reliever
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that reduces pain, distress, or difficulty.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật làm giảm đau đớn, khổ sở hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a great reliever of stress."
"Anh ấy là một người giúp giải tỏa căng thẳng tuyệt vời."
-
"Music can be a great reliever of anxiety."
"Âm nhạc có thể là một phương pháp tuyệt vời để giảm bớt lo âu."
-
"The company hired a new marketing director as a reliever."
"Công ty đã thuê một giám đốc marketing mới để giúp giải quyết các vấn đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reliever' thường được sử dụng để chỉ một người hoặc một thứ gì đó mang lại sự giải thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc đau đớn. Nó có thể là một loại thuốc, một người bạn, hoặc thậm chí là một hoạt động giải trí.
Trong bóng chày, 'reliever' đề cập đến một pitcher được đưa vào trận đấu để thay thế pitcher ban đầu, thường là khi pitcher ban đầu gặp khó khăn hoặc trận đấu ở thế cân bằng. Vai trò của họ là ngăn chặn đối phương ghi điểm và giữ lợi thế cho đội của họ.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường ám chỉ cái gì đó được loại bỏ (ví dụ: 'a reliever of pain'). Khi đi với 'from', nó ám chỉ điều gì đó được bảo vệ khỏi (ví dụ: 'a reliever from stress').
Collocations (Từ đi kèm)
-
pain pain reliever (thuốc giảm đau)
-
stress stress reliever (cách giải tỏa căng thẳng, vật xả stress)
-
tension tension reliever (cách giảm căng thẳng)
-
relief relief pitcher (người ném bóng dự bị (trong bóng chày))
-
bring in a bring in a reliever (đưa một người ném bóng dự bị vào sân)
Idioms
-
pain reliever
Thuốc giảm đau; bất cứ thứ gì làm giảm nỗi đau hoặc sự khó chịu.
"I took a pain reliever for my headache."
(Tôi đã uống một viên thuốc giảm đau cho cơn đau đầu của mình.)
-
stress reliever
Một hoạt động hoặc vật phẩm giúp giảm bớt căng thẳng hoặc lo lắng.
"Listening to music is a great stress reliever for me."
(Nghe nhạc là một cách xả stress tuyệt vời đối với tôi.)
-
relief pitcher / reliever (baseball)
Người ném bóng dự bị trong bóng chày, được đưa vào sân để thay thế người ném bóng chính khi người đó mệt mỏi hoặc không hiệu quả.
"The coach called in a reliever in the eighth inning."
(Huấn luyện viên đã gọi người ném bóng dự bị vào ở hiệp thứ tám.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reliever
NounNgười hoặc vật làm giảm đau đớn, khổ sở hoặc khó khăn.
"He's a great reliever of stress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reliever".
