(Top Banner Ad)
white birch
B1
Danh từ B1 Thực vật học, Môi trường

white birch

UK: /ˌwaɪt ˈbɜːtʃ/ • US: /ˌwaɪt ˈbɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bạch dương trắng cây bạch dương vỏ trắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A birch tree with smooth, white bark, typically found in northern latitudes.

Vietnamese Meaning

Một loại cây bạch dương có vỏ nhẵn, màu trắng, thường được tìm thấy ở các vĩ độ phía bắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The white birch stood tall against the backdrop of the autumn forest."

    "Cây bạch dương trắng đứng sừng sững trên nền khu rừng thu."

  • "Many Native American cultures used the bark of the white birch for canoes."

    "Nhiều nền văn hóa của người Mỹ bản địa đã sử dụng vỏ cây bạch dương trắng để làm thuyền canoe."

  • "The white birch is a popular ornamental tree in landscaping."

    "Cây bạch dương trắng là một loại cây cảnh phổ biến trong cảnh quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective white trắng
Noun whiteness sự trắng, màu trắng
Verb whiten làm trắng, tẩy trắng
Adjective whitish hơi trắng, ngả trắng
Noun birch cây bạch dương
Adjective birchen làm bằng gỗ bạch dương
Adjective birchy có nhiều cây bạch dương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kweyd-
Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
Middle English
whit
Modern English
white
Proto-Indo-European
*bʰerHǵos
Proto-Germanic
*berkō
Old English
birce
Middle English
birche
Modern English
birch
Modern English
white birch

Nguồn gốc của 'white birch'

Cụm từ 'white birch' (bạch dương trắng) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. 'White' (trắng) có nguồn gốc từ từ gốc Ấn-Âu cổ '*kweyd-' mang nghĩa 'sáng, trắng'. Trong khi đó, 'birch' (bạch dương) cũng xuất phát từ từ gốc Ấn-Âu cổ '*bʰerHǵos', có nghĩa là 'sáng' hoặc 'trắng', liên quan đến đặc điểm vỏ cây màu trắng bạc dễ bong tróc của loài cây này. Sự kết hợp này mô tả trực tiếp và chính xác đặc điểm nổi bật nhất của cây, làm nổi bật vẻ đẹp thanh thoát và màu sắc đặc trưng của vỏ cây bạch dương.

Usage Note

Cụm từ 'white birch' dùng để chỉ một loài cây cụ thể trong họ bạch dương, nổi bật với lớp vỏ cây màu trắng đặc trưng. Khác với các loại bạch dương khác có vỏ màu nâu hoặc xám, 'white birch' dễ nhận biết và thường được trồng làm cây cảnh. Nó cũng là nguồn cung cấp gỗ và nhựa cây.

Prepositions

in of

'In' thường được dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc môi trường sống của cây (ví dụ: 'white birch in the forest'). 'Of' thường được dùng để chỉ đặc tính hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'furniture made of white birch').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white birch
  • tall tall white birch
    (cây bạch dương trắng cao)
  • slender slender white birch
    (cây bạch dương trắng mảnh khảnh)
  • mature mature white birch
    (cây bạch dương trắng trưởng thành)
Verb + white birch
  • plant plant a white birch
    (trồng một cây bạch dương trắng)
  • admire admire a white birch
    (ngưỡng mộ một cây bạch dương trắng)
  • fell fell a white birch
    (đốn một cây bạch dương trắng)
Noun + of white birch
  • bark bark of white birch
    (vỏ cây bạch dương trắng)
  • leaves leaves of white birch
    (lá cây bạch dương trắng)
  • forest forest of white birch
    (rừng bạch dương trắng)

Idioms

  • as white as birch bark

    trắng như vỏ cây bạch dương (ám chỉ làn da rất trắng và mịn màng)

    "Her skin was as white as birch bark, contrasting beautifully with her dark hair."

    (Làn da cô ấy trắng như vỏ cây bạch dương, tương phản tuyệt đẹp với mái tóc đen của cô.)

