(Top Banner Ad)
paper birch
B2
Danh từ B2 Thực vật học

paper birch

UK: /ˈpeɪpə bɜːtʃ/ • US: /ˈpeɪpər bɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cây bạch dương giấy bạch dương vỏ giấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A birch tree with white bark that peels off in thin papery layers.

Vietnamese Meaning

Một loại cây bạch dương có vỏ trắng dễ bong ra thành từng lớp mỏng như giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paper birch is easily identified by its distinctive white bark."

    "Cây bạch dương giấy dễ dàng được nhận biết bởi lớp vỏ trắng đặc trưng của nó."

  • "Paper birch trees are common in northern forests."

    "Cây bạch dương giấy phổ biến ở các khu rừng phía bắc."

  • "The bark of the paper birch can be used to start a fire."

    "Vỏ của cây bạch dương giấy có thể được sử dụng để nhóm lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paper giấy (thành phần của từ ghép, chỉ tính chất vỏ cây)
Noun birch cây bạch dương (thành phần của từ ghép)
Adjective papery mỏng như giấy, có tính chất như giấy
Adjective birchen làm bằng gỗ bạch dương, thuộc về cây bạch dương
Verb paper dán giấy, phủ giấy (dù không trực tiếp dùng với "paper birch")

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πάπυρος (papyros)
Latin
papyrus
Old French
papier
English
paper
Proto-Indo-European
*bʰerHǵ-
Proto-Germanic
*berkō
Old English
birce
English
birch
English
paper birch

Nguồn gốc tên gọi "paper birch"

Tên gọi "paper birch" (bạch dương giấy) là một từ ghép trong tiếng Anh mô tả chính xác đặc điểm nổi bật của loài cây này. Phần "paper" (giấy) dùng để chỉ lớp vỏ trắng, mỏng, dễ bong tróc của cây, trông giống như những tờ giấy. Phần "birch" (bạch dương) có nguồn gốc từ từ "birce" trong tiếng Anh cổ, và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy có nghĩa là "tỏa sáng" hoặc "màu trắng", ám chỉ màu sắc đặc trưng của vỏ cây bạch dương. Sự kết hợp này tạo nên một cái tên vừa miêu tả hình dáng vừa gợi nhớ công dụng của vỏ cây, từng được thổ dân dùng để viết hoặc làm vật liệu.

Usage Note

Cây bạch dương giấy được biết đến với lớp vỏ màu trắng đặc trưng. Nó thường được sử dụng trong cảnh quan và đôi khi được gọi là 'white birch' hoặc 'canoe birch' vì vỏ cây của nó đã từng được sử dụng để làm ca-nô.

Prepositions

of in

* of: Thường dùng để chỉ đặc điểm của cây (e.g., the bark of paper birch). * in: Thường dùng khi nói về sự hiện diện của cây (e.g., paper birch in the forest).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paper birch
  • white white paper birch
    (cây bạch dương vỏ trắng)
  • tall tall paper birch
    (cây bạch dương cao)
  • peeling peeling paper birch bark
    (vỏ cây bạch dương đang bong tróc)
Noun + paper birch
  • bark paper birch bark
    (vỏ cây bạch dương)
  • sap paper birch sap
    (nhựa cây bạch dương)
  • forest paper birch forest
    (rừng bạch dương)
Verb + paper birch
  • plant plant paper birch
    (trồng cây bạch dương)
  • identify identify paper birch
    (nhận dạng cây bạch dương)

Idioms

  • peeling paper birch bark

    Vỏ cây bạch dương bong tróc (như giấy)

    "The distinctive feature of the paper birch is its peeling white bark."

    (Đặc điểm nổi bật của cây bạch dương là lớp vỏ trắng bong tróc của nó.)

  • a stand of paper birch

    Một cụm/rừng cây bạch dương

    "We hiked through a beautiful stand of paper birch trees."

    (Chúng tôi đi bộ xuyên qua một cụm cây bạch dương tuyệt đẹp.)

  • the white bark of the paper birch

    Lớp vỏ trắng của cây bạch dương

    "The white bark of the paper birch makes it easy to spot in the forest."

    (Lớp vỏ trắng của cây bạch dương giúp dễ dàng nhận ra nó trong rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paper birch

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây bạch dương có vỏ trắng dễ bong ra thành từng lớp mỏng như giấy.

"The paper birch is easily identified by its distinctive white bark."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had planted paper birches sooner, the garden would have looked much more vibrant last summer.
Nếu chúng ta đã trồng những cây bạch dương giấy sớm hơn, khu vườn đã có vẻ sống động hơn nhiều vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
If the lumberjacks had not cut down so many paper birches, the ecosystem might not have suffered such a drastic change.
Nếu những người khai thác gỗ không chặt hạ quá nhiều cây bạch dương giấy, hệ sinh thái có lẽ đã không phải chịu một sự thay đổi nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would the artist have been inspired if she had seen the paper birch in its full autumn glory?
Liệu nghệ sĩ có được truyền cảm hứng nếu cô ấy đã nhìn thấy cây bạch dương giấy trong tất cả vẻ đẹp rực rỡ của mùa thu?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aspen tree is as tall as a young paper birch in the forest.
Cây осина cao bằng một cây береза giấy non trong rừng.
Phủ định
This oak tree isn't as resistant to cold weather as the paper birch.
Cây sồi này không chịu được thời tiết lạnh bằng cây береза giấy.
Nghi vấn
Is the silver birch more common in this region than the paper birch?
Có phải береза bạc phổ biến hơn в khu vực này so với береза giấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper birch".

Công dụng truyền thống của vỏ cây bạch dương

Vỏ cây bạch dương (paper birch) có vai trò quan trọng trong các nền văn hóa bản địa ở Bắc Mỹ. Nhờ tính chất chống thấm nước và bền, vỏ cây được sử dụng để làm ca-nô, vật liệu lợp mái, làm hộp đựng, và thậm chí làm giấy viết hoặc vẽ. Đây là một nguồn tài nguyên quý giá, thể hiện sự khéo léo và thích nghi của con người với môi trường tự nhiên.

Biểu tượng ở vùng khí hậu lạnh

Cây bạch dương thường được xem là biểu tượng của sự kiên cường, trong trắng và khởi đầu mới, đặc biệt ở các vùng có khí hậu lạnh. Khả năng phát triển mạnh mẽ trong điều kiện khắc nghiệt, cùng với lớp vỏ trắng nổi bật trên nền tuyết, tạo nên hình ảnh thanh tao và mạnh mẽ. Chúng thường xuất hiện trong văn học, nghệ thuật như một biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên và sự hồi sinh.