(Top Banner Ad)
papier-mâché
B1
danh từ B1 Nghệ thuật

papier-mâché

UK: /ˌpeɪpər məˈʃeɪ/ • US: /ˌpeɪpər məˈʃeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

giấy bồi đồ làm bằng giấy bồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A malleable mixture of paper and glue, or paper, flour, and water, that becomes hard when dry and is used to make various objects.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp dễ uốn nắn của giấy và keo, hoặc giấy, bột mì và nước, trở nên cứng khi khô và được sử dụng để làm nhiều đồ vật khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children made a colorful piñata out of papier-mâché."

    "Bọn trẻ đã làm một chiếc piñata đầy màu sắc từ giấy bồi."

  • "She created a beautiful bowl using papier-mâché techniques."

    "Cô ấy đã tạo ra một chiếc bát đẹp bằng cách sử dụng kỹ thuật giấy bồi."

  • "Papier-mâché is a versatile material for art projects."

    "Giấy bồi là một vật liệu linh hoạt cho các dự án nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun papier-mâché Vật liệu hoặc đồ vật làm từ giấy bồi; giấy bồi
Adjective papier-mâché Làm bằng giấy bồi; thuộc về giấy bồi (ví dụ: a papier-mâché mask – mặt nạ giấy bồi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

French
papier mâché
English
papier-mâché

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'papier-mâché' là một cụm từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'giấy đã nhai' hoặc 'giấy đã nghiền'. 'Papier' có nghĩa là 'giấy' và 'mâché' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'mâcher', có nghĩa là 'nhai' hoặc 'nghiền'. Tên gọi này phản ánh đúng bản chất của vật liệu: giấy vụn được trộn với keo để tạo thành bột nhão có thể nặn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả chất liệu hoặc các đồ vật được làm từ chất liệu này. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ mô tả quá trình hoặc vật liệu tương tự.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ thành phần cấu tạo: 'a mask of papier-mâché'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + papier-mâché
  • make make papier-mâché
    (làm giấy bồi)
  • craft craft papier-mâché
    (chế tác giấy bồi)
  • decorate decorate papier-mâché
    (trang trí giấy bồi)
Adjective + papier-mâché
  • fragile fragile papier-mâché
    (giấy bồi dễ vỡ)
  • colorful colorful papier-mâché
    (giấy bồi sặc sỡ)
Papier-mâché + Noun (Papier-mâché as an adjective)
  • mask papier-mâché mask
    (mặt nạ giấy bồi)
  • animal papier-mâché animal
    (con vật bằng giấy bồi)
Prepositional Phrase
  • made from made from papier-mâché
    (làm từ giấy bồi)

Idioms

  • a papier-mâché structure/economy

    một cấu trúc/nền kinh tế yếu ớt, dễ sụp đổ, thiếu vững chắc (ám chỉ sự kém bền vững)

    "The company's management felt like a papier-mâché structure, ready to collapse at any moment."

    (Cơ cấu quản lý của công ty giống như một cấu trúc giấy bồi, có thể sụp đổ bất cứ lúc nào.)

  • papier-mâché defenses/arguments

    phòng thủ/lập luận mỏng manh, yếu ớt, dễ bị xuyên thủng

    "Their arguments were like papier-mâché walls against the strong evidence."

    (Những lập luận của họ giống như bức tường giấy bồi trước bằng chứng vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

papier-mâché

danh từ
Lật mặt

Một hỗn hợp dễ uốn nắn của giấy và keo, hoặc giấy, bột mì và nước, trở nên cứng khi khô và được sử dụng để làm nhiều đồ vật khác nhau.

"The children made a colorful piñata out of papier-mâché."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will make a papier-mâché mask for the party.
Cô ấy sẽ làm một chiếc mặt nạ giấy bồi cho bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to use papier-mâché for their art project because it takes too long to dry.
Họ sẽ không sử dụng giấy bồi cho dự án nghệ thuật của họ vì nó mất quá nhiều thời gian để khô.
Nghi vấn
Will you be using papier-mâché to create the sculpture?
Bạn sẽ sử dụng giấy bồi để tạo ra tác phẩm điêu khắc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "papier-mâché".

Nghệ thuật thủ công và giáo dục

Giấy bồi là một hoạt động thủ công phổ biến trong các trường học và trại hè ở nhiều nước phương Tây. Nó được ưa chuộng vì nguyên liệu rẻ tiền, dễ kiếm và an toàn cho trẻ em, giúp phát triển sự sáng tạo và kỹ năng vận động tinh.

Đa dạng trong ứng dụng

Giấy bồi được sử dụng rộng rãi để làm mặt nạ, rối, tượng nhỏ, hộp đựng, đồ trang trí lễ hội (như piñata ở Mexico) và cả đạo cụ sân khấu. Sự nhẹ nhàng và khả năng định hình linh hoạt khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho nhiều mục đích nghệ thuật và giải trí.