(Top Banner Ad)
paralegal
C1
danh từ C1 Pháp luật

paralegal

UK: /ˌpærəˈliːɡəl/ • US: /ˌpærəˈliːɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

trợ lý luật sư chuyên viên pháp lý hỗ trợ luật sư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person trained to assist a lawyer but not licensed to practice law.

Vietnamese Meaning

Một người được đào tạo để hỗ trợ luật sư nhưng không có giấy phép hành nghề luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works as a paralegal at a large law firm."

    "Cô ấy làm việc với vai trò là một trợ lý luật sư tại một công ty luật lớn."

  • "The paralegal prepared all the documents for the trial."

    "Trợ lý luật sư đã chuẩn bị tất cả các tài liệu cho phiên tòa."

  • "Paralegals often conduct legal research to support attorneys."

    "Các trợ lý luật sư thường thực hiện nghiên cứu pháp lý để hỗ trợ luật sư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paralegal người trợ lý pháp lý
Adjective paralegal thuộc về trợ lý pháp lý
Adjective legal thuộc về luật pháp, hợp pháp
Adverb legally một cách hợp pháp
Noun legality tính hợp pháp

Synonyms

Related Words

lawyer (luật sư)attorney (luật sư (Mỹ))legal clerk (thư ký pháp lý)

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
para-
Latin
lex
Latin
legalis
Old French
legal
English
legal
English
paralegal

Nguồn gốc từ 'para-' và 'legal'

Từ 'paralegal' được ghép từ tiền tố 'para-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa 'bên cạnh' hoặc 'cùng với', và từ 'legal' (thuộc về pháp luật) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Ghép lại, nó chỉ người làm việc 'bên cạnh' hoặc 'hỗ trợ' các chuyên gia pháp luật, như luật sư.

Usage Note

Paralegal đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ luật sư bằng cách thực hiện các công việc nghiên cứu pháp lý, soạn thảo văn bản, chuẩn bị hồ sơ và liên lạc với khách hàng. Họ làm việc dưới sự giám sát của luật sư và không được phép tư vấn pháp luật trực tiếp cho khách hàng hoặc đại diện cho khách hàng trước tòa.

Prepositions

as for in

* **as:** Diễn tả vai trò, chức năng của paralegal (ví dụ: 'He worked as a paralegal').
* **for:** Chỉ ra người hoặc tổ chức mà paralegal làm việc (ví dụ: 'She works for a law firm as a paralegal').
* **in:** Chỉ ra lĩnh vực mà paralegal chuyên môn (ví dụ: 'He is a paralegal in corporate law').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paralegal
  • senior senior paralegal
    (trợ lý pháp lý cấp cao)
  • certified certified paralegal
    (trợ lý pháp lý được chứng nhận)
  • litigation litigation paralegal
    (trợ lý pháp lý chuyên về tố tụng)
Noun + paralegal
  • paralegal paralegal studies
    (ngành học trợ lý pháp lý)
  • paralegal paralegal services
    (dịch vụ trợ lý pháp lý)
  • paralegal paralegal training
    (khóa đào tạo trợ lý pháp lý)
Verb + paralegal
  • work as work as a paralegal
    (làm việc với vai trò trợ lý pháp lý)
  • hire a hire a paralegal
    (thuê một trợ lý pháp lý)

Idioms

  • paralegal services

    các dịch vụ do trợ lý pháp lý cung cấp

    "Our firm offers excellent paralegal services for legal research."

    (Công ty chúng tôi cung cấp các dịch vụ trợ lý pháp lý xuất sắc cho việc nghiên cứu luật.)

  • paralegal training program

    chương trình đào tạo trợ lý pháp lý

    "She enrolled in a paralegal training program to start her new career."

    (Cô ấy đã đăng ký vào một chương trình đào tạo trợ lý pháp lý để bắt đầu sự nghiệp mới của mình.)

  • paralegal profession

    nghề trợ lý pháp lý

    "The paralegal profession has grown significantly in recent decades."

    (Nghề trợ lý pháp lý đã phát triển đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paralegal

danh từ
Lật mặt

Một người được đào tạo để hỗ trợ luật sư nhưng không có giấy phép hành nghề luật.

"She works as a paralegal at a large law firm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paralegal".

Vai trò của trợ lý pháp lý

Ở nhiều nước phương Tây, trợ lý pháp lý (paralegal) là những chuyên gia pháp lý được đào tạo nhưng không phải là luật sư. Họ làm việc dưới sự giám sát của luật sư để thực hiện các nhiệm vụ như nghiên cứu pháp luật, chuẩn bị tài liệu, và quản lý hồ sơ vụ án, giúp giảm chi phí dịch vụ pháp lý cho khách hàng.

Giáo dục và Chứng nhận

Để trở thành một trợ lý pháp lý, người ta thường cần phải hoàn thành các chương trình đào tạo chuyên biệt hoặc có bằng cấp liên quan. Các yêu cầu về giáo dục và chứng nhận có thể khác nhau tùy thuộc vào quốc gia hoặc bang, nhưng chúng đều nhằm đảm bảo chất lượng và tính chuyên nghiệp của nghề này.