canoe birch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A birch tree (Betula papyrifera) native to North America, with bark that was traditionally used by indigenous peoples to make canoes.
Vietnamese Meaning
Một loại cây береза (Betula papyrifera) có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, với lớp vỏ cây theo truyền thống được sử dụng bởi người bản địa để làm ca nô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The indigenous people skillfully crafted canoes from the bark of the canoe birch."
"Người bản địa khéo léo tạo ra những chiếc ca nô từ vỏ cây của береза ca nô."
-
"The forest was filled with the white bark of canoe birches."
"Khu rừng tràn ngập lớp vỏ trắng của береза ca nô."
-
"The canoe birch provided materials for shelter and transportation."
"Береза ca nô cung cấp vật liệu cho nơi trú ẩn và phương tiện di chuyển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | birch | Cây bạch dương |
| Noun | canoe | Thuyền xuồng, thuyền độc mộc |
| Noun | birch bark | Vỏ cây bạch dương |
| Adjective | birchen | Làm bằng gỗ bạch dương |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'canoe birch' gắn liền với lịch sử và văn hóa của người bản địa ở Bắc Mỹ. Nó không chỉ là một loại cây, mà còn là một nguồn tài nguyên quan trọng cho việc di chuyển và sinh tồn. So với các loại береза khác, 'canoe birch' nổi bật với lớp vỏ dày, dai và chống thấm nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
White white canoe birch (Cây bạch dương giấy (màu trắng))
-
Native native canoe birch (Cây bạch dương giấy bản địa)
-
Peeling peeling canoe birch (Cây bạch dương giấy đang bong vỏ)
-
Bark canoe birch bark (Vỏ cây bạch dương giấy)
-
Grove a canoe birch grove (Một lùm cây bạch dương giấy)
Idioms
-
The bark of the canoe birch
Một biểu tượng của sự dẻo dai và khéo léo trong chế tác thủ công
"The artisan praised the bark of the canoe birch for its flexibility."
(Người nghệ nhân ca ngợi vỏ cây bạch dương giấy vì độ dẻo dai của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canoe birch
Danh từMột loại cây береза (Betula papyrifera) có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, với lớp vỏ cây theo truyền thống được sử dụng bởi người bản địa để làm ca nô.
"The indigenous people skillfully crafted canoes from the bark of the canoe birch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canoe birch".