  • whispering white birches

    những cây bạch dương trắng thì thầm (cách nói thơ mộng về âm thanh lá cây xào xạc trong gió)

    "The artist loved to paint the serene landscape with its whispering white birches."

    (Người họa sĩ rất thích vẽ khung cảnh thanh bình với những cây bạch dương trắng thì thầm.)

  • a stand of white birches

    một cụm/hàng cây bạch dương trắng (tập hợp nhiều cây bạch dương trắng mọc gần nhau)

    "We took a leisurely walk through a beautiful stand of white birches in the park."

    (Chúng tôi đi dạo nhàn nhã qua một cụm bạch dương trắng tuyệt đẹp trong công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white birch

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây bạch dương có vỏ nhẵn, màu trắng, thường được tìm thấy ở các vĩ độ phía bắc.

"The white birch stood tall against the backdrop of the autumn forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This white birch is known for its vibrant autumn colors.
Cây bạch dương trắng này được biết đến với màu sắc mùa thu rực rỡ.
Phủ định
That white birch isn't as tall as the others in the forest.
Cây bạch dương trắng đó không cao bằng những cây khác trong rừng.
Nghi vấn
Which white birch do you think has the smoothest bark?
Bạn nghĩ cây bạch dương trắng nào có vỏ cây mịn nhất?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in the countryside, I would plant a white birch in my garden.
Nếu tôi sống ở vùng quê, tôi sẽ trồng một cây bạch dương trắng trong vườn của mình.
Phủ định
If there weren't so many white birch trees in the forest, the scenery wouldn't be as beautiful.
Nếu không có nhiều cây bạch dương trắng trong rừng, cảnh quan sẽ không đẹp như vậy.
Nghi vấn
Would you feel happier if you had a white birch outside your window?
Bạn có cảm thấy hạnh phúc hơn nếu bạn có một cây bạch dương trắng bên ngoài cửa sổ của bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to plant a white birch in our garden this spring.
Chúng tôi dự định trồng một cây bạch dương trắng trong vườn của chúng tôi vào mùa xuân này.
Phủ định
They are not going to cut down the white birch near the house.
Họ sẽ không chặt cây bạch dương trắng gần nhà.
Nghi vấn
Are you going to buy a white birch for your mother's birthday?
Bạn có định mua một cây bạch dương trắng cho ngày sinh nhật của mẹ bạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the white birch in our backyard will have grown significantly.
Đến năm sau, cây bạch dương trắng trong sân sau nhà chúng ta sẽ phát triển đáng kể.
Phủ định
By the time we move, the white birch will not have reached its full height.
Trước khi chúng ta chuyển đi, cây bạch dương trắng sẽ chưa đạt đến chiều cao tối đa của nó.
Nghi vấn
Will the white birch have changed color by the end of October?
Liệu cây bạch dương trắng đã đổi màu vào cuối tháng Mười chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white birch".

Biểu tượng của sự tinh khiết và khởi đầu mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các nền văn hóa bản địa Bắc Âu, cây bạch dương trắng thường được coi là biểu tượng của sự tinh khiết, khởi đầu mới, và sự tái sinh. Chúng là những loài cây tiên phong mọc nhanh sau khi rừng bị cháy hoặc phá hoại, tượng trưng cho khả năng phục hồi và sức sống bền bỉ. Vẻ ngoài trắng muốt của vỏ cây cũng gợi lên sự trong trắng và thanh tao.

Công dụng truyền thống của người bản địa

Đối với nhiều bộ lạc bản địa ở Bắc Mỹ, đặc biệt là cây bạch dương giấy (Paper Birch), vỏ cây là một vật liệu vô cùng quan trọng và đa năng. Vỏ bạch dương được sử dụng để làm ca nô nhẹ, bền, lợp nhà, làm giỏ, hộp đựng, và thậm chí là các cuộn giấy để ghi chép hoặc kể chuyện. Nhựa cây cũng được thu hoạch vào mùa xuân để làm đồ uống giải khát hoặc si-rô ngọt tương tự như si-rô phong.