special olympics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An international program of athletic competition for individuals with intellectual disabilities.
Vietnamese Meaning
Một chương trình thi đấu thể thao quốc tế dành cho những người có khuyết tật về trí tuệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She won a gold medal in the Special Olympics."
"Cô ấy đã giành được huy chương vàng tại Thế vận hội Đặc biệt."
-
"The Special Olympics provide opportunities for athletes with intellectual disabilities to compete."
"Thế vận hội Đặc biệt tạo cơ hội cho các vận động viên khuyết tật trí tuệ được thi đấu."
-
"Many volunteers help to organize the Special Olympics events."
"Nhiều tình nguyện viên giúp tổ chức các sự kiện của Thế vận hội Đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Special Olympian | Vận động viên Special Olympics (người tham gia Thế vận hội Đặc biệt dành cho người khuyết tật trí tuệ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Special Olympics nhấn mạnh vào sự tham gia và hòa nhập hơn là cạnh tranh khốc liệt. Nó khác với Paralympic Games, dành cho các vận động viên khuyết tật về thể chất. Cụm từ này thường được viết hoa vì là tên của một tổ chức cụ thể.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về sự tham gia hoặc thành công 'in' Special Olympics. Sử dụng 'at' khi đề cập đến địa điểm hoặc sự kiện 'at' Special Olympics.
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual annual Special Olympics (Thế vận hội Đặc biệt thường niên)
-
international international Special Olympics (Thế vận hội Đặc biệt quốc tế)
-
local local Special Olympics (Thế vận hội Đặc biệt tại địa phương)
-
host host the Special Olympics (đăng cai Thế vận hội Đặc biệt)
-
participate in participate in the Special Olympics (tham gia Thế vận hội Đặc biệt)
-
support support the Special Olympics (ủng hộ Thế vận hội Đặc biệt)
-
Special Olympics Special Olympics athlete (vận động viên Thế vận hội Đặc biệt)
-
Special Olympics Special Olympics Games (Các cuộc thi/Đại hội thể thao Special Olympics)
-
Special Olympics Special Olympics movement (phong trào Special Olympics)
Idioms
-
the Special Olympics movement
phong trào Special Olympics (chỉ tổ chức và các hoạt động của nó nhằm thúc đẩy thể thao cho người khuyết tật trí tuệ)
"The Special Olympics movement has transformed millions of lives worldwide."
(Phong trào Special Olympics đã thay đổi cuộc sống của hàng triệu người trên toàn thế giới.)
-
the spirit of the Special Olympics
tinh thần của Special Olympics (chỉ sự kiên cường, hòa nhập, tôn trọng và niềm vui trong thi đấu thể thao mà Special Olympics cổ vũ)
"Athletes truly embody the spirit of the Special Olympics with their dedication and joy."
(Các vận động viên thực sự thể hiện tinh thần của Special Olympics bằng sự cống hiến và niềm vui của họ.)
-
compete in the Special Olympics
thi đấu tại Special Olympics (tham gia vào các cuộc thi thể thao do Special Olympics tổ chức)
"Many young people dream of the opportunity to compete in the Special Olympics."
(Nhiều người trẻ tuổi mơ ước có cơ hội thi đấu tại Special Olympics.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
special olympics
Danh từMột chương trình thi đấu thể thao quốc tế dành cho những người có khuyết tật về trí tuệ.
"She won a gold medal in the Special Olympics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special olympics".
