lion (panthera leo)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large wild animal of the cat family with yellowish-brown fur, a mane in the male, and a loud roar.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật hoang dã lớn thuộc họ mèo, có lông màu nâu vàng, bờm ở con đực và tiếng gầm lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lion is known as the king of the jungle."
"Sư tử được biết đến là chúa tể của rừng xanh."
-
"Lions are apex predators."
"Sư tử là những kẻ săn mồi đầu bảng."
-
"The lion roared loudly."
"Con sư tử gầm lên một cách vang dội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lioness | |
| Adjective | leonine | |
| Noun | lion cub |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lion' thường được dùng để chỉ con sư tử đực, nổi bật với bờm lớn. Nó cũng có thể được dùng ẩn dụ để chỉ người dũng cảm hoặc có sức mạnh, quyền lực.
Prepositions
Ví dụ: 'The king of the jungle is the lion' (Chúa tể của rừng xanh là sư tử). 'There is a lion in the zoo' (Có một con sư tử trong sở thú). Giới từ 'of' dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ. Giới từ 'in' dùng để chỉ vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
roaring a roaring lion (một con sư tử đang gầm)
-
majestic a majestic lion (một con sư tử hùng vĩ)
-
ferocious a ferocious lion (một con sư tử hung dữ)
-
king the king of the jungle (lion) (chúa tể rừng xanh (sư tử))
-
hunt to hunt a lion (săn một con sư tử)
-
face to face a lion (đối mặt với một con sư tử)
-
tame to tame a lion (thuần hóa một con sư tử)
-
pride a pride of lions (một bầy sư tử)
-
roar a lion's roar (tiếng gầm của sư tử)
Idioms
-
the lion's share
Phần lớn nhất, phần lớn của một cái gì đó
"She did most of the work, so she deserved the lion's share of the credit."
(Cô ấy làm hầu hết công việc, nên cô ấy xứng đáng nhận phần lớn công lao.)
-
brave as a lion
Dũng cảm như sư tử; rất dũng cảm
"Despite the danger, the firefighter was as brave as a lion."
(Bất chấp nguy hiểm, người lính cứu hỏa đã dũng cảm như một con sư tử.)
-
lion-hearted
Có trái tim sư tử; gan dạ, dũng cảm
"He was known for his lion-hearted courage on the battlefield."
(Anh ấy nổi tiếng với lòng dũng cảm sư tử trên chiến trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lion (panthera leo)
Danh từMột loài động vật hoang dã lớn thuộc họ mèo, có lông màu nâu vàng, bờm ở con đực và tiếng gầm lớn.
"The lion is known as the king of the jungle."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lion will be roaring loudly in the jungle tomorrow. |
Con sư tử sẽ đang gầm rú lớn trong rừng vào ngày mai. |
| Phủ định | The lion won't be hunting for prey at noon because it will be too hot. |
Con sư tử sẽ không đi săn mồi vào buổi trưa vì trời sẽ quá nóng. |
| Nghi vấn | Will the lion be sleeping when we arrive at the zoo? |
Liệu con sư tử có đang ngủ khi chúng ta đến sở thú không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeepers have been watching the lion closely all morning. |
Những người quản lý vườn thú đã quan sát con sư tử rất kỹ cả buổi sáng. |
| Phủ định | The lion hasn't been roaring loudly for the past hour. |
Con sư tử đã không gầm lớn trong suốt giờ qua. |
| Nghi vấn | Has the lion been eating well recently? |
Con sư tử dạo gần đây có ăn uống tốt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lion (panthera leo)".
