(Top Banner Ad)
reliever
B2
Noun B2 Tổng quát

reliever

UK: /rɪˈliːvə(r)/ • US: /rɪˈliːvər/

Nghĩa tiếng Việt

người/vật làm giảm nhẹ người/vật giải tỏa vận động viên ném bóng thay thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that reduces pain, distress, or difficulty.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật làm giảm đau đớn, khổ sở hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a great reliever of stress."

    "Anh ấy là một người giúp giải tỏa căng thẳng tuyệt vời."

  • "Music can be a great reliever of anxiety."

    "Âm nhạc có thể là một phương pháp tuyệt vời để giảm bớt lo âu."

  • "The company hired a new marketing director as a reliever."

    "Công ty đã thuê một giám đốc marketing mới để giúp giải quyết các vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relieve làm giảm bớt, làm nhẹ đi, an ủi
Noun relief sự nhẹ nhõm, sự giảm đau, sự cứu trợ
Adjective relievable có thể làm giảm nhẹ, có thể an ủi được
Adjective relieved đã được nhẹ nhõm, bớt lo lắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relevare
Old French
relever
Middle English
relieven
English
relieve
English
reliever

Từ sự nhẹ nhõm đến người giải thoát

Từ 'reliever' có nguồn gốc từ động từ 'relieve', nghĩa là 'làm giảm bớt, xoa dịu'. Từ 'relieve' lại xuất phát từ tiếng Latin 'relevare', có nghĩa là 'nâng lên, làm nhẹ bớt'. Hãy hình dung khi bạn nâng một vật nặng, bạn đang giúp ai đó nhẹ gánh đi. Tương tự, 'reliever' là người hoặc vật giúp bạn thoát khỏi gánh nặng, dù là nỗi đau thể xác hay áp lực tinh thần.

Usage Note

Từ 'reliever' thường được sử dụng để chỉ một người hoặc một thứ gì đó mang lại sự giải thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc đau đớn. Nó có thể là một loại thuốc, một người bạn, hoặc thậm chí là một hoạt động giải trí.
Trong bóng chày, 'reliever' đề cập đến một pitcher được đưa vào trận đấu để thay thế pitcher ban đầu, thường là khi pitcher ban đầu gặp khó khăn hoặc trận đấu ở thế cân bằng. Vai trò của họ là ngăn chặn đối phương ghi điểm và giữ lợi thế cho đội của họ.

Prepositions

of from

Khi đi với 'of', nó thường ám chỉ cái gì đó được loại bỏ (ví dụ: 'a reliever of pain'). Khi đi với 'from', nó ám chỉ điều gì đó được bảo vệ khỏi (ví dụ: 'a reliever from stress').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + reliever (Compound Nouns)
  • pain pain reliever
    (thuốc giảm đau)
  • stress stress reliever
    (cách giải tỏa căng thẳng, vật xả stress)
  • tension tension reliever
    (cách giảm căng thẳng)
Phrases with 'reliever' (Baseball context)
  • relief relief pitcher
    (người ném bóng dự bị (trong bóng chày))
  • bring in a bring in a reliever
    (đưa một người ném bóng dự bị vào sân)

Idioms

  • pain reliever

    Thuốc giảm đau; bất cứ thứ gì làm giảm nỗi đau hoặc sự khó chịu.

    "I took a pain reliever for my headache."

    (Tôi đã uống một viên thuốc giảm đau cho cơn đau đầu của mình.)

  • stress reliever

    Một hoạt động hoặc vật phẩm giúp giảm bớt căng thẳng hoặc lo lắng.

    "Listening to music is a great stress reliever for me."

    (Nghe nhạc là một cách xả stress tuyệt vời đối với tôi.)

  • relief pitcher / reliever (baseball)

    Người ném bóng dự bị trong bóng chày, được đưa vào sân để thay thế người ném bóng chính khi người đó mệt mỏi hoặc không hiệu quả.

    "The coach called in a reliever in the eighth inning."

    (Huấn luyện viên đã gọi người ném bóng dự bị vào ở hiệp thứ tám.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reliever

Noun
Lật mặt

Người hoặc vật làm giảm đau đớn, khổ sở hoặc khó khăn.

"He's a great reliever of stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reliever".

Vai trò của 'Reliever' trong Thể Thao Mỹ (Bóng Chày)

Trong bóng chày (một môn thể thao rất phổ biến ở Mỹ), 'reliever' (hay 'relief pitcher') là một cầu thủ ném bóng dự bị. Họ có vai trò cực kỳ quan trọng, thường được đưa vào sân trong những thời điểm then chốt của trận đấu để 'giải cứu' đội mình khi người ném bóng chính gặp khó khăn. Họ mang đến hy vọng và sự thay đổi cục diện trận đấu, giống như một 'người giải thoát' thực sự.

Văn hóa 'Giảm Stress' hiện đại

Trong cuộc sống hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, khái niệm 'stress reliever' đã trở thành một phần của văn hóa. Từ những sản phẩm như bóng bóp giảm stress, tinh dầu thơm, đến các hoạt động như yoga, thiền, hoặc đơn giản là nghe nhạc và đọc sách, tất cả đều được xem là 'reliever' giúp con người đối phó với áp lực hàng ngày và tìm lại sự cân bằng.