(Top Banner Ad)
panzer
B2
noun B2 Quân sự, Lịch sử

panzer

UK: /ˈpænzə(r)/ • US: /ˈpænzər/

Nghĩa tiếng Việt

xe tăng Panzer xe tăng Đức (thời Thế chiến II)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A German tank, especially one used in World War II.

Vietnamese Meaning

Xe tăng Đức, đặc biệt là loại được sử dụng trong Thế chiến II.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The German army deployed panzers in the invasion of Poland."

    "Quân đội Đức đã triển khai xe tăng Panzer trong cuộc xâm lược Ba Lan."

  • "The panzers advanced rapidly across the battlefield."

    "Các xe tăng Panzer tiến nhanh chóng trên chiến trường."

  • "The Panzer VI, also known as the Tiger tank, was one of the most formidable tanks of World War II."

    "Xe tăng Panzer VI, còn được gọi là xe tăng Tiger, là một trong những xe tăng đáng gờm nhất của Thế chiến II."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun panzer Xe tăng (Đức); xe bọc thép
Adjective panzer Thuộc về xe tăng; bọc thép (thường dùng để mô tả đơn vị quân sự)
Noun Panzerfaust Súng chống tăng cầm tay của Đức (trong Thế chiến II)
Noun Panzergrenadier Lính bộ binh cơ giới (Đức)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pantex
Old French
pancier
German
Panzer
English
panzer

Nguồn gốc của từ 'panzer'

Từ 'panzer' trong tiếng Anh là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Đức 'Panzer'. 'Panzer' trong tiếng Đức có nghĩa là 'áo giáp' hoặc 'xe tăng'. Nguồn gốc xa hơn của từ này có thể truy ngược về tiếng Latin 'pantex' (có nghĩa là 'bụng' hoặc 'ruột'), qua tiếng Pháp cổ 'pancier' (nghĩa là 'áo giáp che ngực'). Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển từ bộ phận cơ thể đến vật che chắn, bảo vệ, và cuối cùng trở thành tên gọi cho các loại xe bọc thép, đặc biệt là xe tăng của Đức.

Usage Note

Từ "panzer" thường được sử dụng để chỉ các loại xe tăng của Đức Quốc xã trong Thế chiến II. Nó nhấn mạnh sức mạnh và công nghệ quân sự của Đức trong thời kỳ đó. Không nên nhầm lẫn với các loại xe tăng hiện đại, mặc dù ý nghĩa cơ bản vẫn là xe tăng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + panzer
  • German German panzer
    (Xe tăng Đức)
  • armored armored panzer
    (Xe tăng bọc thép)
  • advancing advancing panzer
    (Xe tăng đang tiến công)
Verb + panzer
  • deploy deploy panzers
    (Triển khai xe tăng)
  • destroy destroy panzers
    (Phá hủy xe tăng)
  • face face panzers
    (Đối mặt với xe tăng)
panzer + Noun
  • division panzer division
    (Sư đoàn thiết giáp (Đức))
  • unit panzer unit
    (Đơn vị xe tăng/thiết giáp)
  • force panzer force
    (Lực lượng xe tăng/thiết giáp)

Idioms

  • panzer division

    Sư đoàn thiết giáp (một đơn vị quân sự lớn của Đức, nổi tiếng trong Thế chiến II)

    "The 7th Panzer Division was known for its rapid advances during the early stages of the war."

    (Sư đoàn thiết giáp số 7 nổi tiếng với những bước tiến thần tốc trong giai đoạn đầu cuộc chiến.)

  • panzer attack

    Cuộc tấn công bằng xe tăng; cuộc tấn công thiết giáp

    "The panzer attack aimed to break through the enemy's defenses quickly."

    (Cuộc tấn công bằng xe tăng nhằm chọc thủng phòng tuyến của địch một cách nhanh chóng.)

  • panzer warfare

    Chiến tranh thiết giáp; chiến thuật sử dụng xe tăng quy mô lớn

    "The Eastern Front of WWII saw extensive panzer warfare, with massive tank battles."

    (Mặt trận phía Đông trong Thế chiến II đã chứng kiến các cuộc chiến tranh thiết giáp quy mô lớn, với những trận đánh xe tăng khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panzer

noun
Lật mặt

Xe tăng Đức, đặc biệt là loại được sử dụng trong Thế chiến II.

"The German army deployed panzers in the invasion of Poland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panzer".

Biểu tượng của Chiến tranh thế giới thứ hai

Từ 'panzer' gắn liền mật thiết với hình ảnh các cuộc 'Blitzkrieg' (chiến tranh chớp nhoáng) của Đức Quốc xã trong Thế chiến II. Nó đại diện cho sức mạnh cơ giới, tốc độ và chiến thuật tấn công đột phá của quân đội Đức, gây ra nỗi sợ hãi và kinh hoàng trên khắp các mặt trận.

Di sản của kỹ thuật và đổi mới quân sự Đức

Mặc dù mang ý nghĩa chiến tranh, 'panzer' cũng được coi là một biểu tượng của kỹ thuật và đổi mới công nghệ quân sự của Đức vào thời điểm đó. Các mẫu xe tăng Panzer được thiết kế tiên tiến, thường vượt trội so với đối thủ, thể hiện năng lực sản xuất và thiết kế của ngành công nghiệp quốc phòng Đức.