(Top Banner Ad)
special olympics
B1
Danh từ B1 Thể thao

special olympics

UK: /ˈspeʃəl əˈlɪmpɪks/ • US: /ˈspeʃəl oʊˈlɪmpɪks/

Nghĩa tiếng Việt

Thế vận hội Đặc biệt Olympic Đặc biệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một chương trình thi đấu thể thao quốc tế dành cho những người có khuyết tật về trí tuệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won a gold medal in the Special Olympics."

    "Cô ấy đã giành được huy chương vàng tại Thế vận hội Đặc biệt."

  • "The Special Olympics provide opportunities for athletes with intellectual disabilities to compete."

    "Thế vận hội Đặc biệt tạo cơ hội cho các vận động viên khuyết tật trí tuệ được thi đấu."

  • "Many volunteers help to organize the Special Olympics events."

    "Nhiều tình nguyện viên giúp tổ chức các sự kiện của Thế vận hội Đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Special Olympian Vận động viên Special Olympics (người tham gia Thế vận hội Đặc biệt dành cho người khuyết tật trí tuệ)

Synonyms

Related Words

adaptive sports (các môn thể thao thích ứng)inclusive sports (các môn thể thao hòa nhập)

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specialis
Old French
especial
English
special
Ancient Greek
Olympia
English
Olympics
English
Special Olympics

Nguồn gốc của 'Special Olympics'

Cụm từ 'Special Olympics' dùng để chỉ một tổ chức thể thao toàn cầu dành cho trẻ em và người lớn mắc khuyết tật trí tuệ, cung cấp cơ hội tập luyện và thi đấu thể thao quanh năm. Tổ chức này được thành lập vào năm 1968 bởi bà Eunice Kennedy Shriver, em gái của cố Tổng thống Hoa Kỳ John F. Kennedy. Bà Shriver có một người chị mắc khuyết tật trí tuệ và nhận thấy sự thiếu hụt các cơ hội thể thao cho những người như vậy. Từ đó, bà đã khởi xướng phong trào này, bắt đầu từ một trại hè nhỏ, với niềm tin rằng những người khuyết tật trí tuệ cũng có thể tham gia và thành công trong các hoạt động thể thao, từ đó xây dựng lòng tự trọng và hòa nhập cộng đồng.

Usage Note

Special Olympics nhấn mạnh vào sự tham gia và hòa nhập hơn là cạnh tranh khốc liệt. Nó khác với Paralympic Games, dành cho các vận động viên khuyết tật về thể chất. Cụm từ này thường được viết hoa vì là tên của một tổ chức cụ thể.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' khi nói về sự tham gia hoặc thành công 'in' Special Olympics. Sử dụng 'at' khi đề cập đến địa điểm hoặc sự kiện 'at' Special Olympics.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Special Olympics
  • annual annual Special Olympics
    (Thế vận hội Đặc biệt thường niên)
  • international international Special Olympics
    (Thế vận hội Đặc biệt quốc tế)
  • local local Special Olympics
    (Thế vận hội Đặc biệt tại địa phương)
Verb + Special Olympics
  • host host the Special Olympics
    (đăng cai Thế vận hội Đặc biệt)
  • participate in participate in the Special Olympics
    (tham gia Thế vận hội Đặc biệt)
  • support support the Special Olympics
    (ủng hộ Thế vận hội Đặc biệt)
Noun + Special Olympics
  • Special Olympics Special Olympics athlete
    (vận động viên Thế vận hội Đặc biệt)
  • Special Olympics Special Olympics Games
    (Các cuộc thi/Đại hội thể thao Special Olympics)
  • Special Olympics Special Olympics movement
    (phong trào Special Olympics)

Idioms

  • the Special Olympics movement

    phong trào Special Olympics (chỉ tổ chức và các hoạt động của nó nhằm thúc đẩy thể thao cho người khuyết tật trí tuệ)

    "The Special Olympics movement has transformed millions of lives worldwide."

    (Phong trào Special Olympics đã thay đổi cuộc sống của hàng triệu người trên toàn thế giới.)

  • the spirit of the Special Olympics

    tinh thần của Special Olympics (chỉ sự kiên cường, hòa nhập, tôn trọng và niềm vui trong thi đấu thể thao mà Special Olympics cổ vũ)

    "Athletes truly embody the spirit of the Special Olympics with their dedication and joy."

    (Các vận động viên thực sự thể hiện tinh thần của Special Olympics bằng sự cống hiến và niềm vui của họ.)

  • compete in the Special Olympics

    thi đấu tại Special Olympics (tham gia vào các cuộc thi thể thao do Special Olympics tổ chức)

    "Many young people dream of the opportunity to compete in the Special Olympics."

    (Nhiều người trẻ tuổi mơ ước có cơ hội thi đấu tại Special Olympics.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

special olympics

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình thi đấu thể thao quốc tế dành cho những người có khuyết tật về trí tuệ.

"She won a gold medal in the Special Olympics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special olympics".

Sứ mệnh của Special Olympics

Special Olympics không chỉ là một sự kiện thể thao; nó là một phong trào xã hội toàn cầu với sứ mệnh trao quyền cho những người mắc khuyết tật trí tuệ thông qua sức mạnh biến đổi của thể thao. Tổ chức này thúc đẩy sự chấp nhận, hòa nhập và tôn trọng, giúp các vận động viên phát triển thể chất, thể hiện lòng dũng cảm, trải nghiệm niềm vui và chia sẻ tài năng, kỹ năng với gia đình, cộng đồng và thế giới.

Thay đổi nhận thức và Hòa nhập xã hội

Một trong những tác động văn hóa quan trọng nhất của Special Olympics là thay đổi cách nhìn nhận của xã hội về những người khuyết tật trí tuệ. Bằng cách tập trung vào khả năng và thành tích của các vận động viên, Special Olympics đã phá vỡ những định kiến cũ, khuyến khích sự hòa nhập thay vì cô lập, và thúc đẩy một xã hội nơi mọi người đều có cơ hội phát triển tối đa tiềm năng của mình, bất kể khả năng.