độc lập, có tài lãnh đạo và lòng dũng cảm. Đây là một con giáp được tôn kính và mang ý nghĩa tích cực trong văn hóa.

Loài vật có nguy cơ tuyệt chủng

Panthera tigris hiện là một trong những loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng cao nhất trên thế giới. Nguyên nhân chính là do mất môi trường sống, nạn săn bắn trái phép để lấy da, xương và các bộ phận khác. Nhiều tổ chức bảo tồn toàn cầu đang nỗ lực để bảo vệ và phục hồi số lượng loài hổ hoang dã.