(Top Banner Ad)
canoe birch
B2
Danh từ B2 Thực vật học, Lịch sử, Văn hóa

canoe birch

UK: /kəˈnuː bɜːtʃ/ • US: /kəˈnuː bɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

береза ca nô береза vỏ ca nô cây береза làm ca nô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A birch tree (Betula papyrifera) native to North America, with bark that was traditionally used by indigenous peoples to make canoes.

Vietnamese Meaning

Một loại cây береза (Betula papyrifera) có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, với lớp vỏ cây theo truyền thống được sử dụng bởi người bản địa để làm ca nô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The indigenous people skillfully crafted canoes from the bark of the canoe birch."

    "Người bản địa khéo léo tạo ra những chiếc ca nô từ vỏ cây của береза ca nô."

  • "The forest was filled with the white bark of canoe birches."

    "Khu rừng tràn ngập lớp vỏ trắng của береза ca nô."

  • "The canoe birch provided materials for shelter and transportation."

    "Береза ca nô cung cấp vật liệu cho nơi trú ẩn và phương tiện di chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birch Cây bạch dương
Noun canoe Thuyền xuồng, thuyền độc mộc
Noun birch bark Vỏ cây bạch dương
Adjective birchen Làm bằng gỗ bạch dương

Synonyms

Related Words

birch bark canoe (Ca nô vỏ береза)woodland (rừng cây)indigenous craft (Thủ công mỹ nghệ bản địa)

Subject Area

Thực vật học, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Carib
kanawa
Spanish
canoa
English
canoe
Proto-Indo-European
*bherəg-
Proto-Germanic
*berkōn
Old English
birce
Modern English
canoe birch

Tên gọi từ công dụng thực tế

Cái tên 'canoe birch' bắt nguồn từ việc lớp vỏ của loài cây này (Betula papyrifera) cực kỳ bền, chống thấm nước và dễ bóc, được người bản địa Bắc Mỹ sử dụng rộng rãi để chế tạo thuyền xuồng (canoe). Từ 'birch' có gốc rễ từ một từ cổ có nghĩa là 'trắng' hoặc 'tỏa sáng', ám chỉ màu vỏ trắng bạc đặc trưng của cây.

Usage Note

Thái nghĩa của 'canoe birch' gắn liền với lịch sử và văn hóa của người bản địa ở Bắc Mỹ. Nó không chỉ là một loại cây, mà còn là một nguồn tài nguyên quan trọng cho việc di chuyển và sinh tồn. So với các loại береза khác, 'canoe birch' nổi bật với lớp vỏ dày, dai và chống thấm nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canoe birch
  • White white canoe birch
    (Cây bạch dương giấy (màu trắng))
  • Native native canoe birch
    (Cây bạch dương giấy bản địa)
  • Peeling peeling canoe birch
    (Cây bạch dương giấy đang bong vỏ)
Noun + canoe birch
  • Bark canoe birch bark
    (Vỏ cây bạch dương giấy)
  • Grove a canoe birch grove
    (Một lùm cây bạch dương giấy)

Idioms

  • The bark of the canoe birch

    Một biểu tượng của sự dẻo dai và khéo léo trong chế tác thủ công

    "The artisan praised the bark of the canoe birch for its flexibility."

    (Người nghệ nhân ca ngợi vỏ cây bạch dương giấy vì độ dẻo dai của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canoe birch

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây береза (Betula papyrifera) có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, với lớp vỏ cây theo truyền thống được sử dụng bởi người bản địa để làm ca nô.

"The indigenous people skillfully crafted canoes from the bark of the canoe birch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canoe birch".

Kỹ nghệ của người bản địa Bắc Mỹ

Đối với các bộ lạc bản địa ở Bắc Mỹ, canoe birch không chỉ là một loài cây mà là nguồn sống. Vỏ cây được sử dụng để làm thuyền, lợp nhà (wigwams) và làm vật dụng chứa đựng thức ăn. Khả năng chống nước tự nhiên của nó nhờ các chất nhựa đặc biệt là một kỳ quan sinh học được tận dụng tối đa.

Biểu tượng của sự tinh khiết

Với lớp vỏ trắng đặc trưng, canoe birch thường xuất hiện trong văn học và thơ ca phương Tây như một biểu tượng của sự thuần khiết và thanh tao giữa rừng già mùa đông.