white birch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại cây bạch dương có vỏ nhẵn, màu trắng, thường được tìm thấy ở các vĩ độ phía bắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The white birch stood tall against the backdrop of the autumn forest."
"Cây bạch dương trắng đứng sừng sững trên nền khu rừng thu."
-
"Many Native American cultures used the bark of the white birch for canoes."
"Nhiều nền văn hóa của người Mỹ bản địa đã sử dụng vỏ cây bạch dương trắng để làm thuyền canoe."
-
"The white birch is a popular ornamental tree in landscaping."
"Cây bạch dương trắng là một loại cây cảnh phổ biến trong cảnh quan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'white birch' dùng để chỉ một loài cây cụ thể trong họ bạch dương, nổi bật với lớp vỏ cây màu trắng đặc trưng. Khác với các loại bạch dương khác có vỏ màu nâu hoặc xám, 'white birch' dễ nhận biết và thường được trồng làm cây cảnh. Nó cũng là nguồn cung cấp gỗ và nhựa cây.
Prepositions
'In' thường được dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc môi trường sống của cây (ví dụ: 'white birch in the forest'). 'Of' thường được dùng để chỉ đặc tính hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'furniture made of white birch').
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall tall white birch (cây bạch dương trắng cao)
-
slender slender white birch (cây bạch dương trắng mảnh khảnh)
-
mature mature white birch (cây bạch dương trắng trưởng thành)
-
plant plant a white birch (trồng một cây bạch dương trắng)
-
admire admire a white birch (ngưỡng mộ một cây bạch dương trắng)
-
fell fell a white birch (đốn một cây bạch dương trắng)
-
bark bark of white birch (vỏ cây bạch dương trắng)
-
leaves leaves of white birch (lá cây bạch dương trắng)
-
forest forest of white birch (rừng bạch dương trắng)
Idioms
-
as white as birch bark
trắng như vỏ cây bạch dương (ám chỉ làn da rất trắng và mịn màng)
"Her skin was as white as birch bark, contrasting beautifully with her dark hair."
(Làn da cô ấy trắng như vỏ cây bạch dương, tương phản tuyệt đẹp với mái tóc đen của cô.)
-
whispering white birches
những cây bạch dương trắng thì thầm (cách nói thơ mộng về âm thanh lá cây xào xạc trong gió)
"The artist loved to paint the serene landscape with its whispering white birches."
(Người họa sĩ rất thích vẽ khung cảnh thanh bình với những cây bạch dương trắng thì thầm.)
-
a stand of white birches
một cụm/hàng cây bạch dương trắng (tập hợp nhiều cây bạch dương trắng mọc gần nhau)
"We took a leisurely walk through a beautiful stand of white birches in the park."
(Chúng tôi đi dạo nhàn nhã qua một cụm bạch dương trắng tuyệt đẹp trong công viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
white birch
Danh từMột loại cây bạch dương có vỏ nhẵn, màu trắng, thường được tìm thấy ở các vĩ độ phía bắc.
"The white birch stood tall against the backdrop of the autumn forest."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This white birch is known for its vibrant autumn colors. |
Cây bạch dương trắng này được biết đến với màu sắc mùa thu rực rỡ. |
| Phủ định | That white birch isn't as tall as the others in the forest. |
Cây bạch dương trắng đó không cao bằng những cây khác trong rừng. |
| Nghi vấn | Which white birch do you think has the smoothest bark? |
Bạn nghĩ cây bạch dương trắng nào có vỏ cây mịn nhất? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived in the countryside, I would plant a white birch in my garden. |
Nếu tôi sống ở vùng quê, tôi sẽ trồng một cây bạch dương trắng trong vườn của mình. |
| Phủ định | If there weren't so many white birch trees in the forest, the scenery wouldn't be as beautiful. |
Nếu không có nhiều cây bạch dương trắng trong rừng, cảnh quan sẽ không đẹp như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel happier if you had a white birch outside your window? |
Bạn có cảm thấy hạnh phúc hơn nếu bạn có một cây bạch dương trắng bên ngoài cửa sổ của bạn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to plant a white birch in our garden this spring. |
Chúng tôi dự định trồng một cây bạch dương trắng trong vườn của chúng tôi vào mùa xuân này. |
| Phủ định | They are not going to cut down the white birch near the house. |
Họ sẽ không chặt cây bạch dương trắng gần nhà. |
| Nghi vấn | Are you going to buy a white birch for your mother's birthday? |
Bạn có định mua một cây bạch dương trắng cho ngày sinh nhật của mẹ bạn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the white birch in our backyard will have grown significantly. |
Đến năm sau, cây bạch dương trắng trong sân sau nhà chúng ta sẽ phát triển đáng kể. |
| Phủ định | By the time we move, the white birch will not have reached its full height. |
Trước khi chúng ta chuyển đi, cây bạch dương trắng sẽ chưa đạt đến chiều cao tối đa của nó. |
| Nghi vấn | Will the white birch have changed color by the end of October? |
Liệu cây bạch dương trắng đã đổi màu vào cuối tháng Mười chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white birch".
