panzer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A German tank, especially one used in World War II.
Vietnamese Meaning
Xe tăng Đức, đặc biệt là loại được sử dụng trong Thế chiến II.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The German army deployed panzers in the invasion of Poland."
"Quân đội Đức đã triển khai xe tăng Panzer trong cuộc xâm lược Ba Lan."
-
"The panzers advanced rapidly across the battlefield."
"Các xe tăng Panzer tiến nhanh chóng trên chiến trường."
-
"The Panzer VI, also known as the Tiger tank, was one of the most formidable tanks of World War II."
"Xe tăng Panzer VI, còn được gọi là xe tăng Tiger, là một trong những xe tăng đáng gờm nhất của Thế chiến II."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "panzer" thường được sử dụng để chỉ các loại xe tăng của Đức Quốc xã trong Thế chiến II. Nó nhấn mạnh sức mạnh và công nghệ quân sự của Đức trong thời kỳ đó. Không nên nhầm lẫn với các loại xe tăng hiện đại, mặc dù ý nghĩa cơ bản vẫn là xe tăng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
German German panzer (Xe tăng Đức)
-
armored armored panzer (Xe tăng bọc thép)
-
advancing advancing panzer (Xe tăng đang tiến công)
-
deploy deploy panzers (Triển khai xe tăng)
-
destroy destroy panzers (Phá hủy xe tăng)
-
face face panzers (Đối mặt với xe tăng)
-
division panzer division (Sư đoàn thiết giáp (Đức))
-
unit panzer unit (Đơn vị xe tăng/thiết giáp)
-
force panzer force (Lực lượng xe tăng/thiết giáp)
Idioms
-
panzer division
Sư đoàn thiết giáp (một đơn vị quân sự lớn của Đức, nổi tiếng trong Thế chiến II)
"The 7th Panzer Division was known for its rapid advances during the early stages of the war."
(Sư đoàn thiết giáp số 7 nổi tiếng với những bước tiến thần tốc trong giai đoạn đầu cuộc chiến.)
-
panzer attack
Cuộc tấn công bằng xe tăng; cuộc tấn công thiết giáp
"The panzer attack aimed to break through the enemy's defenses quickly."
(Cuộc tấn công bằng xe tăng nhằm chọc thủng phòng tuyến của địch một cách nhanh chóng.)
-
panzer warfare
Chiến tranh thiết giáp; chiến thuật sử dụng xe tăng quy mô lớn
"The Eastern Front of WWII saw extensive panzer warfare, with massive tank battles."
(Mặt trận phía Đông trong Thế chiến II đã chứng kiến các cuộc chiến tranh thiết giáp quy mô lớn, với những trận đánh xe tăng khổng lồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
panzer
nounXe tăng Đức, đặc biệt là loại được sử dụng trong Thế chiến II.
"The German army deployed panzers in the invasion of Poland."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panzer".
