(Top Banner Ad)
paper pulp
B1
noun B1 Sản xuất giấy

paper pulp

UK: /ˈpeɪpə pʌlp/ • US: /ˈpeɪpər pʌlp/

Nghĩa tiếng Việt

bột giấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A watery suspension of cellulose fibers used to make paper.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp lỏng chứa các sợi xenluloza, được sử dụng để làm giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paper mill uses large quantities of paper pulp to produce various types of paper."

    "Nhà máy giấy sử dụng một lượng lớn bột giấy để sản xuất nhiều loại giấy khác nhau."

  • "The company specializes in manufacturing paper pulp from recycled materials."

    "Công ty chuyên sản xuất bột giấy từ vật liệu tái chế."

  • "The paper pulp is bleached before being processed into paper."

    "Bột giấy được tẩy trắng trước khi được xử lý thành giấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paper giấy, tài liệu
Verb paper dán giấy, phủ giấy
Adjective papery mỏng như giấy, giống giấy
Noun paperboard bìa cứng, các tông
Noun paperback sách bìa mềm
Noun pulp bột nhão, ruột trái cây, bột giấy
Verb pulp nghiền thành bột nhão, làm thành bột giấy
Adjective pulpy dạng bột nhão, mềm như bột
Noun pulper máy nghiền bột giấy

Synonyms

Related Words

paper mill (nhà máy giấy)cellulose (xenluloza)recycling (tái chế)

Subject Area

Sản xuất giấy

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πάπυρος (papyros)
Latin
papyrus
Old French
papier
Middle English
paper
Latin
pulpa
Old French
poulpe
Middle English
pulpe

Nguồn gốc 'Paper Pulp' (Bột Giấy)

Thuật ngữ 'paper pulp' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập. Từ 'paper' (giấy) bắt nguồn từ 'papyrus' trong tiếng Hy Lạp cổ, chỉ cây sậy được dùng làm vật liệu viết ở Ai Cập. Từ này đã đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ để trở thành 'paper'. Trong khi đó, 'pulp' (bột nhão) có nguồn gốc từ 'pulpa' trong tiếng Latin, nghĩa là phần thịt mềm của trái cây. Sau này, nó được mở rộng để chỉ bất kỳ khối vật chất mềm, ẩm nào. Khi công nghệ sản xuất giấy phát triển, hai từ này được ghép lại để mô tả vật liệu sợi thô, thường từ gỗ hoặc thực vật, được dùng để sản xuất giấy.

Usage Note

Chỉ hỗn hợp sợi xenluloza (thường là từ gỗ, tre, hoặc giấy tái chế) đã được nghiền nát và trộn với nước, tạo thành chất liệu đầu vào cho quá trình sản xuất giấy. Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất giấy và các sản phẩm liên quan đến giấy.

Prepositions

from into

"paper pulp from wood" (bột giấy từ gỗ) chỉ nguồn gốc của bột giấy. "paper pulp into paper" (bột giấy thành giấy) chỉ sự chuyển đổi của bột giấy thành sản phẩm giấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paper pulp
  • recycled recycled paper pulp
    (bột giấy tái chế)
  • bleached bleached paper pulp
    (bột giấy đã tẩy trắng)
  • unbleached unbleached paper pulp
    (bột giấy chưa tẩy trắng)
  • wood wood paper pulp
    (bột giấy từ gỗ)
  • mechanical mechanical paper pulp
    (bột giấy cơ học)
  • chemical chemical paper pulp
    (bột giấy hóa học)
  • raw raw paper pulp
    (bột giấy thô)
Verb + paper pulp
  • produce produce paper pulp
    (sản xuất bột giấy)
  • make make paper pulp
    (làm bột giấy)
  • process process paper pulp
    (chế biến bột giấy)
  • turn into turn paper pulp into paper
    (biến bột giấy thành giấy)
Noun + paper pulp
  • bale of a bale of paper pulp
    (một kiện bột giấy)
  • production of production of paper pulp
    (sản xuất bột giấy)
  • supply of supply of paper pulp
    (nguồn cung bột giấy)

Idioms

  • waste paper pulp

    bột giấy phế thải / bột giấy tái chế (từ giấy cũ)

    "The factory converts waste paper pulp into new sheets of paper."

    (Nhà máy chuyển đổi bột giấy phế thải thành những tờ giấy mới.)

  • cellulose paper pulp

    bột giấy cellulose

    "Cellulose paper pulp is the primary raw material for high-quality paper."

    (Bột giấy cellulose là nguyên liệu thô chính để sản xuất giấy chất lượng cao.)

  • paper pulp mill

    nhà máy bột giấy

    "A new paper pulp mill is being built to meet the increasing demand."

    (Một nhà máy bột giấy mới đang được xây dựng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paper pulp

noun
Lật mặt

Một hỗn hợp lỏng chứa các sợi xenluloza, được sử dụng để làm giấy.

"The paper mill uses large quantities of paper pulp to produce various types of paper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper pulp".

Lịch sử và tầm quan trọng của giấy

Bột giấy là nguyên liệu cơ bản tạo nên giấy, một trong những phát minh vĩ đại nhất của nhân loại. Giấy được phát minh ở Trung Quốc vào khoảng thế kỷ thứ 2 TCN (hoặc thế kỷ 2 SCN bởi Thái Luân) và đã cách mạng hóa việc ghi chép, truyền bá kiến thức và văn hóa trên toàn cầu. Từ những cuộn giấy papyrus ở Ai Cập cổ đại đến giấy làm từ bột cây dâu tằm ở Trung Quốc, vật liệu này đã thúc đẩy sự phát triển của giáo dục, văn học và khoa học, hình thành nền văn minh như chúng ta biết ngày nay.

Tác động môi trường và tính bền vững

Sản xuất bột giấy truyền thống thường đòi hỏi một lượng lớn tài nguyên gỗ và nước, đồng thời có thể gây ô nhiễm môi trường do các hóa chất tẩy trắng. Ngày nay, ngành công nghiệp này đang tập trung vào các phương pháp bền vững hơn, bao gồm việc sử dụng bột giấy tái chế từ giấy cũ, quản lý rừng bền vững và phát triển các quy trình sản xuất ít gây hại đến môi trường. Đây là một nỗ lực toàn cầu nhằm cân bằng giữa nhu cầu sử dụng giấy và bảo vệ hành tinh.