paper birch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A birch tree with white bark that peels off in thin papery layers.
Vietnamese Meaning
Một loại cây bạch dương có vỏ trắng dễ bong ra thành từng lớp mỏng như giấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The paper birch is easily identified by its distinctive white bark."
"Cây bạch dương giấy dễ dàng được nhận biết bởi lớp vỏ trắng đặc trưng của nó."
-
"Paper birch trees are common in northern forests."
"Cây bạch dương giấy phổ biến ở các khu rừng phía bắc."
-
"The bark of the paper birch can be used to start a fire."
"Vỏ của cây bạch dương giấy có thể được sử dụng để nhóm lửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paper | giấy (thành phần của từ ghép, chỉ tính chất vỏ cây) |
| Noun | birch | cây bạch dương (thành phần của từ ghép) |
| Adjective | papery | mỏng như giấy, có tính chất như giấy |
| Adjective | birchen | làm bằng gỗ bạch dương, thuộc về cây bạch dương |
| Verb | paper | dán giấy, phủ giấy (dù không trực tiếp dùng với "paper birch") |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cây bạch dương giấy được biết đến với lớp vỏ màu trắng đặc trưng. Nó thường được sử dụng trong cảnh quan và đôi khi được gọi là 'white birch' hoặc 'canoe birch' vì vỏ cây của nó đã từng được sử dụng để làm ca-nô.
Prepositions
* of: Thường dùng để chỉ đặc điểm của cây (e.g., the bark of paper birch). * in: Thường dùng khi nói về sự hiện diện của cây (e.g., paper birch in the forest).
Collocations (Từ đi kèm)
-
white white paper birch (cây bạch dương vỏ trắng)
-
tall tall paper birch (cây bạch dương cao)
-
peeling peeling paper birch bark (vỏ cây bạch dương đang bong tróc)
-
bark paper birch bark (vỏ cây bạch dương)
-
sap paper birch sap (nhựa cây bạch dương)
-
forest paper birch forest (rừng bạch dương)
-
plant plant paper birch (trồng cây bạch dương)
-
identify identify paper birch (nhận dạng cây bạch dương)
Idioms
-
peeling paper birch bark
Vỏ cây bạch dương bong tróc (như giấy)
"The distinctive feature of the paper birch is its peeling white bark."
(Đặc điểm nổi bật của cây bạch dương là lớp vỏ trắng bong tróc của nó.)
-
a stand of paper birch
Một cụm/rừng cây bạch dương
"We hiked through a beautiful stand of paper birch trees."
(Chúng tôi đi bộ xuyên qua một cụm cây bạch dương tuyệt đẹp.)
-
the white bark of the paper birch
Lớp vỏ trắng của cây bạch dương
"The white bark of the paper birch makes it easy to spot in the forest."
(Lớp vỏ trắng của cây bạch dương giúp dễ dàng nhận ra nó trong rừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paper birch
Danh từMột loại cây bạch dương có vỏ trắng dễ bong ra thành từng lớp mỏng như giấy.
"The paper birch is easily identified by its distinctive white bark."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had planted paper birches sooner, the garden would have looked much more vibrant last summer. |
Nếu chúng ta đã trồng những cây bạch dương giấy sớm hơn, khu vườn đã có vẻ sống động hơn nhiều vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | If the lumberjacks had not cut down so many paper birches, the ecosystem might not have suffered such a drastic change. |
Nếu những người khai thác gỗ không chặt hạ quá nhiều cây bạch dương giấy, hệ sinh thái có lẽ đã không phải chịu một sự thay đổi nghiêm trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the artist have been inspired if she had seen the paper birch in its full autumn glory? |
Liệu nghệ sĩ có được truyền cảm hứng nếu cô ấy đã nhìn thấy cây bạch dương giấy trong tất cả vẻ đẹp rực rỡ của mùa thu? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aspen tree is as tall as a young paper birch in the forest. |
Cây осина cao bằng một cây береза giấy non trong rừng. |
| Phủ định | This oak tree isn't as resistant to cold weather as the paper birch. |
Cây sồi này không chịu được thời tiết lạnh bằng cây береза giấy. |
| Nghi vấn | Is the silver birch more common in this region than the paper birch? |
Có phải береза bạc phổ biến hơn в khu vực này so với береза giấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper birch".
