(Top Banner Ad)
paralympics
B2
Danh từ B2 Thể thao

paralympics

UK: /ˌpærəˈlɪmpɪks/ • US: /ˌpærəˈlɪmpɪks/

Nghĩa tiếng Việt

Thế vận hội Paralympic Đại hội thể thao Paralympic
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An international sports competition for athletes with disabilities, held every four years shortly after the Olympic Games in the same host city.

Vietnamese Meaning

Thế vận hội thể thao quốc tế dành cho các vận động viên khuyết tật, được tổ chức bốn năm một lần ngay sau Thế vận hội Olympic tại cùng một thành phố chủ nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The 2020 Summer Paralympics were held in Tokyo."

    "Thế vận hội Paralympic Mùa hè 2020 đã được tổ chức tại Tokyo."

  • "She won a gold medal at the Paralympics."

    "Cô ấy đã giành được huy chương vàng tại Thế vận hội Paralympic."

  • "The Paralympics showcase the incredible talent and determination of disabled athletes."

    "Thế vận hội Paralympic thể hiện tài năng và quyết tâm đáng kinh ngạc của các vận động viên khuyết tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Paralympics Đại hội thể thao dành cho người khuyết tật (luôn dùng ở dạng số nhiều)
Adjective Paralympic Thuộc về hoặc liên quan đến Đại hội thể thao Paralympics
Noun Paralympian Vận động viên tham gia Đại hội thể thao Paralympics

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (via English)
para- (from 'parallel' or 'paraplegia')
Ancient Greek (via English)
Olympia (root of 'Olympics')
English
Paralympics (coined c. 1960)

Nguồn gốc tên gọi Paralympics

Tên gọi 'Paralympics' ra đời từ sự kết hợp của hai từ. 'Para-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa 'bên cạnh' hoặc 'song song', ám chỉ rằng sự kiện này diễn ra song song với Thế vận hội Olympic. Ban đầu, nó cũng được liên kết với từ 'paraplegia' (liệt nửa người), vì đây là một trong những nhóm vận động viên đầu tiên tham gia. 'Olympics' (Thế vận hội) đề cập đến sự kiện thể thao lớn nhất thế giới. Do đó, Paralympics là Đại hội thể thao dành cho người khuyết tật, diễn ra song song và có tầm quan trọng tương đương với Thế vận hội.

Usage Note

Từ "Paralympics" là một danh từ số nhiều, mặc dù nó thường được sử dụng để chỉ một sự kiện duy nhất. Nó bắt nguồn từ sự kết hợp của "paraplegic" (người bị liệt hai chi dưới) và "Olympics". Tuy nhiên, hiện nay, Paralympics bao gồm các vận động viên khuyết tật khác ngoài những người bị liệt hai chi dưới.

Prepositions

at in

"At the Paralympics" và "In the Paralympics" đều có thể được sử dụng để chỉ việc tham gia hoặc diễn ra tại thế vận hội. "At" có thể nhấn mạnh đến địa điểm cụ thể, trong khi "in" có thể nhấn mạnh đến sự kiện tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Paralympics
  • Summer Summer Paralympics
    (Thế vận hội Người khuyết tật Mùa hè)
  • Winter Winter Paralympics
    (Thế vận hội Người khuyết tật Mùa đông)
  • international international Paralympics
    (Đại hội Thể thao Người khuyết tật quốc tế)
Verb + Paralympics
  • host host the Paralympics
    (đăng cai Thế vận hội Người khuyết tật)
  • compete in compete in the Paralympics
    (thi đấu tại Thế vận hội Người khuyết tật)
  • win at win at the Paralympics
    (giành chiến thắng tại Thế vận hội Người khuyết tật)
Noun + Paralympics
  • Games Paralympic Games
    (Đại hội Thể thao Người khuyết tật (tên gọi chính thức))
  • movement the Paralympic movement
    (phong trào Paralympics)
  • spirit the spirit of the Paralympics
    (tinh thần của Paralympics)

Idioms

  • Paralympic Games

    Đại hội Thể thao Người khuyết tật (tên gọi chính thức)

    "The Paralympic Games are held every four years in the same host city as the Olympic Games."

    (Đại hội Thể thao Người khuyết tật được tổ chức bốn năm một lần tại cùng thành phố đăng cai Thế vận hội Olympic.)

  • Road to the Paralympics

    Hành trình đến với Paralympics (quá trình tập luyện, thi đấu để đủ điều kiện tham gia)

    "After years of dedication, she is finally on the road to the Paralympics."

    (Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng cô ấy cũng đang trên hành trình đến với Thế vận hội Người khuyết tật.)

  • Paralympic spirit

    Tinh thần Paralympics (tinh thần vượt khó, hòa nhập, bình đẳng và nghị lực của các vận động viên)

    "The athletes competing in the Paralympics truly embody the Paralympic spirit."

    (Các vận động viên thi đấu tại Paralympics thực sự thể hiện tinh thần Paralympics.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paralympics

Danh từ
Lật mặt

Thế vận hội thể thao quốc tế dành cho các vận động viên khuyết tật, được tổ chức bốn năm một lần ngay sau Thế vận hội Olympic tại cùng một thành phố chủ nhà.

"The 2020 Summer Paralympics were held in Tokyo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paralympics".

Nguồn gốc lịch sử và mục đích

Paralympics được khởi xướng bởi Sir Ludwig Guttmann, một bác sĩ thần kinh người Đức di cư sang Anh, vào năm 1948 tại Bệnh viện Stoke Mandeville. Ông tổ chức các 'Stoke Mandeville Games' dành cho các cựu chiến binh bị chấn thương tủy sống để sử dụng thể thao như một phương tiện phục hồi chức năng và tái hòa nhập xã hội. Từ một giải đấu nhỏ, sự kiện này đã phát triển thành Đại hội Thể thao Người khuyết tật quốc tế đầu tiên vào năm 1960 tại Rome, Italy, đánh dấu sự ra đời chính thức của Paralympics.

Tầm quan trọng và ý nghĩa xã hội

Paralympics không chỉ là một sự kiện thể thao mà còn là một phong trào xã hội mạnh mẽ. Nó thúc đẩy sự hòa nhập, bình đẳng và trao quyền cho người khuyết tật, giúp thay đổi nhận thức của xã hội về khả năng của họ. Các vận động viên Paralympics là những tấm gương về nghị lực phi thường, truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới về tinh thần vượt lên mọi khó khăn và theo đuổi đam mê.